shed pounds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose weight, especially by dieting or exercising.
Vietnamese Meaning
Giảm cân, đặc biệt là bằng cách ăn kiêng hoặc tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wants to shed a few pounds before her wedding."
"Cô ấy muốn giảm vài cân trước đám cưới của mình."
-
"He managed to shed pounds by cutting out sugary drinks."
"Anh ấy đã giảm được cân bằng cách cắt giảm đồ uống có đường."
-
"Many people try to shed pounds before summer."
"Nhiều người cố gắng giảm cân trước mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shed | rũ bỏ, làm rơi rụng (như lá, da, lông); loại bỏ (cân nặng, nước) |
| Noun (Gerund) | shedding | sự rũ bỏ, sự loại bỏ (ví dụ: sự giảm cân - shedding weight) |
| Noun | pound | cân Anh (đơn vị đo trọng lượng, tương đương khoảng 0.45 kg); một đơn vị tiền tệ |
| Verb Phrase (Gerund) | shedding pounds | hành động giảm cân, quá trình giảm cân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giảm cân một cách chủ động và có ý thức. 'Shed' mang nghĩa là 'rũ bỏ', 'loại bỏ' một cách từ từ, từng chút một. So với các từ đồng nghĩa như 'lose weight', 'shed pounds' nhấn mạnh hơn vào quá trình loại bỏ cân nặng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly shed pounds (giảm cân nhanh chóng)
-
easily easily shed pounds (giảm cân dễ dàng)
-
successfully successfully shed pounds (giảm cân thành công)
-
gradually gradually shed pounds (giảm cân từ từ)
-
try to try to shed pounds (cố gắng giảm cân)
-
manage to manage to shed pounds (xoay sở để giảm cân)
-
help (someone) help (someone) shed pounds (giúp (ai đó) giảm cân)
Idioms
-
shed pounds
giảm cân, giảm trọng lượng cơ thể
"Many people set a goal to shed pounds after the holidays."
(Nhiều người đặt mục tiêu giảm cân sau các kỳ nghỉ lễ.)
-
shed excess/unwanted pounds
giảm bớt cân nặng thừa/không mong muốn
"She joined a gym to shed those stubborn, unwanted pounds."
(Cô ấy đăng ký phòng gym để giảm bớt những cân nặng thừa cứng đầu đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shed pounds
Động từ (cụm động từ)Giảm cân, đặc biệt là bằng cách ăn kiêng hoặc tập thể dục.
"She wants to shed a few pounds before her wedding."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you exercise regularly, you shed pounds. |
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ giảm cân. |
| Phủ định | If you don't control your diet, you don't shed pounds. |
Nếu bạn không kiểm soát chế độ ăn uống của mình, bạn sẽ không giảm cân. |
| Nghi vấn | If people maintain a healthy lifestyle, do they shed pounds? |
Nếu mọi người duy trì một lối sống lành mạnh, họ có giảm cân không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been trying to shed pounds by following a strict diet. |
Cô ấy đã và đang cố gắng giảm cân bằng cách tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt. |
| Phủ định | They haven't been shedding pounds, despite exercising regularly. |
Họ đã không giảm cân, mặc dù tập thể dục thường xuyên. |
| Nghi vấn | Has he been shedding pounds since he started his new workout routine? |
Anh ấy đã giảm cân kể từ khi bắt đầu chế độ tập luyện mới của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shed pounds".
