(Top Banner Ad)
shear resistance
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Vật lý

shear resistance

UK: /ʃɪə rɪˈzɪstəns/ • US: /ʃɪr rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống cắt cường độ chống cắt sức kháng cắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material or structure to withstand forces that cause it to deform or fail by sliding along a plane parallel to the direction of the force.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại các lực gây ra sự biến dạng hoặc phá hủy bằng cách trượt dọc theo một mặt phẳng song song với hướng của lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shear resistance of the soil is a critical factor in determining the stability of the slope."

    "Khả năng chống cắt của đất là một yếu tố quan trọng trong việc xác định độ ổn định của mái dốc."

  • "Increasing the shear resistance of the concrete improved the bridge's ability to withstand earthquakes."

    "Việc tăng cường khả năng chống cắt của bê tông đã cải thiện khả năng chịu động đất của cây cầu."

  • "The design of the joint must consider the shear resistance of the bolts."

    "Thiết kế của mối nối phải xem xét khả năng chống cắt của các bu lông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shear cắt, xén, làm trượt
Noun shear lực cắt, sự cắt xén, biến dạng cắt
Noun shearer thợ xén (lông cừu), máy cắt/xén
Adjective shearing liên quan đến lực cắt/biến dạng cắt
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống lại
Noun resistor điện trở (linh kiện điện tử); người kháng cự
Noun resistance sự kháng cự, sức cản, điện trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
sceran
English
shear
Latin
resistere
Old French
resister
English
resistance

Nguồn gốc 'Shear'

Từ 'shear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran', nghĩa là 'cắt' hoặc 'xén'. Gốc từ xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*skeraną' và Proto-Indo-European '*sker-', đều mang ý nghĩa 'cắt' hoặc 'tách'.

Nguồn gốc 'Resistance'

Từ 'resistance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resistere', nghĩa là 'đứng vững lại', 'chống lại'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'resister' trước khi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự đối kháng hoặc khả năng chịu đựng.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi ghép lại, 'shear resistance' mô tả khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại các lực gây ra sự biến dạng cắt, tức là các lực làm nó bị cắt, xé, hoặc trượt song song với bề mặt của nó. Đây là một khái niệm cốt lõi trong kỹ thuật và khoa học vật liệu.

Usage Note

Thuật ngữ 'shear resistance' thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật cơ khí và khoa học vật liệu. Nó đề cập đến khả năng của một vật liệu để chống lại ứng suất cắt (shear stress). Khả năng này rất quan trọng trong việc đảm bảo tính ổn định và an toàn của các công trình và thiết bị.

Prepositions

of to

* **of:** Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vật liệu mà shear resistance thuộc về. Ví dụ: 'the shear resistance of concrete'. * **to:** Được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra shear stress. Ví dụ: 'the shear resistance to lateral forces'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear resistance
  • high high shear resistance
    (sức kháng cắt cao)
  • low low shear resistance
    (sức kháng cắt thấp)
  • enhanced enhanced shear resistance
    (sức kháng cắt được tăng cường)
  • sufficient sufficient shear resistance
    (đủ sức kháng cắt)
  • internal internal shear resistance
    (sức kháng cắt bên trong)
  • soil soil shear resistance
    (sức kháng cắt của đất)
Verb + shear resistance
  • increase increase shear resistance
    (tăng sức kháng cắt)
  • improve improve shear resistance
    (cải thiện sức kháng cắt)
  • provide provide shear resistance
    (cung cấp sức kháng cắt)
  • measure measure shear resistance
    (đo sức kháng cắt)
  • evaluate evaluate shear resistance
    (đánh giá sức kháng cắt)
Noun + of + shear resistance
  • coefficient coefficient of shear resistance
    (hệ số kháng cắt)
  • value value of shear resistance
    (giá trị sức kháng cắt)
  • loss loss of shear resistance
    (mất sức kháng cắt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear resistance

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu hoặc cấu trúc chống lại các lực gây ra sự biến dạng hoặc phá hủy bằng cách trượt dọc theo một mặt phẳng song song với hướng của lực.

"The shear resistance of the soil is a critical factor in determining the stability of the slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear resistance".

An toàn xây dựng và Thiên tai

Hiểu biết về 'shear resistance' là cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật xây dựng, đặc biệt là ở các khu vực có nguy cơ thiên tai như động đất hoặc lở đất. Khả năng chống chịu lực cắt của vật liệu và cấu trúc đảm bảo sự an toàn và ổn định của các công trình, bảo vệ tính mạng và tài sản. Ví dụ, thiết kế nhà ở, cầu cống, đập thủy điện cần tính toán kỹ lưỡng sức kháng cắt để chống chọi với các lực địa chấn hoặc áp lực nước.

Tiến bộ Khoa học Vật liệu

Việc liên tục nghiên cứu và phát triển các vật liệu có 'shear resistance' cao hơn đã thúc đẩy sự tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp. Từ vật liệu composite trong hàng không vũ trụ đến bê tông cường độ cao trong xây dựng, khả năng chống chịu lực cắt tốt hơn cho phép tạo ra các sản phẩm nhẹ hơn, bền hơn và an toàn hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và khám phá công nghệ mới.