(Top Banner Ad)
shed pounds
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Sức khỏe & Thể hình

shed pounds

UK: /ʃed paʊndz/ • US: /ʃɛd paʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

giảm cân giảm béo đánh bay cân nặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose weight, especially by dieting or exercising.

Vietnamese Meaning

Giảm cân, đặc biệt là bằng cách ăn kiêng hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wants to shed a few pounds before her wedding."

    "Cô ấy muốn giảm vài cân trước đám cưới của mình."

  • "He managed to shed pounds by cutting out sugary drinks."

    "Anh ấy đã giảm được cân bằng cách cắt giảm đồ uống có đường."

  • "Many people try to shed pounds before summer."

    "Nhiều người cố gắng giảm cân trước mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shed rũ bỏ, làm rơi rụng (như lá, da, lông); loại bỏ (cân nặng, nước)
Noun (Gerund) shedding sự rũ bỏ, sự loại bỏ (ví dụ: sự giảm cân - shedding weight)
Noun pound cân Anh (đơn vị đo trọng lượng, tương đương khoảng 0.45 kg); một đơn vị tiền tệ
Verb Phrase (Gerund) shedding pounds hành động giảm cân, quá trình giảm cân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēadan
Old English
pund
Modern English
shed pounds

Nguồn gốc của 'shed' và 'pound'

'Shed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *scēadan*, mang nghĩa 'tách ra, bỏ đi, rũ bỏ' (như cây rụng lá, rắn lột da). 'Pound' (đơn vị cân nặng) bắt nguồn từ tiếng Latin *pondo*, nghĩa là 'theo cân nặng'. Khi kết hợp lại thành 'shed pounds', cụm từ này mang ý nghĩa ẩn dụ là 'rũ bỏ những cân nặng', tức là giảm cân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảm cân một cách chủ động và có ý thức. 'Shed' mang nghĩa là 'rũ bỏ', 'loại bỏ' một cách từ từ, từng chút một. So với các từ đồng nghĩa như 'lose weight', 'shed pounds' nhấn mạnh hơn vào quá trình loại bỏ cân nặng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shed pounds
  • quickly quickly shed pounds
    (giảm cân nhanh chóng)
  • easily easily shed pounds
    (giảm cân dễ dàng)
  • successfully successfully shed pounds
    (giảm cân thành công)
  • gradually gradually shed pounds
    (giảm cân từ từ)
Verb + shed pounds
  • try to try to shed pounds
    (cố gắng giảm cân)
  • manage to manage to shed pounds
    (xoay sở để giảm cân)
  • help (someone) help (someone) shed pounds
    (giúp (ai đó) giảm cân)

Idioms

  • shed pounds

    giảm cân, giảm trọng lượng cơ thể

    "Many people set a goal to shed pounds after the holidays."

    (Nhiều người đặt mục tiêu giảm cân sau các kỳ nghỉ lễ.)

  • shed excess/unwanted pounds

    giảm bớt cân nặng thừa/không mong muốn

    "She joined a gym to shed those stubborn, unwanted pounds."

    (Cô ấy đăng ký phòng gym để giảm bớt những cân nặng thừa cứng đầu đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shed pounds

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Giảm cân, đặc biệt là bằng cách ăn kiêng hoặc tập thể dục.

"She wants to shed a few pounds before her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise regularly, you shed pounds.
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ giảm cân.
Phủ định
If you don't control your diet, you don't shed pounds.
Nếu bạn không kiểm soát chế độ ăn uống của mình, bạn sẽ không giảm cân.
Nghi vấn
If people maintain a healthy lifestyle, do they shed pounds?
Nếu mọi người duy trì một lối sống lành mạnh, họ có giảm cân không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been trying to shed pounds by following a strict diet.
Cô ấy đã và đang cố gắng giảm cân bằng cách tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
Phủ định
They haven't been shedding pounds, despite exercising regularly.
Họ đã không giảm cân, mặc dù tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Has he been shedding pounds since he started his new workout routine?
Anh ấy đã giảm cân kể từ khi bắt đầu chế độ tập luyện mới của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shed pounds".

Mục tiêu năm mới

Ở các nước phương Tây, 'shed pounds' (giảm cân) thường là một trong những mục tiêu phổ biến nhất trong các Nghị quyết Năm mới (New Year's Resolutions). Mọi người hy vọng bắt đầu một năm mới với lối sống lành mạnh và vóc dáng cân đối hơn.

Văn hóa ăn kiêng và hình ảnh cơ thể

Cụm từ 'shed pounds' phản ánh một phần văn hóa ăn kiêng và xu hướng chú trọng hình ảnh cơ thể mảnh mai ở nhiều xã hội phương Tây. Có áp lực xã hội nhất định để duy trì cân nặng lý tưởng, và việc giảm cân thường được coi là dấu hiệu của sức khỏe và sự kỷ luật.