(Top Banner Ad)
shaving foam
A2
noun A2 Personal care

shaving foam

UK: /ˈʃeɪvɪŋ fəʊm/ • US: /ˈʃeɪvɪŋ foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

bọt cạo râu kem cạo râu dạng bọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance resembling foam used to soften the beard before shaving.

Vietnamese Meaning

Một chất giống như bọt được sử dụng để làm mềm râu trước khi cạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied shaving foam to his face before picking up his razor."

    "Anh ấy thoa bọt cạo râu lên mặt trước khi cầm dao cạo."

  • "Make sure to use enough shaving foam to protect your skin."

    "Hãy chắc chắn sử dụng đủ bọt cạo râu để bảo vệ làn da của bạn."

  • "I prefer shaving foam over shaving gel."

    "Tôi thích bọt cạo râu hơn gel cạo râu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shave cạo (râu, lông); cạo nhẵn
Noun shaver máy cạo râu; người thợ cạo
Noun shaving việc cạo râu; râu/lông đã cạo
Noun foam bọt; bọt biển
Verb foam sủi bọt; tạo bọt
Adjective foamy nhiều bọt; sủi bọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Personal care

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skabaną
Old English
scafan
Middle English
shaven
English
shave
Proto-Germanic
*faimaz
Old English
fām
Middle English
foom
English
foam
Modern English
shaving foam

Bọt cạo râu: Lịch sử tiện lợi hóa việc cạo râu

Trước khi có bọt cạo râu tiện lợi như ngày nay, người ta thường dùng xà phòng thông thường và nước để tạo bọt. Vào đầu thế kỷ 20, các sản phẩm kem cạo râu đặc biệt bắt đầu xuất hiện, giúp việc cạo râu dễ dàng và êm ái hơn. Đến những năm 1950, bọt cạo râu dạng xịt (aerosol) ra đời, đánh dấu một cuộc cách mạng lớn, biến việc cạo râu từ một công đoạn tỉ mỉ thành một thói quen nhanh chóng và thuận tiện cho hàng triệu người.

Từ 'scafan' đến 'shaving foam' hiện đại

Từ 'shave' (cạo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scafan' và tiếng German cổ '*skabaną', đều mang ý nghĩa 'cạo, gọt, cào'. Từ 'foam' (bọt) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fām' và tiếng German cổ '*faimaz'. Khi kết hợp lại thành 'shaving foam', nó mô tả chính xác chức năng của sản phẩm: một loại bọt đặc biệt được dùng để làm mềm râu và bảo vệ da trong quá trình cạo râu, thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ để đặt tên cho các sản phẩm hiện đại.

Usage Note

Shaving foam là một sản phẩm chăm sóc cá nhân được sử dụng để giúp dao cạo lướt nhẹ nhàng trên da, giảm ma sát và kích ứng. Nó thường được tạo ra bằng cách trộn xà phòng, chất hoạt động bề mặt và nước, và được tạo ra dưới dạng bọt bằng cách sử dụng một chất đẩy trong lon aerosol hoặc bằng cách đánh bông bằng tay.

Prepositions

with for

‘With’ được sử dụng khi chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng cùng với bọt cạo râu (ví dụ: cạo râu với bọt cạo râu). ‘For’ được sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: bọt cạo râu dùng để cạo râu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with shaving foam
  • apply apply shaving foam
    (thoa/bôi bọt cạo râu)
  • use use shaving foam
    (sử dụng bọt cạo râu)
  • squirt squirt shaving foam
    (xịt bọt cạo râu (từ bình))
  • lather lather shaving foam
    (tạo bọt cạo râu (làm cho bọt nổi lên))
Adjectives describing shaving foam
  • thick thick shaving foam
    (bọt cạo râu đặc/dày)
  • creamy creamy shaving foam
    (bọt cạo râu dạng kem mịn)
  • sensitive skin sensitive skin shaving foam
    (bọt cạo râu cho da nhạy cảm)
  • aerosol aerosol shaving foam
    (bọt cạo râu dạng xịt)
Nouns related to shaving foam
  • can of a can of shaving foam
    (một bình/lon bọt cạo râu)
  • bottle of a bottle of shaving foam
    (một chai bọt cạo râu)

Idioms

  • a can of shaving foam

    một bình/lon bọt cạo râu (dạng xịt)

    "He grabbed a new can of shaving foam before his morning shave."

    (Anh ấy đã lấy một bình bọt cạo râu mới trước khi cạo râu buổi sáng.)

  • shaving foam and brush

    bọt cạo râu và cọ (để tạo bọt truyền thống)

    "Some traditionalists still prefer using shaving foam and a brush for a closer shave."

    (Một số người theo trường phái truyền thống vẫn thích dùng bọt cạo râu và cọ để cạo sát hơn.)

  • shaving foam dispenser

    thiết bị/bình phân phối bọt cạo râu (thường là bình xịt tự động hoặc bơm)

    "The hotel bathroom had a small shaving foam dispenser mounted on the wall."

    (Phòng tắm khách sạn có một bình phân phối bọt cạo râu nhỏ gắn trên tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaving foam

noun
Lật mặt

Một chất giống như bọt được sử dụng để làm mềm râu trước khi cạo.

"He applied shaving foam to his face before picking up his razor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he applied the shaving foam, he felt a burning sensation on his skin.
Sau khi anh ấy thoa bọt cạo râu, anh ấy cảm thấy rát trên da.
Phủ định
Even though he wanted a close shave, he didn't use shaving foam because he ran out.
Mặc dù anh ấy muốn cạo sát, anh ấy đã không sử dụng bọt cạo râu vì anh ấy đã hết.
Nghi vấn
If you want a smoother shave, will you use shaving foam?
Nếu bạn muốn cạo râu mượt mà hơn, bạn sẽ sử dụng bọt cạo râu chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shaving foam is usually stored in a cool, dry place.
Bọt cạo râu thường được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Phủ định
The shaving foam isn't considered to be dangerous if used correctly.
Bọt cạo râu không được coi là nguy hiểm nếu được sử dụng đúng cách.
Nghi vấn
Is the shaving foam being tested for allergens?
Bọt cạo râu có đang được kiểm tra các chất gây dị ứng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he needed shaving foam for his morning routine.
Anh ấy nói rằng anh ấy cần bọt cạo râu cho thói quen buổi sáng của mình.
Phủ định
She told me that she didn't use shaving foam because she preferred shaving cream.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không dùng bọt cạo râu vì cô ấy thích kem cạo râu hơn.
Nghi vấn
He asked if I knew where he could buy shaving foam.
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết anh ấy có thể mua bọt cạo râu ở đâu không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used shaving foam before his job interview yesterday.
Anh ấy đã dùng bọt cạo râu trước buổi phỏng vấn xin việc ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't have any shaving foam at the drugstore last week.
Họ đã không có bất kỳ bọt cạo râu nào ở hiệu thuốc vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you buy shaving foam at the supermarket?
Bạn đã mua bọt cạo râu ở siêu thị phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaving foam".

Thói quen chăm sóc cá nhân hiện đại

Bọt cạo râu là một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc cá nhân hàng ngày của nhiều nam giới ở các nước phương Tây và toàn cầu. Nó không chỉ giúp việc cạo râu an toàn, êm ái hơn mà còn thể hiện sự chú trọng đến vẻ ngoài và vệ sinh cá nhân. Sự đa dạng về mùi hương, thành phần (cho da nhạy cảm, dưỡng ẩm) cũng phản ánh xu hướng cá nhân hóa trong các sản phẩm làm đẹp hiện đại.

Sự tiện lợi của bọt xịt và những cân nhắc

Trước khi bọt cạo râu dạng xịt (aerosol) phổ biến, người ta thường phải dùng cọ để đánh bọt xà phòng cạo râu. Phát minh ra bọt cạo râu dạng xịt vào giữa thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn thói quen này, mang lại sự tiện lợi và tốc độ vượt trội. Tuy nhiên, cũng có những cuộc thảo luận về tác động môi trường của khí đẩy trong bình xịt, thúc đẩy sự phát triển của các dạng gel hoặc kem cạo râu thân thiện hơn.