(Top Banner Ad)
slim down
B1
Verb B1 Sức khỏe & Thể hình

slim down

UK: /ˌslɪm ˈdaʊn/ • US: /ˌslɪm ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

giảm cân làm thon gọn giảm béo tút lại dáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce weight; to become thinner.

Vietnamese Meaning

Giảm cân; trở nên thon thả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to slim down before her wedding."

    "Cô ấy quyết định giảm cân trước đám cưới của mình."

  • "The company is slimming down its workforce to cut costs."

    "Công ty đang cắt giảm lực lượng lao động để giảm chi phí."

  • "I'm trying to slim down for summer."

    "Tôi đang cố gắng giảm cân cho mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slim Mảnh khảnh, thon gọn
Verb slim Giảm cân; làm thon gọn
Adjective slimmer Mảnh khảnh hơn, thon gọn hơn
Adjective slimmest Mảnh khảnh nhất, thon gọn nhất
Noun slimming Sự giảm cân, sự làm thon gọn
Adjective slimming Giúp giảm cân, làm thon gọn (ví dụ: slimming diet)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
slim
English
slim
Old English
dūn
English
slim down

Nguồn gốc của 'slim down'

Từ 'slim' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'thon gọn, mảnh khảnh', nhưng nguồn gốc của nó thú vị hơn. Nó xuất phát từ tiếng Hà Lan 'slim', ban đầu có nghĩa là 'xảo quyệt' hoặc 'thông minh'. Nghĩa 'thon gọn' đã phát triển mạnh mẽ trong tiếng Anh sau này, có thể chịu ảnh hưởng từ các ngôn ngữ Bắc Âu. Khi kết hợp với giới từ 'down' (xuống), 'slim down' mang ý nghĩa giảm kích thước, trọng lượng hoặc số lượng, như giảm cân hay tinh giản bộ máy công ty.

Usage Note

Cụm động từ 'slim down' thường được sử dụng khi nói về việc giảm cân một cách có chủ đích, thông qua chế độ ăn uống hoặc tập luyện. Nó mang sắc thái tích cực, hướng tới một cơ thể khỏe mạnh và cân đối. Khác với 'lose weight' mang nghĩa chung chung về việc giảm cân, 'slim down' nhấn mạnh vào việc cải thiện vóc dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ với 'slim down'
  • drastically drastically slim down
    (giảm cân/tinh giản một cách mạnh mẽ/đáng kể)
  • significantly significantly slim down
    (giảm cân/tinh giản đáng kể)
  • gradually gradually slim down
    (giảm cân/tinh giản từ từ, dần dần)
Động từ/Cụm từ đứng trước 'slim down'
  • try to try to slim down
    (cố gắng giảm cân/tinh giản)
  • need to need to slim down
    (cần giảm cân/tinh giản)
  • decide to decide to slim down
    (quyết định giảm cân/tinh giản)
Đối tượng được 'slim down' (không phải trọng lượng cơ thể)
  • costs slim down costs
    (cắt giảm chi phí)
  • operations slim down operations
    (tinh giản hoạt động (của công ty))
  • the workforce slim down the workforce
    (cắt giảm nhân sự)
Cụm giới từ với 'slim down'
  • for summer slim down for summer
    (giảm cân để chuẩn bị cho mùa hè)
  • by exercising slim down by exercising
    (giảm cân bằng cách tập thể dục)
  • to improve slim down to improve efficiency
    (tinh giản để cải thiện hiệu quả)

Idioms

  • slim down for a special occasion

    Giảm cân để chuẩn bị cho một dịp đặc biệt (như đám cưới, kỳ nghỉ)

    "She wants to slim down for her wedding next month."

    (Cô ấy muốn giảm cân cho đám cưới vào tháng tới.)

  • slim down the company/organization

    Tinh giản bộ máy/cơ cấu công ty/tổ chức (để tăng hiệu quả hoặc cắt giảm chi phí)

    "The company decided to slim down its management structure."

    (Công ty quyết định tinh giản cơ cấu quản lý của mình.)

  • slim down a process/project

    Rút gọn, đơn giản hóa một quy trình/dự án

    "We need to slim down this lengthy approval process."

    (Chúng ta cần rút gọn quy trình phê duyệt dài dòng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slim down

Verb
Lật mặt

Giảm cân; trở nên thon thả hơn.

"She decided to slim down before her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Slim down before summer!
Hãy giảm cân trước mùa hè!
Phủ định
Don't slim down too quickly!
Đừng giảm cân quá nhanh!
Nghi vấn
Do slim down gradually for better results.
Hãy giảm cân từ từ để có kết quả tốt hơn.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the wedding arrives, she will have been slimming down for six months.
Vào thời điểm đám cưới diễn ra, cô ấy sẽ đã giảm cân trong sáu tháng.
Phủ định
He won't have been slimming down if he keeps eating fast food every day.
Anh ấy sẽ không giảm cân được nếu anh ấy tiếp tục ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.
Nghi vấn
Will you have been slimming down for the competition by next month?
Liệu bạn sẽ đã giảm cân cho cuộc thi vào tháng tới chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will slim down before her wedding.
Cô ấy sẽ giảm cân trước đám cưới của mình.
Phủ định
They are not going to slim down, even though the doctor advised them to.
Họ sẽ không giảm cân, mặc dù bác sĩ đã khuyên họ.
Nghi vấn
Will he slim down if he eats healthier?
Anh ấy sẽ giảm cân nếu anh ấy ăn uống lành mạnh hơn chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to slim down before every summer to fit into her old clothes.
Cô ấy từng giảm cân trước mỗi mùa hè để mặc vừa quần áo cũ của mình.
Phủ định
He didn't use to slim down, but now he exercises regularly and eats healthily.
Anh ấy đã từng không giảm cân, nhưng bây giờ anh ấy tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Did you use to slim down for your wedding?
Bạn đã từng giảm cân cho đám cưới của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slim down".

Áp lực hình ảnh cơ thể và giảm cân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và ngày càng phổ biến ở các nước châu Á, có một áp lực xã hội đáng kể về việc phải có thân hình 'thon thả' hoặc 'chuẩn mực'. Khái niệm 'slim down' thường gắn liền với mong muốn đạt được vẻ ngoài lý tưởng này, đặc biệt trước các sự kiện lớn như mùa hè, đám cưới, hoặc các buổi tiệc. Điều này thúc đẩy nhiều người tìm cách giảm cân.

Tinh giản tổ chức trong kinh doanh

Ngoài ý nghĩa giảm cân, 'slim down' còn được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ việc cắt giảm chi phí, tinh giản bộ máy, hoặc giảm số lượng nhân sự nhằm tăng hiệu quả, năng suất hoặc để tồn tại trong điều kiện kinh tế khó khăn. Đây là một chiến lược phổ biến mà các doanh nghiệp thường áp dụng.