sharp-shooting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exhibiting or characterized by great accuracy in shooting.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc có đặc điểm là độ chính xác cao trong bắn súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldier was known for his sharp-shooting skills."
"Người lính đó nổi tiếng với kỹ năng bắn súng bách phát bách trúng."
-
"He gained a reputation as a sharp-shooting bounty hunter."
"Anh ta nổi tiếng là một thợ săn tiền thưởng thiện xạ."
-
"The game requires sharp-shooting and quick reflexes."
"Trò chơi đòi hỏi khả năng bắn súng bách phát bách trúng và phản xạ nhanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng bắn súng cực kỳ chính xác, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng của người bắn. Khác với 'accurate shooting' vốn chỉ mang nghĩa bắn chính xác nói chung, 'sharp-shooting' gợi ý một trình độ chuyên nghiệp và điêu luyện hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp-shooting sharp-shooting skills (kỹ năng bắn súng điêu luyện)
-
sharp-shooting sharp-shooting accuracy (độ chính xác cao trong bắn súng)
-
sharp-shooting sharp-shooting ability (khả năng bắn súng chính xác)
-
demonstrate demonstrate sharp-shooting (thể hiện khả năng bắn tỉa/bắn chính xác)
-
practice practice sharp-shooting (luyện tập bắn súng chính xác)
-
sharp-shooting a sharp-shooting lawyer (một luật sư sắc sảo (trong tranh luận))
-
sharp-shooting sharp-shooting questions (những câu hỏi sắc bén/hóc búa)
Idioms
-
sharp-shooting questions
những câu hỏi sắc bén, hóc búa (thường trong phỏng vấn, tranh luận)
"The journalist was known for her sharp-shooting questions, always getting straight to the point."
(Nữ nhà báo nổi tiếng với những câu hỏi sắc bén của mình, luôn đi thẳng vào vấn đề.)
-
sharp-shooting wit
trí tuệ/sự hóm hỉnh sắc sảo, nhanh nhạy
"His sharp-shooting wit made him a favorite at dinner parties."
(Trí tuệ sắc sảo của anh ấy khiến anh trở thành người được yêu thích trong các bữa tiệc tối.)
-
sharp-shooting analysis
sự phân tích sắc sảo, chính xác và sâu sắc
"The economist provided a sharp-shooting analysis of the market trends."
(Nhà kinh tế học đã đưa ra một phân tích sắc sảo về xu hướng thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharp-shooting
Tính từThể hiện hoặc có đặc điểm là độ chính xác cao trong bắn súng.
"The soldier was known for his sharp-shooting skills."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a sharp-shooting marksman. |
Anh ấy là một xạ thủ thiện xạ. |
| Phủ định | Is he not sharp-shooting during the competition? |
Có phải anh ấy không bắn giỏi trong cuộc thi? |
| Nghi vấn | Are they sharp-shooting competitors? |
Họ có phải là những đối thủ thiện xạ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-shooting".
