(Top Banner Ad)
sheet pan
A2
noun A2 Ẩm thực

sheet pan

UK: /ˈʃiːt pæn/ • US: /ˈʃiːt pæn/

Nghĩa tiếng Việt

khay nướng mâm nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, rectangular metal pan used for baking in an oven.

Vietnamese Meaning

Một cái khay kim loại phẳng, hình chữ nhật được sử dụng để nướng trong lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She roasted the vegetables on a sheet pan."

    "Cô ấy nướng rau củ trên một cái khay nướng."

  • "Line the sheet pan with parchment paper before baking."

    "Lót giấy nến lên khay nướng trước khi nướng."

  • "The sheet pan is perfect for roasting a whole chicken."

    "Khay nướng rất phù hợp để nướng cả con gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheet tấm, lá (ví dụ: một tờ giấy, một tấm vải phẳng)
Verb sheet phủ một lớp mỏng, trải ra thành tấm
Noun pan chảo, xoong (vật dụng để nấu ăn trên bếp hoặc trong lò)
Verb pan quay (camera) theo chiều ngang; chỉ trích gay gắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skautō
Old English
scēte
Middle English
schete
English
sheet
Proto-Germanic
*panna
Old English
panne
Middle English
panne
English
pan
English (Modern)
sheet pan (compound word)

Nguồn gốc tên gọi "sheet pan"

Từ "sheet pan" là một cụm từ ghép mô tả công dụng của vật dụng này. "Sheet" (tấm, lá) ám chỉ hình dáng phẳng và rộng của nó, trong khi "pan" (chảo, xoong) chỉ công dụng dùng để nấu ăn hoặc nướng. Sự kết hợp này mô tả chính xác một chiếc khay nướng rộng, phẳng dùng trong nhà bếp. Tên gọi này phản ánh sự đơn giản và trực quan trong việc đặt tên các dụng cụ nhà bếp, và trở nên phổ biến khi các kỹ thuật nướng hiện đại phát triển.

Usage Note

Sheet pan thường được sử dụng để nướng bánh quy, rau củ, thịt, hoặc các món ăn khác trong lò. Nó khác với baking dish ở chỗ nó phẳng và không có thành cao như baking dish. "Baking sheet" và "sheet pan" đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, tuy nhiên "baking sheet" có thể có một hoặc nhiều cạnh cong lên trong khi "sheet pan" thường chỉ có một cạnh nhỏ hoặc không có cạnh nào.

Prepositions

on in

"On" thường được sử dụng để chỉ vị trí của thức ăn trên khay (ví dụ: Place the cookies *on* the sheet pan). "In" thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng khay trong quá trình nấu nướng (ví dụ: Bake the vegetables *in* a sheet pan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sheet pan
  • line line a sheet pan with parchment paper
    (lót giấy nến vào khay nướng)
  • bake on bake cookies on a sheet pan
    (nướng bánh quy trên khay nướng)
  • roast roast vegetables on a sheet pan
    (nướng rau củ trên khay nướng)
  • cover cover the sheet pan with foil
    (phủ giấy bạc lên khay nướng)
Adjective + sheet pan
  • large a large sheet pan
    (một chiếc khay nướng lớn)
  • rimmed a rimmed sheet pan
    (một chiếc khay nướng có vành (mép))
  • non-stick a non-stick sheet pan
    (một chiếc khay nướng chống dính)
Noun + sheet pan
  • baking baking sheet pan
    (khay nướng (dùng để nướng bánh hoặc thức ăn))
  • cookie cookie sheet pan
    (khay nướng bánh quy)

Idioms

  • sheet pan dinner

    bữa tối nấu trên một khay nướng (chỉ cần một khay để nấu tất cả các món chính, thường là thịt và rau)

    "Sheet pan dinners are great for busy weeknights because they require minimal cleanup."

    (Các bữa tối dùng khay nướng rất tiện lợi cho những đêm trong tuần bận rộn vì chúng cần rất ít công dọn rửa.)

  • sheet pan cooking

    phương pháp nấu ăn dùng khay nướng (tất cả hoặc phần lớn nguyên liệu được nướng chung trên một khay)

    "I love sheet pan cooking for its simplicity and versatility."

    (Tôi yêu thích phương pháp nấu ăn bằng khay nướng vì sự đơn giản và đa năng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheet pan

noun
Lật mặt

Một cái khay kim loại phẳng, hình chữ nhật được sử dụng để nướng trong lò nướng.

"She roasted the vegetables on a sheet pan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sheet pan is mine, I use it for baking cookies.
Cái khay nướng này là của tôi, tôi dùng nó để nướng bánh quy.
Phủ định
That sheet pan isn't yours; it belongs to the restaurant.
Cái khay nướng đó không phải của bạn; nó thuộc về nhà hàng.
Nghi vấn
Which sheet pan is best for roasting vegetables?
Khay nướng nào tốt nhất để nướng rau củ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had preheated the oven, I would have a perfectly baked pizza on the sheet pan right now.
Nếu tôi đã làm nóng lò trước, tôi sẽ có một chiếc pizza nướng hoàn hảo trên khay nướng ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't forgotten to grease the sheet pan, the cookies wouldn't be stuck to it now.
Nếu cô ấy không quên phết bơ vào khay nướng, bánh quy sẽ không bị dính vào bây giờ.
Nghi vấn
If you had used a larger sheet pan, would you have been able to fit all the vegetables on it now?
Nếu bạn đã sử dụng một cái khay nướng lớn hơn, liệu bạn có thể để vừa tất cả rau củ lên đó bây giờ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker's sheet pan produced perfectly golden cookies.
Chiếc khay nướng của người thợ làm bánh đã tạo ra những chiếc bánh quy vàng hoàn hảo.
Phủ định
That restaurant's sheet pan wasn't cleaned properly after baking fish.
Khay nướng của nhà hàng đó đã không được làm sạch đúng cách sau khi nướng cá.
Nghi vấn
Is this restaurant's sheet pan oven-safe?
Khay nướng của nhà hàng này có an toàn với lò nướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheet pan".

Xu hướng "Sheet Pan Dinners"

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, "sheet pan dinners" (bữa tối khay nướng) đã trở thành một xu hướng nấu ăn phổ biến. Ý tưởng là chuẩn bị tất cả các nguyên liệu (thịt, cá, rau củ) và nướng chúng cùng lúc trên một chiếc khay nướng duy nhất. Điều này giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị, nấu nướng, và đặc biệt là giảm thiểu chén đĩa cần rửa sau bữa ăn, rất phù hợp với lối sống bận rộn hiện đại.

Sự tiện lợi và đa năng trong bếp

Sheet pan không chỉ dùng để nướng mà còn là một công cụ đa năng trong bếp. Nó có thể dùng để làm lạnh thực phẩm, đựng nguyên liệu đã sơ chế, hoặc thậm chí là nơi để bánh quy nguội sau khi nướng. Sự linh hoạt này làm cho sheet pan trở thành một vật dụng không thể thiếu trong nhiều căn bếp gia đình phương Tây, giúp tối ưu hóa không gian và công việc chuẩn bị.