(Top Banner Ad)
shaving gel
A2
Noun A2 Personal Care

shaving gel

UK: /ˈʃeɪ.vɪŋ dʒel/ • US: /ˈʃeɪ.vɪŋ dʒel/

Nghĩa tiếng Việt

gel cạo râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viscous substance used to soften hair before shaving.

Vietnamese Meaning

Một chất sệt được sử dụng để làm mềm lông trước khi cạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied shaving gel to his face before shaving."

    "Anh ấy thoa gel cạo râu lên mặt trước khi cạo."

  • "This shaving gel contains aloe vera to soothe the skin."

    "Loại gel cạo râu này chứa lô hội để làm dịu da."

  • "I prefer shaving gel to shaving cream because it's less messy."

    "Tôi thích gel cạo râu hơn kem cạo râu vì nó ít gây bừa bộn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shave cạo (râu, lông)
Noun shave sự cạo râu/lông; lần cạo râu
Noun shaver máy cạo râu; người cạo râu
Noun shaving việc cạo râu/lông; mảnh vụn (gỗ, kim loại)
Noun gel gel; chất keo
Verb gel đông đặc lại; hình thành gel
Noun gelatin gelatin; thạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Personal Care

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scafan
Middle English
shaven
Latin
gelu
Italian
gelatina
French
gélatine
English
gel
Modern English
shaving gel

Nguồn gốc 'Shaving Gel'

'Shaving gel' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các sản phẩm cạo râu phát triển. Từ 'shave' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scafan', nghĩa là cạo hoặc cắt. Từ 'gel' lại đến từ tiếng Latin 'gelu' (nghĩa là băng giá, lạnh), sau đó qua tiếng Ý và Pháp để chỉ một chất lỏng đặc quánh, trong suốt. Khi kết hợp lại, 'shaving gel' mô tả chính xác một loại gel giúp việc cạo râu trở nên mượt mà và dễ chịu hơn.

Usage Note

Shaving gel là sản phẩm được sử dụng phổ biến để cạo râu hoặc lông trên cơ thể. Nó tạo ra một lớp màng bảo vệ giữa dao cạo và da, giúp giảm ma sát, ngăn ngừa kích ứng và làm mềm lông, giúp việc cạo trở nên dễ dàng và thoải mái hơn. So với shaving cream (kem cạo râu), shaving gel thường có kết cấu trong suốt hoặc bán trong suốt, giúp bạn nhìn rõ hơn khu vực cần cạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaving gel
  • sensitive sensitive shaving gel
    (gel cạo râu dành cho da nhạy cảm)
  • clear clear shaving gel
    (gel cạo râu trong suốt)
  • moisturizing moisturizing shaving gel
    (gel cạo râu dưỡng ẩm)
  • cooling cooling shaving gel
    (gel cạo râu làm mát)
  • foaming foaming shaving gel
    (gel cạo râu tạo bọt)
Verb + shaving gel
  • apply apply shaving gel
    (thoa gel cạo râu)
  • use use shaving gel
    (dùng gel cạo râu)
  • squirt squirt shaving gel
    (xịt/bóp gel cạo râu)
  • lather lather shaving gel
    (tạo bọt gel cạo râu (từ gel))
  • rinse off rinse off shaving gel
    (rửa sạch gel cạo râu)

Idioms

  • a dollop of shaving gel

    một chút/một lượng nhỏ gel cạo râu

    "He squeezed a dollop of shaving gel onto his palm."

    (Anh ấy bóp một chút gel cạo râu vào lòng bàn tay.)

  • run out of shaving gel

    hết gel cạo râu

    "I can't shave today; I've run out of shaving gel."

    (Tôi không thể cạo râu hôm nay; tôi đã hết gel cạo râu rồi.)

  • a tube/can of shaving gel

    một tuýp/chai gel cạo râu

    "Remember to buy a new tube of shaving gel on your way home."

    (Nhớ mua một tuýp gel cạo râu mới trên đường về nhà nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaving gel

Noun
Lật mặt

Một chất sệt được sử dụng để làm mềm lông trước khi cạo.

"He applied shaving gel to his face before shaving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers his shaving gel to be unscented.
Anh ấy thích gel cạo râu của mình không có mùi thơm.
Phủ định
They don't like this shaving gel because it irritates their skin.
Họ không thích loại gel cạo râu này vì nó gây kích ứng da của họ.
Nghi vấn
Is that shaving gel yours, or did someone else leave it here?
Gel cạo râu đó là của bạn, hay ai đó đã để nó ở đây?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always buys shaving gel from that store.
Anh ấy luôn mua gel cạo râu từ cửa hàng đó.
Phủ định
They don't use shaving gel; they prefer shaving cream.
Họ không dùng gel cạo râu; họ thích kem cạo râu hơn.
Nghi vấn
Where can I buy shaving gel?
Tôi có thể mua gel cạo râu ở đâu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's shaving gel is foamy and smells of sandalwood.
Bọt cạo râu của anh trai tôi có bọt và có mùi gỗ đàn hương.
Phủ định
That barbershop's shaving gel isn't very moisturizing.
Bọt cạo râu của tiệm cắt tóc đó không được dưỡng ẩm lắm.
Nghi vấn
Is it John and Mary's shaving gel, or did someone else leave it in the bathroom?
Đây có phải là bọt cạo râu của John và Mary không, hay ai đó đã để quên nó trong phòng tắm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaving gel".

Vai trò của Shaving Gel trong Văn hóa Cạo râu

Shaving gel không chỉ là một sản phẩm vệ sinh cá nhân mà còn phản ánh sự phát triển của thói quen cạo râu. Trước đây, nhiều người dùng xà phòng thông thường hoặc kem cạo râu. Sự ra đời của gel cạo râu, đặc biệt là loại trong suốt, cho phép người dùng nhìn rõ đường cạo, giảm thiểu vết cắt và kích ứng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người muốn tạo kiểu râu chính xác hoặc có làn da nhạy cảm, biến việc cạo râu từ một công việc đơn thuần thành một nghi thức chăm sóc bản thân tỉ mỉ hơn.

Gel Cạo Râu và Xu hướng Thẩm mỹ

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, việc cạo râu hoặc triệt lông là một phần quan trọng của tiêu chuẩn thẩm mỹ, đặc biệt đối với nam giới giữ khuôn mặt sạch sẽ và phụ nữ loại bỏ lông chân/nách. Shaving gel đã trở thành một phần thiết yếu trong thói quen này, không chỉ vì tính hiệu quả mà còn vì trải nghiệm thoải mái hơn. Nó thể hiện sự chú trọng vào vẻ ngoài cá nhân và sự tự tin, là một phần của ngành công nghiệp chăm sóc sắc đẹp và vệ sinh cá nhân toàn cầu.