(Top Banner Ad)
shear capacity
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật xây dựng, Cơ học vật liệu

shear capacity

UK: /ʃɪə kəˈpæsəti/ • US: /ʃɪr kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu cắt cường độ chịu cắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum shear force that a structural element can withstand before failure.

Vietnamese Meaning

Khả năng chịu cắt, là lực cắt tối đa mà một cấu kiện kết cấu có thể chịu được trước khi bị phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shear capacity of the beam was insufficient, leading to its failure."

    "Khả năng chịu cắt của dầm không đủ, dẫn đến sự phá hủy của nó."

  • "The engineer calculated the shear capacity of the steel column."

    "Kỹ sư đã tính toán khả năng chịu cắt của cột thép."

  • "Increasing the thickness of the concrete slab will increase its shear capacity."

    "Tăng độ dày của tấm bê tông sẽ làm tăng khả năng chịu cắt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shear lực cắt; hành động cắt, xén
Verb shear cắt, xén, làm đứt lìa (do lực cắt)
Noun shearer người cắt, máy cắt (cừu, vải...)
Noun shearing sự cắt, sự xén (thường là quá trình)
Noun capacity sức chứa, dung tích; năng lực, khả năng
Adjective capacious rộng rãi, có sức chứa lớn
Adjective capable có khả năng, có năng lực
Noun capability khả năng, năng lực (thường ở dạng tiềm tàng hoặc đã được kiểm chứng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Cơ học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
scieran
English
shear
Latin
capere
Latin
capax
Latin
capacitas
English
capacity

Nguồn gốc 'Shear'

Từ 'shear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scieran', nghĩa là 'cắt' hoặc 'xén'. Gốc xa hơn là từ PIE '*sker-', cũng mang nghĩa 'cắt'. Điều này phản ánh bản chất của lực cắt, là một loại lực có xu hướng làm tách rời hoặc trượt các phần của vật liệu ra khỏi nhau.

Nguồn gốc 'Capacity'

Từ 'capacity' đến từ tiếng Latin 'capacitas', có nghĩa là 'khả năng chứa đựng' hoặc 'sức chứa'. Nó liên quan đến động từ 'capere' (nắm giữ, chứa đựng). Khi kết hợp với 'shear', 'shear capacity' mô tả khả năng tối đa mà một vật liệu hoặc cấu trúc có thể chịu đựng được lực cắt trước khi bị hỏng.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng, cơ học vật liệu để mô tả khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại lực cắt. Lực cắt là lực tác dụng song song với mặt cắt ngang của vật liệu, gây ra trượt hoặc cắt. Shear capacity là một thông số thiết kế quan trọng để đảm bảo an toàn và độ bền của cấu trúc.

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ khả năng chịu cắt của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: "the shear capacity of concrete".
* **in:** Thường dùng để chỉ khả năng chịu cắt trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: "shear capacity in beams".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shear capacity
  • ultimate ultimate shear capacity
    (khả năng chịu cắt tối đa)
  • nominal nominal shear capacity
    (khả năng chịu cắt danh định)
  • design design shear capacity
    (khả năng chịu cắt thiết kế)
  • adequate adequate shear capacity
    (khả năng chịu cắt đủ)
  • insufficient insufficient shear capacity
    (khả năng chịu cắt không đủ)
  • inherent inherent shear capacity
    (khả năng chịu cắt vốn có)
Động từ + shear capacity
  • determine determine shear capacity
    (xác định khả năng chịu cắt)
  • calculate calculate shear capacity
    (tính toán khả năng chịu cắt)
  • assess assess shear capacity
    (đánh giá khả năng chịu cắt)
  • increase increase shear capacity
    (tăng cường khả năng chịu cắt)
  • reduce reduce shear capacity
    (giảm khả năng chịu cắt)
  • exceed exceed shear capacity
    (vượt quá khả năng chịu cắt)
  • provide provide shear capacity
    (cung cấp khả năng chịu cắt (bởi cấu kiện))

Idioms

  • exceed the shear capacity

    vượt quá khả năng chịu cắt (của vật liệu/cấu kiện)

    "The bridge collapsed because the applied load exceeded its shear capacity."

    (Cây cầu sập vì tải trọng tác dụng đã vượt quá khả năng chịu cắt của nó.)

  • improve shear capacity

    cải thiện/tăng cường khả năng chịu cắt

    "Engineers used additional steel reinforcement to improve the shear capacity of the concrete beam."

    (Các kỹ sư đã sử dụng cốt thép bổ sung để cải thiện khả năng chịu cắt của dầm bê tông.)

  • assess shear capacity

    đánh giá khả năng chịu cắt

    "It is crucial to accurately assess the shear capacity of existing structures before renovation."

    (Việc đánh giá chính xác khả năng chịu cắt của các cấu trúc hiện có trước khi cải tạo là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear capacity

Danh từ
Lật mặt

Khả năng chịu cắt, là lực cắt tối đa mà một cấu kiện kết cấu có thể chịu được trước khi bị phá hủy.

"The shear capacity of the beam was insufficient, leading to its failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer calculated the shear capacity of the beam.
Kỹ sư đã tính toán khả năng chịu cắt của dầm.
Phủ định
The building's design did not account for the necessary shear capacity.
Thiết kế của tòa nhà không tính đến khả năng chịu cắt cần thiết.
Nghi vấn
What determines the shear capacity of a steel beam?
Điều gì quyết định khả năng chịu cắt của dầm thép?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear capacity".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật Xây dựng

Khả năng chịu cắt ('shear capacity') là một khái niệm cốt lõi trong kỹ thuật xây dựng và cơ học vật liệu. Việc hiểu và tính toán chính xác khả năng này là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và ổn định của các công trình như cầu, nhà cao tầng, đập. Sai sót trong tính toán có thể dẫn đến những thảm họa sập đổ gây thiệt hại lớn về người và của.

Đảm bảo An toàn trong Thiết kế

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc thiết kế an toàn vượt trội. Các kỹ sư không chỉ tính toán khả năng chịu cắt tối thiểu mà còn áp dụng các hệ số an toàn để đảm bảo rằng cấu trúc có thể chịu được tải trọng cao hơn dự kiến hoặc những tình huống bất ngờ. Điều này phản ánh trách nhiệm xã hội và đạo đức nghề nghiệp sâu sắc của ngành kỹ thuật trong việc bảo vệ cộng đồng.