social impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The effect on people and communities that a business, organization, or project has.
Vietnamese Meaning
Ảnh hưởng đến con người và cộng đồng mà một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is committed to measuring the social impact of its products."
"Công ty cam kết đo lường tác động xã hội của các sản phẩm của mình."
-
"Investing in education can have a significant social impact."
"Đầu tư vào giáo dục có thể tạo ra một tác động xã hội đáng kể."
-
"The project aims to reduce its negative social impact on local communities."
"Dự án nhằm mục đích giảm thiểu tác động xã hội tiêu cực của nó đối với cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'social impact' nhấn mạnh tác động, ảnh hưởng của một hoạt động, chính sách hoặc tổ chức lên xã hội. Nó thường được sử dụng để đánh giá mức độ thay đổi tích cực hoặc tiêu cực mà một sự kiện hoặc thực thể nào đó gây ra cho cộng đồng. Khác với 'impact' thông thường, 'social impact' tập trung cụ thể vào các khía cạnh xã hội như phúc lợi, công bằng, sức khỏe, và môi trường sống của người dân.
Prepositions
'on' được dùng khi muốn chỉ rõ đối tượng chịu tác động: 'social impact on vulnerable populations'. 'of' thường dùng để nói về bản chất của tác động: 'assessment of social impact'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive social impact (tác động xã hội tích cực)
-
negative negative social impact (tác động xã hội tiêu cực)
-
significant significant social impact (tác động xã hội đáng kể)
-
profound profound social impact (tác động xã hội sâu sắc)
-
environmental and environmental and social impact (tác động môi trường và xã hội)
-
assess assess social impact (đánh giá tác động xã hội)
-
measure measure social impact (đo lường tác động xã hội)
-
create create social impact (tạo ra tác động xã hội)
-
maximize maximize social impact (tối đa hóa tác động xã hội)
-
have a have a social impact (có tác động xã hội)
Idioms
-
social impact assessment
đánh giá tác động xã hội (quá trình xác định và dự báo hậu quả của một hành động, dự án lên con người và cộng đồng)
"The government requires a comprehensive social impact assessment for all major infrastructure projects."
(Chính phủ yêu cầu đánh giá tác động xã hội toàn diện đối với tất cả các dự án cơ sở hạ tầng lớn.)
-
social impact investing
đầu tư tác động xã hội (đầu tư nhằm tạo ra cả lợi nhuận tài chính và lợi ích xã hội/môi trường có thể đo lường được)
"Many foundations are now shifting towards social impact investing to address global challenges."
(Nhiều quỹ hiện đang chuyển hướng sang đầu tư tác động xã hội để giải quyết các thách thức toàn cầu.)
-
social impact bond
trái phiếu tác động xã hội (cơ chế tài trợ dựa trên kết quả cho các chương trình xã hội, nơi nhà đầu tư được hoàn vốn nếu mục tiêu xã hội đạt được)
"A social impact bond was launched to fund programs aimed at reducing homelessness in the city."
(Một trái phiếu tác động xã hội đã được phát hành để tài trợ các chương trình nhằm giảm thiểu tình trạng vô gia cư trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social impact
Danh từẢnh hưởng đến con người và cộng đồng mà một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án tạo ra.
"The company is committed to measuring the social impact of its products."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which had a significant social impact, was widely praised. |
Dự án, cái mà có tác động xã hội đáng kể, đã được ca ngợi rộng rãi. |
| Phủ định | The company, whose social impact was not properly assessed, faced criticism. |
Công ty, mà tác động xã hội của nó không được đánh giá đúng cách, đã phải đối mặt với sự chỉ trích. |
| Nghi vấn | Is this the policy that has a positive social impact that you mentioned? |
Đây có phải là chính sách có tác động xã hội tích cực mà bạn đã đề cập không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's commitment to sustainability has a significant social impact. |
Cam kết của công ty đối với sự bền vững có tác động xã hội đáng kể. |
| Phủ định | The project's developers didn't consider the potential negative social impact. |
Các nhà phát triển dự án đã không xem xét tác động xã hội tiêu cực tiềm tàng. |
| Nghi vấn | Does this policy have a positive social impact on the community? |
Chính sách này có tác động xã hội tích cực đến cộng đồng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has had a significant social impact in the local community. |
Công ty đã có một tác động xã hội đáng kể trong cộng đồng địa phương. |
| Phủ định | The new policy has not had the desired social impact on reducing inequality. |
Chính sách mới đã không có tác động xã hội mong muốn trong việc giảm bất bình đẳng. |
| Nghi vấn | Has the project had a positive social impact on the lives of marginalized communities? |
Dự án đã có tác động xã hội tích cực đến cuộc sống của các cộng đồng bị thiệt thòi chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to prioritize profits over social impact. |
Công ty đã từng ưu tiên lợi nhuận hơn tác động xã hội. |
| Phủ định | We didn't use to consider the social impact of our decisions. |
Chúng tôi đã từng không xem xét tác động xã hội của các quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to ignore the social impact of their business practices? |
Họ đã từng phớt lờ tác động xã hội của hoạt động kinh doanh của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social impact".
