(Top Banner Ad)
poor shooting
B1
Danh từ B1 Thể thao (đặc biệt là các môn bắn súng, bóng rổ)

poor shooting

UK: /pɔː ˈʃuːtɪŋ/ • US: /pʊr ˈʃuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng bắn kém bắn tồi hiệu suất bắn thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or performance of shooting, specifically when it is of low quality or ineffective.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc màn trình diễn bắn (súng, bóng), đặc biệt khi nó có chất lượng kém hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's poor shooting cost them the game."

    "Khả năng bắn kém của đội đã khiến họ thua trận."

  • "The player's poor shooting percentage is a concern for the coach."

    "Tỷ lệ bắn kém của cầu thủ là một mối lo ngại cho huấn luyện viên."

  • "Despite their poor shooting, they managed to win the game due to their strong defense."

    "Mặc dù bắn kém, họ vẫn giành chiến thắng nhờ phòng thủ mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor Nghèo nàn, kém cỏi, tồi tệ (tính từ trong cụm 'poor shooting')
Adverb poorly Một cách tồi tệ, kém cỏi (tính từ trong 'He shot poorly')
Noun poverty Sự nghèo đói, sự thiếu thốn (danh từ liên quan đến 'poor')
Verb shoot Bắn, ném, sút (động từ cơ bản của 'shooting')
Noun shooter Người bắn, người ném, người sút (danh từ chỉ người thực hiện hành động 'shoot')
Noun shot Cú bắn, cú ném, cú sút (danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của 'shooting')

Synonyms

Antonyms

accurate shooting (bắn chính xác)good shooting (bắn tốt)

Related Words

air ball (ném trượt hoàn toàn (bóng rổ))brick (ném trượt (bóng rổ))

Subject Area

Thể thao (đặc biệt là các môn bắn súng, bóng rổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
povere
English
poor
Proto-Germanic
*skeutanan
Old English
sceotan
Middle English
scheten
English
shoot

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' (nghèo, kém) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo' hoặc 'người nghèo'. Nó chỉ sự thiếu thốn hoặc chất lượng thấp. Trong cụm từ 'poor shooting', 'poor' dùng để mô tả chất lượng kém của hành động 'shooting' (bắn, ném, sút).

Nguồn gốc của 'Shooting'

Từ 'shoot' (bắn, ném, sút) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceotan', nghĩa là 'phóng đi' hoặc 'di chuyển nhanh'. Nó mô tả hành động phóng một vật thể (mũi tên, đạn, bóng) với mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'poor', nó diễn tả hành động phóng/sút/ném đó không đạt hiệu quả mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng bắn kém trong các môn thể thao như bóng rổ, bắn súng, hoặc các tình huống chiến đấu. 'Poor' ở đây nhấn mạnh vào sự thiếu chính xác, thiếu hiệu quả, hoặc dưới mức trung bình.

Prepositions

in from

'In' thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'poor shooting in the first half'). 'From' có thể sử dụng khi nói về nguyên nhân (ví dụ: 'suffered from poor shooting').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poor shooting
  • suffer from suffer from poor shooting
    (chịu đựng việc ném/sút kém)
  • display display poor shooting
    (thể hiện khả năng ném/sút kém)
  • struggle with struggle with poor shooting
    (vật lộn với việc ném/sút kém)
Adjective/Adverb + poor shooting
  • consistently consistently poor shooting
    (khả năng ném/sút kém một cách nhất quán)
  • extremely extremely poor shooting
    (khả năng ném/sút cực kỳ kém)
  • overall overall poor shooting
    (khả năng ném/sút kém nói chung)
Prepositional Phrase + poor shooting
  • due to due to poor shooting
    (do khả năng ném/sút kém)
  • despite despite poor shooting
    (mặc dù khả năng ném/sút kém)

Idioms

  • have a poor shooting night/game

    có một đêm/trận đấu ném/sút kém (đặc biệt trong thể thao)

    "The team had a poor shooting night and lost by a wide margin."

    (Đội bóng đã có một đêm ném/sút kém và thua với cách biệt lớn.)

  • be plagued by poor shooting

    bị hành hạ/cản trở bởi việc ném/sút kém (gặp khó khăn liên tục với việc ném/sút không hiệu quả)

    "The star player was plagued by poor shooting throughout the series."

    (Cầu thủ ngôi sao đã bị khả năng ném/sút kém cản trở trong suốt loạt trận.)

  • struggle with poor shooting

    vật lộn/gặp khó khăn với việc ném/sút kém (không thể ném/sút tốt một cách ổn định)

    "Many young players struggle with poor shooting when under pressure."

    (Nhiều cầu thủ trẻ gặp khó khăn với việc ném/sút kém khi chịu áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor shooting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc màn trình diễn bắn (súng, bóng), đặc biệt khi nó có chất lượng kém hoặc không hiệu quả.

"The team's poor shooting cost them the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor shooting".

Hội chứng 'Slump' trong thể thao

Trong các môn thể thao như bóng rổ hay bóng đá, thuật ngữ 'poor shooting' thường được dùng để chỉ một giai đoạn mà vận động viên hoặc cả đội ném/sút bóng kém hiệu quả. Đây thường được gọi là 'slump' (sa sút phong độ), và có thể ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý của cầu thủ và kết quả trận đấu. Người hâm mộ và giới chuyên môn thường phân tích nguyên nhân từ kỹ thuật, tâm lý đến áp lực thi đấu.

Yếu tố quyết định thành công trong thể thao

Khả năng ném/sút chính xác là một kỹ năng nền tảng và cực kỳ quan trọng trong nhiều môn thể thao phổ biến như bóng rổ, bóng đá hay khúc côn cầu. Một đội có 'poor shooting' sẽ khó lòng giành chiến thắng, bất kể họ có phòng thủ tốt đến đâu. Do đó, việc cải thiện kỹ năng này luôn là ưu tiên hàng đầu của các vận động viên và huấn luyện viên, đặc biệt khi đối mặt với áp lực cạnh tranh cao.