(Top Banner Ad)
precision shooting
B2
noun B2 Thể thao, Quân sự, Giải trí (bắn súng)

precision shooting

UK: /prɪˈsɪʒən ˈʃuːtɪŋ/ • US: /prɪˈsɪʒən ˈʃuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắn súng chính xác bắn tỉa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or skill of shooting at a target with great accuracy.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc kỹ năng bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Precision shooting requires years of practice and unwavering focus."

    "Bắn súng chính xác đòi hỏi nhiều năm luyện tập và sự tập trung không lay chuyển."

  • "She won the gold medal in precision shooting at the Olympics."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn bắn súng chính xác tại Thế vận hội."

  • "The military utilizes precision shooting for specific tactical operations."

    "Quân đội sử dụng bắn súng chính xác cho các hoạt động chiến thuật cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Adverb precisely một cách chính xác, đúng vậy
Verb shoot bắn, khai hỏa; quay phim
Noun shooter người bắn súng, xạ thủ
Noun shot cú bắn, phát đạn, viên đạn; ảnh chụp
Noun shooting môn bắn súng; vụ xả súng

Synonyms

marksman ship (khả năng thiện xạ)accurate shooting (bắn súng chính xác)

Antonyms

careless shooting (bắn súng cẩu thả)inaccurate shooting (bắn súng không chính xác)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự, Giải trí (bắn súng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisio (from praecidere 'to cut short', 'to exact')
Old French
précision ('exactness')
English
precision
Proto-Germanic
*skeutaną ('to shoot, to dart')
Old English
scēotan
Middle English
sheten
English
shoot (verb)
English
shooting (gerund/noun)

Nguồn gốc của 'Precision Shooting'

Cụm từ 'precision shooting' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Precision' (chính xác) có gốc từ tiếng Latin 'praecisio' nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'sự chính xác, tỉ mỉ'. 'Shooting' (bắn súng) xuất phát từ các từ Germanic cổ liên quan đến hành động phóng đi hoặc bắn. Khi ghép lại, 'precision shooting' mô tả hành động bắn súng đòi hỏi độ chính xác cực kỳ cao, nhấn mạnh kỹ năng và sự tỉ mỉ đến từng chi tiết cần thiết để đạt mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào độ chính xác và kỹ năng cao của người bắn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao bắn súng, quân sự, hoặc các hoạt động giải trí đòi hỏi độ chính xác cao.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'He excels in precision shooting' (Anh ấy xuất sắc trong bắn súng chính xác). 'He aims at improving his precision shooting skills' (Anh ấy nhắm đến việc cải thiện kỹ năng bắn súng chính xác của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (precision shooting)
  • accurate accurate precision shooting
    (bắn súng chính xác tuyệt đối)
  • expert expert precision shooting
    (kỹ năng bắn súng chính xác của chuyên gia)
  • military military precision shooting
    (bắn súng chính xác theo tiêu chuẩn quân sự)
Verb + Noun (precision shooting)
  • practice practice precision shooting
    (luyện tập bắn súng chính xác)
  • master master precision shooting
    (làm chủ/thành thạo kỹ năng bắn súng chính xác)
  • improve improve one's precision shooting
    (cải thiện kỹ năng bắn súng chính xác của ai đó)
Noun + of + Noun (precision shooting)
  • the art the art of precision shooting
    (nghệ thuật bắn súng chính xác)
  • the discipline the discipline of precision shooting
    (nguyên tắc/kỷ luật của bắn súng chính xác)

Idioms

  • The art of precision shooting

    Nghệ thuật bắn súng chính xác

    "Mastering the art of precision shooting takes years of dedicated practice."

    (Để thành thạo nghệ thuật bắn súng chính xác cần nhiều năm luyện tập chuyên tâm.)

  • Hone one's precision shooting skills

    Rèn giũa kỹ năng bắn súng chính xác của ai đó

    "Soldiers constantly hone their precision shooting skills through rigorous training."

    (Các binh sĩ không ngừng rèn giũa kỹ năng bắn súng chính xác của mình qua huấn luyện nghiêm ngặt.)

  • Clinical precision shooting

    Bắn súng chính xác một cách lạnh lùng/hoàn hảo (ám chỉ sự không mắc lỗi)

    "The marksman displayed clinical precision shooting, hitting every target dead center."

    (Xạ thủ đã thể hiện kỹ năng bắn súng chính xác đến lạnh lùng, bắn trúng mọi mục tiêu vào giữa tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precision shooting

noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc kỹ năng bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.

"Precision shooting requires years of practice and unwavering focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precision shooting".

Thế vận hội và các môn thể thao bắn súng

Bắn súng chính xác là một bộ môn thể thao Olympic quan trọng, đòi hỏi xạ thủ phải có sự tập trung cao độ, khả năng kiểm soát hơi thở và nhịp tim cực tốt. Các vận động viên thi đấu với mục tiêu đạt được độ chính xác tuyệt đối, thể hiện tinh thần kỷ luật và kỹ năng đỉnh cao. Đây là một môn thể thao đòi hỏi sự bình tĩnh, kiên nhẫn và khả năng chịu áp lực lớn.

Quân sự và thực thi pháp luật

Trong quân đội và các lực lượng thực thi pháp luật, kỹ năng bắn súng chính xác là yếu tố sống còn, đặc biệt đối với các xạ thủ bắn tỉa (snipers). Nó không chỉ là một kỹ năng đơn thuần mà còn là trách nhiệm cao cả, đòi hỏi sự rèn luyện không ngừng và khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác trong các tình huống nguy hiểm, nơi một phát bắn có thể thay đổi cục diện.