slim down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm cân; trở nên thon thả hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to slim down before her wedding."
"Cô ấy quyết định giảm cân trước đám cưới của mình."
-
"The company is slimming down its workforce to cut costs."
"Công ty đang cắt giảm lực lượng lao động để giảm chi phí."
-
"I'm trying to slim down for summer."
"Tôi đang cố gắng giảm cân cho mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'slim down' thường được sử dụng khi nói về việc giảm cân một cách có chủ đích, thông qua chế độ ăn uống hoặc tập luyện. Nó mang sắc thái tích cực, hướng tới một cơ thể khỏe mạnh và cân đối. Khác với 'lose weight' mang nghĩa chung chung về việc giảm cân, 'slim down' nhấn mạnh vào việc cải thiện vóc dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastically drastically slim down (giảm cân/tinh giản một cách mạnh mẽ/đáng kể)
-
significantly significantly slim down (giảm cân/tinh giản đáng kể)
-
gradually gradually slim down (giảm cân/tinh giản từ từ, dần dần)
-
try to try to slim down (cố gắng giảm cân/tinh giản)
-
need to need to slim down (cần giảm cân/tinh giản)
-
decide to decide to slim down (quyết định giảm cân/tinh giản)
-
costs slim down costs (cắt giảm chi phí)
-
operations slim down operations (tinh giản hoạt động (của công ty))
-
the workforce slim down the workforce (cắt giảm nhân sự)
-
for summer slim down for summer (giảm cân để chuẩn bị cho mùa hè)
-
by exercising slim down by exercising (giảm cân bằng cách tập thể dục)
-
to improve slim down to improve efficiency (tinh giản để cải thiện hiệu quả)
Idioms
-
slim down for a special occasion
Giảm cân để chuẩn bị cho một dịp đặc biệt (như đám cưới, kỳ nghỉ)
"She wants to slim down for her wedding next month."
(Cô ấy muốn giảm cân cho đám cưới vào tháng tới.)
-
slim down the company/organization
Tinh giản bộ máy/cơ cấu công ty/tổ chức (để tăng hiệu quả hoặc cắt giảm chi phí)
"The company decided to slim down its management structure."
(Công ty quyết định tinh giản cơ cấu quản lý của mình.)
-
slim down a process/project
Rút gọn, đơn giản hóa một quy trình/dự án
"We need to slim down this lengthy approval process."
(Chúng ta cần rút gọn quy trình phê duyệt dài dòng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slim down
VerbGiảm cân; trở nên thon thả hơn.
"She decided to slim down before her wedding."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Slim down before summer! |
Hãy giảm cân trước mùa hè! |
| Phủ định | Don't slim down too quickly! |
Đừng giảm cân quá nhanh! |
| Nghi vấn | Do slim down gradually for better results. |
Hãy giảm cân từ từ để có kết quả tốt hơn. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the wedding arrives, she will have been slimming down for six months. |
Vào thời điểm đám cưới diễn ra, cô ấy sẽ đã giảm cân trong sáu tháng. |
| Phủ định | He won't have been slimming down if he keeps eating fast food every day. |
Anh ấy sẽ không giảm cân được nếu anh ấy tiếp tục ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Will you have been slimming down for the competition by next month? |
Liệu bạn sẽ đã giảm cân cho cuộc thi vào tháng tới chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will slim down before her wedding. |
Cô ấy sẽ giảm cân trước đám cưới của mình. |
| Phủ định | They are not going to slim down, even though the doctor advised them to. |
Họ sẽ không giảm cân, mặc dù bác sĩ đã khuyên họ. |
| Nghi vấn | Will he slim down if he eats healthier? |
Anh ấy sẽ giảm cân nếu anh ấy ăn uống lành mạnh hơn chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to slim down before every summer to fit into her old clothes. |
Cô ấy từng giảm cân trước mỗi mùa hè để mặc vừa quần áo cũ của mình. |
| Phủ định | He didn't use to slim down, but now he exercises regularly and eats healthily. |
Anh ấy đã từng không giảm cân, nhưng bây giờ anh ấy tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh. |
| Nghi vấn | Did you use to slim down for your wedding? |
Bạn đã từng giảm cân cho đám cưới của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slim down".
