(Top Banner Ad)
sharp-shooting
C1
Tính từ C1 Thể thao, Quân sự, Kỹ năng

sharp-shooting

UK: /ˈʃɑːrpˌʃuːtɪŋ/ • US: /ˈʃɑːrpˌʃuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắn súng bách phát bách trúng tài thiện xạ bắn súng có độ chính xác cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exhibiting or characterized by great accuracy in shooting.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc có đặc điểm là độ chính xác cao trong bắn súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier was known for his sharp-shooting skills."

    "Người lính đó nổi tiếng với kỹ năng bắn súng bách phát bách trúng."

  • "He gained a reputation as a sharp-shooting bounty hunter."

    "Anh ta nổi tiếng là một thợ săn tiền thưởng thiện xạ."

  • "The game requires sharp-shooting and quick reflexes."

    "Trò chơi đòi hỏi khả năng bắn súng bách phát bách trúng và phản xạ nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sharp-shooter xạ thủ bắn tỉa, người bắn giỏi
Adjective sharp sắc bén, nhạy bén, chính xác
Verb shoot bắn, quay/chụp (phim/ảnh)
Noun shooting sự bắn, việc quay/chụp (phim/ảnh), buổi đi săn
Adverb sharply một cách sắc sảo, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự, Kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearp
Modern English
sharp (keen, precise)
Old English
scotian
Modern English
shoot (to fire a projectile)
Early 19th Century English
sharp-shooter (compound noun)
Mid 19th Century English
sharp-shooting (adjective/noun)

Nguồn gốc của "Sharp-shooting"

Từ "sharp-shooting" là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính: "sharp" (sắc bén, chính xác) và "shooting" (hành động bắn). Ban đầu, nó xuất phát từ thuật ngữ "sharp-shooter" (xạ thủ bắn tỉa) dùng để chỉ những người lính có khả năng bắn súng cực kỳ chính xác. Theo thời gian, "sharp-shooting" được dùng để mô tả kỹ năng hoặc hành động bắn súng với độ chính xác cao, và sau này được mở rộng nghĩa để chỉ sự sắc sảo, tinh tế trong các lĩnh vực khác như tranh luận hay phân tích.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng bắn súng cực kỳ chính xác, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng của người bắn. Khác với 'accurate shooting' vốn chỉ mang nghĩa bắn chính xác nói chung, 'sharp-shooting' gợi ý một trình độ chuyên nghiệp và điêu luyện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • sharp-shooting sharp-shooting skills
    (kỹ năng bắn súng điêu luyện)
  • sharp-shooting sharp-shooting accuracy
    (độ chính xác cao trong bắn súng)
  • sharp-shooting sharp-shooting ability
    (khả năng bắn súng chính xác)
Verb + Noun (sharp-shooting as an object)
  • demonstrate demonstrate sharp-shooting
    (thể hiện khả năng bắn tỉa/bắn chính xác)
  • practice practice sharp-shooting
    (luyện tập bắn súng chính xác)
Noun (metaphorical use)
  • sharp-shooting a sharp-shooting lawyer
    (một luật sư sắc sảo (trong tranh luận))
  • sharp-shooting sharp-shooting questions
    (những câu hỏi sắc bén/hóc búa)

Idioms

  • sharp-shooting questions

    những câu hỏi sắc bén, hóc búa (thường trong phỏng vấn, tranh luận)

    "The journalist was known for her sharp-shooting questions, always getting straight to the point."

    (Nữ nhà báo nổi tiếng với những câu hỏi sắc bén của mình, luôn đi thẳng vào vấn đề.)

  • sharp-shooting wit

    trí tuệ/sự hóm hỉnh sắc sảo, nhanh nhạy

    "His sharp-shooting wit made him a favorite at dinner parties."

    (Trí tuệ sắc sảo của anh ấy khiến anh trở thành người được yêu thích trong các bữa tiệc tối.)

  • sharp-shooting analysis

    sự phân tích sắc sảo, chính xác và sâu sắc

    "The economist provided a sharp-shooting analysis of the market trends."

    (Nhà kinh tế học đã đưa ra một phân tích sắc sảo về xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp-shooting

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc có đặc điểm là độ chính xác cao trong bắn súng.

"The soldier was known for his sharp-shooting skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a sharp-shooting marksman.
Anh ấy là một xạ thủ thiện xạ.
Phủ định
Is he not sharp-shooting during the competition?
Có phải anh ấy không bắn giỏi trong cuộc thi?
Nghi vấn
Are they sharp-shooting competitors?
Họ có phải là những đối thủ thiện xạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-shooting".

Người bắn tỉa trong lịch sử và văn hóa phương Tây

Khái niệm "sharp-shooter" (người bắn tỉa) có một vị trí quan trọng trong lịch sử quân sự và văn hóa phương Tây. Từ những xạ thủ thiện xạ thời Nội chiến Hoa Kỳ cho đến hình ảnh những cao bồi thiện xạ trong các bộ phim Viễn Tây, "sharp-shooting" đã trở thành biểu tượng của sự khéo léo, chính xác và đôi khi là sự gan dạ. Những người có kỹ năng này thường được kính trọng vì khả năng tác động đến cục diện trận chiến hoặc bảo vệ công lý.

Thể thao và Kỹ năng trí tuệ

Ngày nay, "sharp-shooting" không chỉ giới hạn trong quân sự hay săn bắn mà còn là một phần quan trọng của nhiều môn thể thao bắn súng cạnh tranh. Ngoài ra, thuật ngữ này còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả những người có tư duy sắc bén, khả năng phân tích hoặc tranh luận cực kỳ chính xác và hiệu quả. Một 'luật sư sharp-shooting' hay 'phân tích sharp-shooting' đều ám chỉ sự thông minh và tinh tế vượt trội.