(Top Banner Ad)
cookie sheet
A2
danh từ A2 Ẩm thực

cookie sheet

UK: /ˈkʊki ʃiːt/ • US: /ˈkʊki ʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

khay nướng bánh quy mâm nướng bánh quy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, rectangular metal pan used for baking cookies, biscuits, and other baked goods.

Vietnamese Meaning

Một cái khay kim loại phẳng, hình chữ nhật được sử dụng để nướng bánh quy, bánh nướng xốp và các loại bánh nướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the freshly made dough onto the cookie sheet before putting it in the oven."

    "Cô ấy đặt bột vừa làm lên khay nướng bánh quy trước khi cho vào lò."

  • "Make sure to grease the cookie sheet before baking to prevent the cookies from sticking."

    "Hãy chắc chắn bôi trơn khay nướng bánh quy trước khi nướng để tránh bánh quy bị dính."

  • "I need to buy a new cookie sheet because my old one is warped."

    "Tôi cần mua một cái khay nướng bánh quy mới vì cái cũ của tôi bị cong vênh rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cookie bánh quy
Verb bake nướng (bánh)
Noun baker người làm bánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
cookie
English
sheet
English
cookie sheet

Nguồn gốc của 'cookie sheet'

Từ 'cookie' xuất phát từ tiếng Hà Lan 'koekje', có nghĩa là 'bánh nhỏ'. 'Sheet' đơn giản là một tấm kim loại mỏng. 'Cookie sheet' (hoặc 'baking sheet') ra đời khi mọi người bắt đầu nướng bánh quy tại nhà và cần một bề mặt phẳng để đặt bánh lên khi nướng trong lò.

Usage Note

Khay nướng bánh quy thường có các cạnh thấp hoặc không có cạnh, cho phép không khí lưu thông tốt hơn và đảm bảo bánh chín đều. Nó khác với 'baking sheet' (khay nướng) vốn có thể có cạnh cao hơn và được sử dụng cho nhiều mục đích nướng khác nhau.

Prepositions

on

Khi nói về việc đặt thứ gì đó lên khay nướng bánh quy, ta dùng giới từ 'on'. Ví dụ: 'Place the cookies on the cookie sheet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cookie sheet
  • clean clean cookie sheet
    (khay nướng bánh sạch)
  • non-stick non-stick cookie sheet
    (khay nướng bánh chống dính)
  • large large cookie sheet
    (khay nướng bánh lớn)
Verb + cookie sheet
  • place place cookies on a cookie sheet
    (đặt bánh quy lên khay nướng bánh)
  • grease grease the cookie sheet
    (phết dầu lên khay nướng bánh)
  • line line the cookie sheet with parchment paper
    (lót giấy nến lên khay nướng bánh)

Idioms

  • That's how the cookie crumbles

    Đời là thế / Chuyện thường ở huyện.

    "I didn't get the job, but that's how the cookie crumbles."

    (Tôi không được nhận công việc đó, nhưng đời là thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cookie sheet

danh từ
Lật mặt

Một cái khay kim loại phẳng, hình chữ nhật được sử dụng để nướng bánh quy, bánh nướng xốp và các loại bánh nướng khác.

"She placed the freshly made dough onto the cookie sheet before putting it in the oven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cookie sheet is on the counter.
Cái khay nướng bánh quy ở trên quầy.
Phủ định
That cookie sheet isn't clean.
Cái khay nướng bánh quy đó không sạch.
Nghi vấn
Is this cookie sheet large enough for all the cookies?
Cái khay nướng bánh quy này có đủ lớn cho tất cả bánh quy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookie sheet".

Văn hóa nướng bánh tại nhà

Ở các nước phương Tây, việc nướng bánh quy (cookies) tại nhà, đặc biệt là vào dịp lễ như Giáng sinh, là một truyền thống quan trọng. Các gia đình thường làm bánh cùng nhau và chia sẻ với bạn bè, hàng xóm.