(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shaving brush
A2

shaving brush

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải cạo râu cọ cạo râu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaving brush'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái bàn chải được sử dụng để thoa xà phòng hoặc kem cạo râu lên mặt.

Definition (English Meaning)

A brush used to apply shaving soap or cream to the face.

Ví dụ Thực tế với 'Shaving brush'

  • "He lathered up his face with a shaving brush."

    "Anh ấy tạo bọt trên mặt bằng bàn chải cạo râu."

  • "He bought a new shaving brush made of badger hair."

    "Anh ấy đã mua một chiếc bàn chải cạo râu mới làm bằng lông lửng."

  • "Use a good shaving brush to create a rich lather."

    "Sử dụng một bàn chải cạo râu tốt để tạo ra một lớp bọt dày."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shaving brush'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shaving brush
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vệ sinh cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Shaving brush'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bàn chải cạo râu thường được làm từ lông lợn, lông lửng hoặc sợi tổng hợp. Nó được sử dụng để tạo bọt từ xà phòng hoặc kem cạo râu và thoa đều lên da mặt, giúp làm mềm râu và chuẩn bị cho việc cạo râu. Chất liệu lông khác nhau sẽ ảnh hưởng đến độ mềm mại và khả năng giữ nước của bàn chải.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

* **with:** Mô tả việc sử dụng bàn chải cạo râu cùng với một sản phẩm khác (ví dụ: "He applied the cream with a shaving brush.").
* **for:** Mô tả mục đích sử dụng của bàn chải cạo râu (ví dụ: "This shaving brush is designed for sensitive skin.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaving brush'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used a shaving brush, he would have had a smoother shave.
Nếu anh ấy đã sử dụng bàn chải cạo râu, anh ấy đã có một buổi cạo râu mượt mà hơn.
Phủ định
If I hadn't forgotten to buy a shaving brush, I wouldn't have had to use my hands to apply the cream.
Nếu tôi không quên mua bàn chải cạo râu, tôi đã không phải dùng tay để thoa kem.
Nghi vấn
Would he have achieved a closer shave if he had used a shaving brush?
Liệu anh ấy có cạo râu sát hơn nếu anh ấy đã sử dụng bàn chải cạo râu không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shaving brush is often used by barbers.
Bàn chải cạo râu thường được sử dụng bởi thợ cắt tóc.
Phủ định
The shaving brush was not cleaned properly after use.
Bàn chải cạo râu không được làm sạch đúng cách sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Will the shaving brush be replaced with a new one?
Bàn chải cạo râu có được thay thế bằng một cái mới không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had cleaned his shaving brush carefully after he finished shaving.
Anh ấy đã cẩn thận làm sạch bàn chải cạo râu sau khi cạo xong.
Phủ định
She had not seen such an old shaving brush before she visited her grandfather.
Cô ấy chưa từng thấy bàn chải cạo râu cũ như vậy trước khi đến thăm ông của mình.
Nghi vấn
Had he bought a new shaving brush before his old one broke?
Anh ấy đã mua một cái bàn chải cạo râu mới trước khi cái cũ của anh ấy bị hỏng phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)