precision shooting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or skill of shooting at a target with great accuracy.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc kỹ năng bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Precision shooting requires years of practice and unwavering focus."
"Bắn súng chính xác đòi hỏi nhiều năm luyện tập và sự tập trung không lay chuyển."
-
"She won the gold medal in precision shooting at the Olympics."
"Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn bắn súng chính xác tại Thế vận hội."
-
"The military utilizes precision shooting for specific tactical operations."
"Quân đội sử dụng bắn súng chính xác cho các hoạt động chiến thuật cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào độ chính xác và kỹ năng cao của người bắn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể thao bắn súng, quân sự, hoặc các hoạt động giải trí đòi hỏi độ chính xác cao.
Prepositions
Ví dụ: 'He excels in precision shooting' (Anh ấy xuất sắc trong bắn súng chính xác). 'He aims at improving his precision shooting skills' (Anh ấy nhắm đến việc cải thiện kỹ năng bắn súng chính xác của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate precision shooting (bắn súng chính xác tuyệt đối)
-
expert expert precision shooting (kỹ năng bắn súng chính xác của chuyên gia)
-
military military precision shooting (bắn súng chính xác theo tiêu chuẩn quân sự)
-
practice practice precision shooting (luyện tập bắn súng chính xác)
-
master master precision shooting (làm chủ/thành thạo kỹ năng bắn súng chính xác)
-
improve improve one's precision shooting (cải thiện kỹ năng bắn súng chính xác của ai đó)
-
the art the art of precision shooting (nghệ thuật bắn súng chính xác)
-
the discipline the discipline of precision shooting (nguyên tắc/kỷ luật của bắn súng chính xác)
Idioms
-
The art of precision shooting
Nghệ thuật bắn súng chính xác
"Mastering the art of precision shooting takes years of dedicated practice."
(Để thành thạo nghệ thuật bắn súng chính xác cần nhiều năm luyện tập chuyên tâm.)
-
Hone one's precision shooting skills
Rèn giũa kỹ năng bắn súng chính xác của ai đó
"Soldiers constantly hone their precision shooting skills through rigorous training."
(Các binh sĩ không ngừng rèn giũa kỹ năng bắn súng chính xác của mình qua huấn luyện nghiêm ngặt.)
-
Clinical precision shooting
Bắn súng chính xác một cách lạnh lùng/hoàn hảo (ám chỉ sự không mắc lỗi)
"The marksman displayed clinical precision shooting, hitting every target dead center."
(Xạ thủ đã thể hiện kỹ năng bắn súng chính xác đến lạnh lùng, bắn trúng mọi mục tiêu vào giữa tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precision shooting
nounHoạt động hoặc kỹ năng bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.
"Precision shooting requires years of practice and unwavering focus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precision shooting".
