shaving brush
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaving brush'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái bàn chải được sử dụng để thoa xà phòng hoặc kem cạo râu lên mặt.
Ví dụ Thực tế với 'Shaving brush'
-
"He lathered up his face with a shaving brush."
"Anh ấy tạo bọt trên mặt bằng bàn chải cạo râu."
-
"He bought a new shaving brush made of badger hair."
"Anh ấy đã mua một chiếc bàn chải cạo râu mới làm bằng lông lửng."
-
"Use a good shaving brush to create a rich lather."
"Sử dụng một bàn chải cạo râu tốt để tạo ra một lớp bọt dày."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shaving brush'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shaving brush
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shaving brush'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bàn chải cạo râu thường được làm từ lông lợn, lông lửng hoặc sợi tổng hợp. Nó được sử dụng để tạo bọt từ xà phòng hoặc kem cạo râu và thoa đều lên da mặt, giúp làm mềm râu và chuẩn bị cho việc cạo râu. Chất liệu lông khác nhau sẽ ảnh hưởng đến độ mềm mại và khả năng giữ nước của bàn chải.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **with:** Mô tả việc sử dụng bàn chải cạo râu cùng với một sản phẩm khác (ví dụ: "He applied the cream with a shaving brush.").
* **for:** Mô tả mục đích sử dụng của bàn chải cạo râu (ví dụ: "This shaving brush is designed for sensitive skin.").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaving brush'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had used a shaving brush, he would have had a smoother shave.
|
Nếu anh ấy đã sử dụng bàn chải cạo râu, anh ấy đã có một buổi cạo râu mượt mà hơn. |
| Phủ định |
If I hadn't forgotten to buy a shaving brush, I wouldn't have had to use my hands to apply the cream.
|
Nếu tôi không quên mua bàn chải cạo râu, tôi đã không phải dùng tay để thoa kem. |
| Nghi vấn |
Would he have achieved a closer shave if he had used a shaving brush?
|
Liệu anh ấy có cạo râu sát hơn nếu anh ấy đã sử dụng bàn chải cạo râu không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The shaving brush is often used by barbers.
|
Bàn chải cạo râu thường được sử dụng bởi thợ cắt tóc. |
| Phủ định |
The shaving brush was not cleaned properly after use.
|
Bàn chải cạo râu không được làm sạch đúng cách sau khi sử dụng. |
| Nghi vấn |
Will the shaving brush be replaced with a new one?
|
Bàn chải cạo râu có được thay thế bằng một cái mới không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He had cleaned his shaving brush carefully after he finished shaving.
|
Anh ấy đã cẩn thận làm sạch bàn chải cạo râu sau khi cạo xong. |
| Phủ định |
She had not seen such an old shaving brush before she visited her grandfather.
|
Cô ấy chưa từng thấy bàn chải cạo râu cũ như vậy trước khi đến thăm ông của mình. |
| Nghi vấn |
Had he bought a new shaving brush before his old one broke?
|
Anh ấy đã mua một cái bàn chải cạo râu mới trước khi cái cũ của anh ấy bị hỏng phải không? |