put on weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tăng cân; trở nên nặng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've put on weight since I stopped going to the gym."
"Tôi đã tăng cân từ khi tôi ngừng đến phòng tập gym."
-
"She's been putting on weight because she's been eating more sweets."
"Cô ấy đã tăng cân vì cô ấy ăn nhiều đồ ngọt hơn."
-
"Many people put on weight over the holidays."
"Nhiều người tăng cân trong những ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weight | cân nặng, trọng lượng |
| Noun | overweight | tình trạng thừa cân |
| Noun | underweight | tình trạng thiếu cân |
| Adjective | weighty | nặng nề, quan trọng (theo nghĩa bóng) |
| Adjective | overweight | thừa cân |
| Adjective | underweight | thiếu cân |
| Adjective | weightless | không trọng lượng |
| Verb | weigh | cân, cân nặng (bao nhiêu) |
| Verb | outweigh | nặng hơn, có giá trị hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'put on weight' thường được dùng để chỉ việc tăng cân một cách tự nhiên hoặc do thói quen ăn uống, lối sống. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn giản là mô tả sự thay đổi về cân nặng. Khác với 'gain weight' mang tính trang trọng hơn, 'put on weight' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lot of put on a lot of weight (tăng rất nhiều cân)
-
some put on some weight (tăng một ít cân)
-
a little put on a little weight (tăng một chút cân)
-
unhealthy put on unhealthy weight (tăng cân không lành mạnh (thường là mỡ))
-
tend to tend to put on weight (có xu hướng tăng cân)
-
start to start to put on weight (bắt đầu tăng cân)
-
try to try to put on weight (cố gắng tăng cân (cố ý để tăng))
-
manage to manage to put on weight (xoay sở/thành công trong việc tăng cân)
Idioms
-
put on weight
tăng cân, lên cân
"I've put on a bit of weight since Christmas."
(Tôi đã tăng một chút cân kể từ Giáng sinh.)
-
put on a few pounds/kilos
tăng vài cân/kilogram (cách nói cụ thể hơn)
"She always puts on a few pounds during the holidays."
(Cô ấy luôn tăng vài cân trong các kỳ nghỉ lễ.)
-
put on muscle/fat
tăng cơ/mỡ (chỉ rõ loại cân nặng tăng)
"He's trying to put on muscle for the competition."
(Anh ấy đang cố gắng tăng cơ để tham gia cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
put on weight
Verb phraseTăng cân; trở nên nặng hơn.
"I've put on weight since I stopped going to the gym."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has put on weight since he stopped exercising. |
Anh ấy đã tăng cân kể từ khi ngừng tập thể dục. |
| Phủ định | She didn't put on weight even though she ate a lot of sweets. |
Cô ấy đã không tăng cân mặc dù cô ấy ăn rất nhiều đồ ngọt. |
| Nghi vấn | Did you put on weight during the holidays? |
Bạn có tăng cân trong kỳ nghỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "put on weight".
