poor shooting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or performance of shooting, specifically when it is of low quality or ineffective.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc màn trình diễn bắn (súng, bóng), đặc biệt khi nó có chất lượng kém hoặc không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's poor shooting cost them the game."
"Khả năng bắn kém của đội đã khiến họ thua trận."
-
"The player's poor shooting percentage is a concern for the coach."
"Tỷ lệ bắn kém của cầu thủ là một mối lo ngại cho huấn luyện viên."
-
"Despite their poor shooting, they managed to win the game due to their strong defense."
"Mặc dù bắn kém, họ vẫn giành chiến thắng nhờ phòng thủ mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | Nghèo nàn, kém cỏi, tồi tệ (tính từ trong cụm 'poor shooting') |
| Adverb | poorly | Một cách tồi tệ, kém cỏi (tính từ trong 'He shot poorly') |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói, sự thiếu thốn (danh từ liên quan đến 'poor') |
| Verb | shoot | Bắn, ném, sút (động từ cơ bản của 'shooting') |
| Noun | shooter | Người bắn, người ném, người sút (danh từ chỉ người thực hiện hành động 'shoot') |
| Noun | shot | Cú bắn, cú ném, cú sút (danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của 'shooting') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng bắn kém trong các môn thể thao như bóng rổ, bắn súng, hoặc các tình huống chiến đấu. 'Poor' ở đây nhấn mạnh vào sự thiếu chính xác, thiếu hiệu quả, hoặc dưới mức trung bình.
Prepositions
'In' thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'poor shooting in the first half'). 'From' có thể sử dụng khi nói về nguyên nhân (ví dụ: 'suffered from poor shooting').
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from poor shooting (chịu đựng việc ném/sút kém)
-
display display poor shooting (thể hiện khả năng ném/sút kém)
-
struggle with struggle with poor shooting (vật lộn với việc ném/sút kém)
-
consistently consistently poor shooting (khả năng ném/sút kém một cách nhất quán)
-
extremely extremely poor shooting (khả năng ném/sút cực kỳ kém)
-
overall overall poor shooting (khả năng ném/sút kém nói chung)
-
due to due to poor shooting (do khả năng ném/sút kém)
-
despite despite poor shooting (mặc dù khả năng ném/sút kém)
Idioms
-
have a poor shooting night/game
có một đêm/trận đấu ném/sút kém (đặc biệt trong thể thao)
"The team had a poor shooting night and lost by a wide margin."
(Đội bóng đã có một đêm ném/sút kém và thua với cách biệt lớn.)
-
be plagued by poor shooting
bị hành hạ/cản trở bởi việc ném/sút kém (gặp khó khăn liên tục với việc ném/sút không hiệu quả)
"The star player was plagued by poor shooting throughout the series."
(Cầu thủ ngôi sao đã bị khả năng ném/sút kém cản trở trong suốt loạt trận.)
-
struggle with poor shooting
vật lộn/gặp khó khăn với việc ném/sút kém (không thể ném/sút tốt một cách ổn định)
"Many young players struggle with poor shooting when under pressure."
(Nhiều cầu thủ trẻ gặp khó khăn với việc ném/sút kém khi chịu áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor shooting
Danh từHành động hoặc màn trình diễn bắn (súng, bóng), đặc biệt khi nó có chất lượng kém hoặc không hiệu quả.
"The team's poor shooting cost them the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor shooting".
