(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shaving foam
A2

shaving foam

noun

Nghĩa tiếng Việt

bọt cạo râu kem cạo râu dạng bọt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaving foam'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất giống như bọt được sử dụng để làm mềm râu trước khi cạo.

Definition (English Meaning)

A substance resembling foam used to soften the beard before shaving.

Ví dụ Thực tế với 'Shaving foam'

  • "He applied shaving foam to his face before picking up his razor."

    "Anh ấy thoa bọt cạo râu lên mặt trước khi cầm dao cạo."

  • "Make sure to use enough shaving foam to protect your skin."

    "Hãy chắc chắn sử dụng đủ bọt cạo râu để bảo vệ làn da của bạn."

  • "I prefer shaving foam over shaving gel."

    "Tôi thích bọt cạo râu hơn gel cạo râu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shaving foam'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shaving foam (uncountable)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Personal care

Ghi chú Cách dùng 'Shaving foam'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Shaving foam là một sản phẩm chăm sóc cá nhân được sử dụng để giúp dao cạo lướt nhẹ nhàng trên da, giảm ma sát và kích ứng. Nó thường được tạo ra bằng cách trộn xà phòng, chất hoạt động bề mặt và nước, và được tạo ra dưới dạng bọt bằng cách sử dụng một chất đẩy trong lon aerosol hoặc bằng cách đánh bông bằng tay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

‘With’ được sử dụng khi chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng cùng với bọt cạo râu (ví dụ: cạo râu với bọt cạo râu). ‘For’ được sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: bọt cạo râu dùng để cạo râu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaving foam'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he applied the shaving foam, he felt a burning sensation on his skin.
Sau khi anh ấy thoa bọt cạo râu, anh ấy cảm thấy rát trên da.
Phủ định
Even though he wanted a close shave, he didn't use shaving foam because he ran out.
Mặc dù anh ấy muốn cạo sát, anh ấy đã không sử dụng bọt cạo râu vì anh ấy đã hết.
Nghi vấn
If you want a smoother shave, will you use shaving foam?
Nếu bạn muốn cạo râu mượt mà hơn, bạn sẽ sử dụng bọt cạo râu chứ?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shaving foam is usually stored in a cool, dry place.
Bọt cạo râu thường được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Phủ định
The shaving foam isn't considered to be dangerous if used correctly.
Bọt cạo râu không được coi là nguy hiểm nếu được sử dụng đúng cách.
Nghi vấn
Is the shaving foam being tested for allergens?
Bọt cạo râu có đang được kiểm tra các chất gây dị ứng không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used shaving foam before his job interview yesterday.
Anh ấy đã dùng bọt cạo râu trước buổi phỏng vấn xin việc ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't have any shaving foam at the drugstore last week.
Họ đã không có bất kỳ bọt cạo râu nào ở hiệu thuốc vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you buy shaving foam at the supermarket?
Bạn đã mua bọt cạo râu ở siêu thị phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)