(Top Banner Ad)
well-kempt
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-kempt

UK: /ˌwel ˈkempt/ • US: /ˌwel ˈkempt/

Nghĩa tiếng Việt

gọn gàng, sạch sẽ được chăm sóc cẩn thận chải chuốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neatly and tidily maintained.

Vietnamese Meaning

Gọn gàng, sạch sẽ và được chăm sóc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a well-kempt appearance."

    "Anh ấy có một vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ."

  • "The garden was well-kempt, with neatly trimmed hedges."

    "Khu vườn được chăm sóc cẩn thận, với những hàng rào được cắt tỉa gọn gàng."

  • "She always looks so well-kempt, even when she's just running errands."

    "Cô ấy luôn trông rất gọn gàng, ngay cả khi chỉ đang chạy việc vặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective kempt gọn gàng, ngăn nắp (đã chải chuốt)
Verb comb chải (tóc)
Adjective unkempt lôi thôi, không gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
well-kempt
English
well
English
kempt
English
comb

Nguồn gốc của 'Well-kempt'

Từ 'well-kempt' là sự kết hợp của 'well' (tốt, kỹ lưỡng) và 'kempt' (gọn gàng, ngăn nắp). 'Kempt' bắt nguồn từ động từ 'to kemb' hoặc 'to keme', có nghĩa là chải (tóc, len), một từ cổ ít được sử dụng ngày nay. Vì vậy, 'well-kempt' mang ý nghĩa là được chăm sóc và chải chuốt cẩn thận, kỹ lưỡng.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả ngoại hình của người (tóc, râu, quần áo), hoặc địa điểm (vườn, nhà). Nhấn mạnh đến sự chăm sóc thường xuyên và kỹ lưỡng để duy trì vẻ ngoài tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-kempt
  • Immaculately immaculately well-kempt
    (vô cùng gọn gàng và bảnh bao)
  • Perfectly perfectly well-kempt
    (hoàn toàn gọn gàng)
Adverb + well-kempt
  • Look look well-kempt
    (trông gọn gàng, bảnh bao)
  • Remain remain well-kempt
    (giữ vẻ gọn gàng)

Idioms

  • Appearances can be deceiving

    đừng trông mặt mà bắt hình dong

    "He always looks well-kempt, but appearances can be deceiving; he's actually very disorganized."

    (Anh ta luôn trông rất bảnh bao, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong; thực ra anh ta rất bừa bộn.)

  • Put your best foot forward

    cố gắng hết sức, thể hiện tốt nhất

    "It's important to be well-kempt when you're putting your best foot forward for a job interview."

    (Điều quan trọng là phải gọn gàng khi bạn cố gắng hết sức cho một cuộc phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-kempt

Tính từ
Lật mặt

Gọn gàng, sạch sẽ và được chăm sóc cẩn thận.

"He has a well-kempt appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-kempt".

Tầm quan trọng của vẻ ngoài

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, vẻ ngoài gọn gàng, 'well-kempt', thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, sự tôn trọng đối với người khác và sự chú ý đến chi tiết. Tuy nhiên, tầm quan trọng của vẻ ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào từng ngành nghề và văn hóa công ty.