(Top Banner Ad)
inaccurate shooting
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Thể thao (bắn súng, bóng rổ,...)

inaccurate shooting

UK: /ɪnˈækjərət ˈʃuːtɪŋ/ • US: /ɪnˈækjərət ˈʃuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắn không chính xác bắn thiếu chính xác khả năng bắn không chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing the act of shooting where the shots are not precise or correct; lacking accuracy in shooting.

Vietnamese Meaning

Mô tả hành động bắn không chính xác hoặc không đúng mục tiêu; thiếu độ chính xác trong khi bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inaccurate shooting cost his team the game."

    "Việc anh ta bắn không chính xác đã khiến đội của anh ta thua trận."

  • "The report highlighted the soldiers' inaccurate shooting during the training exercise."

    "Bản báo cáo đã nhấn mạnh việc các binh sĩ bắn không chính xác trong buổi tập huấn."

  • "Inaccurate shooting from the free-throw line plagued the team all season."

    "Việc bắn phạt không chính xác đã ám ảnh đội bóng suốt cả mùa giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj accurate chính xác
N accuracy sự chính xác
Adv accurately một cách chính xác
N inaccuracy sự không chính xác
Adv inaccurately một cách không chính xác
V shoot bắn, chụp, quay
N shooter xạ thủ, người bắn
N shot phát bắn, cú sút, bức ảnh

Synonyms

imprecise shooting (bắn thiếu chính xác)wild shooting (bắn bừa bãi)

Antonyms

accurate shooting (bắn chính xác)precise shooting (bắn chuẩn xác)

Related Words

Subject Area

Thể thao (bắn súng, bóng rổ,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
accuratus
Old English
scēotan
Modern English
inaccurate shooting

Nguồn gốc 'Inaccurate'

Từ 'inaccurate' (không chính xác) được ghép từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' và từ 'accurate'. 'Accurate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus', là quá khứ phân từ của 'accurare' có nghĩa là 'chăm sóc cẩn thận, làm cho chính xác'. Do đó, 'inaccurate' mang ý nghĩa không được làm cẩn thận, dẫn đến việc không chính xác.

Nguồn gốc 'Shooting'

Từ 'shooting' (việc bắn) xuất phát từ động từ 'shoot' trong tiếng Anh hiện đại, mà gốc gác của nó là từ 'scēotan' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, 'scēotan' có nghĩa là 'phóng, ném, di chuyển nhanh' và thường dùng để chỉ việc phóng tên hoặc đạn. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ hành động bắn bằng súng hoặc các loại vũ khí khác, cũng như chụp ảnh hoặc quay phim.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc bắn không trúng đích, hoặc bắn trúng nhưng không đúng vị trí mong muốn. Mức độ 'inaccurate' có thể từ nhẹ (gần đúng) đến nặng (hoàn toàn sai). Phân biệt với 'poor shooting', có thể ám chỉ kỹ thuật bắn kém nói chung, trong khi 'inaccurate shooting' tập trung vào kết quả bắn không chính xác.

Prepositions

at in

'inaccurate shooting at [target]' nghĩa là bắn không chính xác vào [mục tiêu]. 'inaccurate shooting in [sport]' nghĩa là bắn không chính xác trong [môn thể thao].

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inaccurate shooting
  • consistently consistently inaccurate shooting
    (bắn không chính xác một cách liên tục)
  • woefully woefully inaccurate shooting
    (bắn kém chính xác một cách đáng thất vọng)
  • unusually unusually inaccurate shooting
    (bắn không chính xác một cách bất thường)
Verb + inaccurate shooting
  • suffer from suffer from inaccurate shooting
    (bị ảnh hưởng bởi khả năng bắn không chính xác)
  • demonstrate demonstrate inaccurate shooting
    (thể hiện khả năng bắn không chính xác)
  • be plagued by be plagued by inaccurate shooting
    (bị hành hạ bởi việc bắn không chính xác)
  • overcome overcome inaccurate shooting
    (khắc phục khả năng bắn không chính xác)

Idioms

  • A spell of inaccurate shooting

    một giai đoạn/chuỗi các pha bắn không chính xác

    "The player had a spell of inaccurate shooting in the first half."

    (Cầu thủ đó đã có một giai đoạn bắn không chính xác trong hiệp một.)

  • Plagued by inaccurate shooting

    bị đeo bám bởi vấn đề bắn không chính xác

    "The team was plagued by inaccurate shooting throughout the championship."

    (Đội bóng đã bị đeo bám bởi vấn đề bắn không chính xác trong suốt giải vô địch.)

  • Combat inaccurate shooting

    khắc phục/chống lại việc bắn không chính xác

    "Intensive training sessions were designed to combat inaccurate shooting."

    (Các buổi tập luyện chuyên sâu được thiết kế để khắc phục việc bắn không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccurate shooting

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Mô tả hành động bắn không chính xác hoặc không đúng mục tiêu; thiếu độ chính xác trong khi bắn.

"His inaccurate shooting cost his team the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccurate shooting".

Tầm quan trọng trong Thể thao

Trong nhiều môn thể thao như bóng rổ, bóng đá (sút phạt đền) hoặc bắn súng thể thao, khả năng 'inaccurate shooting' (bắn không chính xác) có thể quyết định kết quả của trận đấu hoặc cuộc thi. Các vận động viên thường phải luyện tập rất nhiều để cải thiện độ chính xác, vì một cú sút hoặc phát bắn lệch mục tiêu có thể khiến đội nhà mất cơ hội chiến thắng.

An toàn và Hiệu quả trong Quân sự/Cảnh sát

Đối với quân đội và lực lượng cảnh sát, kỹ năng 'inaccurate shooting' (bắn không chính xác) không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả nhiệm vụ mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn công cộng và sinh mạng. Huấn luyện bắn súng chính xác là yếu tố sống còn để đảm bảo mục tiêu được vô hiệu hóa mà không gây nguy hiểm cho đồng đội hoặc dân thường.