(Top Banner Ad)
shaving brush
A2
danh từ A2 Vệ sinh cá nhân

shaving brush

UK: /ˈʃeɪ.vɪŋ ˌbrʌʃ/ • US: /ˈʃeɪ.vɪŋ ˌbrʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải cạo râu cọ cạo râu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brush used to apply shaving soap or cream to the face.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn chải được sử dụng để thoa xà phòng hoặc kem cạo râu lên mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lathered up his face with a shaving brush."

    "Anh ấy tạo bọt trên mặt bằng bàn chải cạo râu."

  • "He bought a new shaving brush made of badger hair."

    "Anh ấy đã mua một chiếc bàn chải cạo râu mới làm bằng lông lửng."

  • "Use a good shaving brush to create a rich lather."

    "Sử dụng một bàn chải cạo râu tốt để tạo ra một lớp bọt dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shave cạo, cạo râu
Noun shaving việc cạo râu; bọt cạo râu
Noun shaver người cạo râu; máy cạo râu
Verb brush chải, quét
Noun brush bàn chải, chổi
Noun razor dao cạo râu

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scafan
Proto-Germanic
*skapjanan
Modern English
shave
Old French
broisse
Proto-Germanic
*bruskaz
Modern English
brush
Modern English (Compound)
shaving brush

Nguồn gốc đơn giản

Từ "shaving brush" là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa "shaving" (việc cạo râu) và "brush" (bàn chải). Công cụ này ra đời để đáp ứng nhu cầu tạo bọt xà phòng cạo râu hiệu quả và thoa đều lên da mặt. Nó đã trở thành một vật dụng thiết yếu trong quy trình cạo râu truyền thống của nam giới từ nhiều thế kỷ qua, giúp làm mềm râu và chuẩn bị da cho một trải nghiệm cạo râu êm ái hơn.

Usage Note

Bàn chải cạo râu thường được làm từ lông lợn, lông lửng hoặc sợi tổng hợp. Nó được sử dụng để tạo bọt từ xà phòng hoặc kem cạo râu và thoa đều lên da mặt, giúp làm mềm râu và chuẩn bị cho việc cạo râu. Chất liệu lông khác nhau sẽ ảnh hưởng đến độ mềm mại và khả năng giữ nước của bàn chải.

Prepositions

with for

* **with:** Mô tả việc sử dụng bàn chải cạo râu cùng với một sản phẩm khác (ví dụ: "He applied the cream with a shaving brush.").
* **for:** Mô tả mục đích sử dụng của bàn chải cạo râu (ví dụ: "This shaving brush is designed for sensitive skin.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaving brush
  • traditional traditional shaving brush
    (bàn chải cạo râu truyền thống)
  • badger-hair badger-hair shaving brush
    (bàn chải cạo râu lông lửng)
  • synthetic synthetic shaving brush
    (bàn chải cạo râu sợi tổng hợp)
  • soft soft shaving brush
    (bàn chải cạo râu mềm mại)
Verb + shaving brush
  • use use a shaving brush
    (sử dụng bàn chải cạo râu)
  • wet wet the shaving brush
    (làm ướt bàn chải cạo râu)
  • lather lather up with a shaving brush
    (tạo bọt bằng bàn chải cạo râu)
  • clean clean a shaving brush
    (làm sạch bàn chải cạo râu)

Idioms

  • to use a shaving brush for a close shave

    Sử dụng bàn chải cạo râu để cạo sát (râu)

    "He prefers to use a shaving brush for a close shave."

    (Anh ấy thích dùng bàn chải cạo râu để cạo sát.)

  • a badger-hair shaving brush

    Một chiếc bàn chải cạo râu làm từ lông lửng

    "A high-quality badger-hair shaving brush can last for years."

    (Một chiếc bàn chải cạo râu lông lửng chất lượng cao có thể dùng được nhiều năm.)

  • the ritual of the shaving brush

    Nghi thức dùng bàn chải cạo râu (ám chỉ quá trình cạo râu truyền thống)

    "For many men, the ritual of the shaving brush is a relaxing start to the day."

    (Đối với nhiều quý ông, nghi thức dùng bàn chải cạo râu là một cách thư giãn để bắt đầu ngày mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaving brush

danh từ
Lật mặt

Một cái bàn chải được sử dụng để thoa xà phòng hoặc kem cạo râu lên mặt.

"He lathered up his face with a shaving brush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used a shaving brush, he would have had a smoother shave.
Nếu anh ấy đã sử dụng bàn chải cạo râu, anh ấy đã có một buổi cạo râu mượt mà hơn.
Phủ định
If I hadn't forgotten to buy a shaving brush, I wouldn't have had to use my hands to apply the cream.
Nếu tôi không quên mua bàn chải cạo râu, tôi đã không phải dùng tay để thoa kem.
Nghi vấn
Would he have achieved a closer shave if he had used a shaving brush?
Liệu anh ấy có cạo râu sát hơn nếu anh ấy đã sử dụng bàn chải cạo râu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shaving brush is often used by barbers.
Bàn chải cạo râu thường được sử dụng bởi thợ cắt tóc.
Phủ định
The shaving brush was not cleaned properly after use.
Bàn chải cạo râu không được làm sạch đúng cách sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Will the shaving brush be replaced with a new one?
Bàn chải cạo râu có được thay thế bằng một cái mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had cleaned his shaving brush carefully after he finished shaving.
Anh ấy đã cẩn thận làm sạch bàn chải cạo râu sau khi cạo xong.
Phủ định
She had not seen such an old shaving brush before she visited her grandfather.
Cô ấy chưa từng thấy bàn chải cạo râu cũ như vậy trước khi đến thăm ông của mình.
Nghi vấn
Had he bought a new shaving brush before his old one broke?
Anh ấy đã mua một cái bàn chải cạo râu mới trước khi cái cũ của anh ấy bị hỏng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaving brush".

Nghệ thuật cạo râu ướt truyền thống

Bàn chải cạo râu là một phần không thể thiếu trong nghệ thuật cạo râu ướt truyền thống, một nghi thức chăm sóc bản thân đã tồn tại qua nhiều thế kỷ. Nó không chỉ dùng để tạo bọt xà phòng mà còn giúp nâng cao sợi râu, chuẩn bị da mặt cho việc cạo râu mượt mà và giảm kích ứng. Ngày nay, cạo râu ướt với bàn chải cạo râu đang trở lại phổ biến như một thú vui thư giãn và thân thiện với môi trường hơn so với việc sử dụng dao cạo dùng một lần.

Các loại lông bàn chải cạo râu

Có nhiều loại lông bàn chải cạo râu khác nhau, mỗi loại mang lại cảm giác và hiệu suất riêng. Lông lửng (badger hair) được đánh giá cao nhất vì khả năng giữ nước và tạo bọt tốt, mang lại sự mềm mại và sang trọng. Lông lợn rừng (boar hair) cứng hơn, tạo hiệu ứng massage nhẹ và mềm dần theo thời gian. Ngày nay, bàn chải sợi tổng hợp (synthetic) cũng rất phổ biến, không cần bảo dưỡng nhiều và phù hợp cho người ăn chay hoặc những người có làn da nhạy cảm.