(Top Banner Ad)
social impact
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu xã hội, Kinh doanh, Phát triển bền vững

social impact

UK: /ˈsəʊʃəl ˈɪmpækt/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động xã hội ảnh hưởng xã hội tác động đến xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect on people and communities that a business, organization, or project has.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng đến con người và cộng đồng mà một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to measuring the social impact of its products."

    "Công ty cam kết đo lường tác động xã hội của các sản phẩm của mình."

  • "Investing in education can have a significant social impact."

    "Đầu tư vào giáo dục có thể tạo ra một tác động xã hội đáng kể."

  • "The project aims to reduce its negative social impact on local communities."

    "Dự án nhằm mục đích giảm thiểu tác động xã hội tiêu cực của nó đối với cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn
Verb impact tác động, ảnh hưởng (làm thay đổi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu xã hội, Kinh doanh, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
impingere
Latin
impactus
English
impact

Nguồn gốc 'social'

Từ "social" có nguồn gốc từ tiếng Latin "socius" (nghĩa là bạn đồng hành, đồng minh). Nó phát triển thành "socialis", mô tả những gì liên quan đến bạn bè, đồng minh hoặc xã hội. Gốc từ này nhấn mạnh khía cạnh kết nối con người và cộng đồng.

Nguồn gốc 'impact'

Từ "impact" xuất phát từ động từ "impingere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "đẩy vào" hoặc "va chạm". Ban đầu, nó mô tả một sự va chạm vật lý. Sau này, từ này phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ (về mặt ẩn dụ).

Sự kết hợp 'social impact'

"Social impact" là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả ảnh hưởng hoặc hậu quả (cả tích cực và tiêu cực) mà một hành động, dự án, sản phẩm hoặc chính sách gây ra đối với con người, cộng đồng và môi trường xã hội. Nó nhấn mạnh mức độ và tính chất của sự thay đổi xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'social impact' nhấn mạnh tác động, ảnh hưởng của một hoạt động, chính sách hoặc tổ chức lên xã hội. Nó thường được sử dụng để đánh giá mức độ thay đổi tích cực hoặc tiêu cực mà một sự kiện hoặc thực thể nào đó gây ra cho cộng đồng. Khác với 'impact' thông thường, 'social impact' tập trung cụ thể vào các khía cạnh xã hội như phúc lợi, công bằng, sức khỏe, và môi trường sống của người dân.

Prepositions

on of

'on' được dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng chịu tác động: 'social impact on vulnerable populations'. 'of' thường dùng để nói về bản chất của tác động: 'assessment of social impact'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social impact
  • positive positive social impact
    (tác động xã hội tích cực)
  • negative negative social impact
    (tác động xã hội tiêu cực)
  • significant significant social impact
    (tác động xã hội đáng kể)
  • profound profound social impact
    (tác động xã hội sâu sắc)
  • environmental and environmental and social impact
    (tác động môi trường và xã hội)
Verb + social impact
  • assess assess social impact
    (đánh giá tác động xã hội)
  • measure measure social impact
    (đo lường tác động xã hội)
  • create create social impact
    (tạo ra tác động xã hội)
  • maximize maximize social impact
    (tối đa hóa tác động xã hội)
  • have a have a social impact
    (có tác động xã hội)

Idioms

  • social impact assessment

    đánh giá tác động xã hội (quá trình xác định và dự báo hậu quả của một hành động, dự án lên con người và cộng đồng)

    "The government requires a comprehensive social impact assessment for all major infrastructure projects."

    (Chính phủ yêu cầu đánh giá tác động xã hội toàn diện đối với tất cả các dự án cơ sở hạ tầng lớn.)

  • social impact investing

    đầu tư tác động xã hội (đầu tư nhằm tạo ra cả lợi nhuận tài chính và lợi ích xã hội/môi trường có thể đo lường được)

    "Many foundations are now shifting towards social impact investing to address global challenges."

    (Nhiều quỹ hiện đang chuyển hướng sang đầu tư tác động xã hội để giải quyết các thách thức toàn cầu.)

  • social impact bond

    trái phiếu tác động xã hội (cơ chế tài trợ dựa trên kết quả cho các chương trình xã hội, nơi nhà đầu tư được hoàn vốn nếu mục tiêu xã hội đạt được)

    "A social impact bond was launched to fund programs aimed at reducing homelessness in the city."

    (Một trái phiếu tác động xã hội đã được phát hành để tài trợ các chương trình nhằm giảm thiểu tình trạng vô gia cư trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social impact

Danh từ
Lật mặt

Ảnh hưởng đến con người và cộng đồng mà một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án tạo ra.

"The company is committed to measuring the social impact of its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which had a significant social impact, was widely praised.
Dự án, cái mà có tác động xã hội đáng kể, đã được ca ngợi rộng rãi.
Phủ định
The company, whose social impact was not properly assessed, faced criticism.
Công ty, mà tác động xã hội của nó không được đánh giá đúng cách, đã phải đối mặt với sự chỉ trích.
Nghi vấn
Is this the policy that has a positive social impact that you mentioned?
Đây có phải là chính sách có tác động xã hội tích cực mà bạn đã đề cập không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's commitment to sustainability has a significant social impact.
Cam kết của công ty đối với sự bền vững có tác động xã hội đáng kể.
Phủ định
The project's developers didn't consider the potential negative social impact.
Các nhà phát triển dự án đã không xem xét tác động xã hội tiêu cực tiềm tàng.
Nghi vấn
Does this policy have a positive social impact on the community?
Chính sách này có tác động xã hội tích cực đến cộng đồng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has had a significant social impact in the local community.
Công ty đã có một tác động xã hội đáng kể trong cộng đồng địa phương.
Phủ định
The new policy has not had the desired social impact on reducing inequality.
Chính sách mới đã không có tác động xã hội mong muốn trong việc giảm bất bình đẳng.
Nghi vấn
Has the project had a positive social impact on the lives of marginalized communities?
Dự án đã có tác động xã hội tích cực đến cuộc sống của các cộng đồng bị thiệt thòi chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to prioritize profits over social impact.
Công ty đã từng ưu tiên lợi nhuận hơn tác động xã hội.
Phủ định
We didn't use to consider the social impact of our decisions.
Chúng tôi đã từng không xem xét tác động xã hội của các quyết định của mình.
Nghi vấn
Did they use to ignore the social impact of their business practices?
Họ đã từng phớt lờ tác động xã hội của hoạt động kinh doanh của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social impact".

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Tại các nước phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'social impact' gắn liền mật thiết với Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Các công ty ngày càng được kỳ vọng phải xem xét và quản lý tác động của hoạt động kinh doanh của họ đến xã hội và môi trường, không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì lợi ích chung của cộng đồng. Việc này bao gồm từ đạo đức lao động đến bảo vệ môi trường và đóng góp cho cộng đồng địa phương, nhằm tạo ra 'social impact' tích cực.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Liên Hợp Quốc đã thiết lập 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Các mục tiêu này là một khuôn khổ quan trọng để các quốc gia, tổ chức và cá nhân định hướng hành động nhằm tạo ra 'social impact' tích cực và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người, thúc đẩy sự phát triển bền vững trên toàn thế giới.