(Top Banner Ad)
shift focus
B2
Động từ B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

shift focus

UK: /ʃɪft ˈfəʊkəs/ • US: /ʃɪft ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển trọng tâm thay đổi sự tập trung chuyển hướng chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the main emphasis or attention to something different.

Vietnamese Meaning

Thay đổi trọng tâm chính hoặc sự chú ý sang một điều khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to shift focus to sustainable energy sources."

    "Công ty quyết định chuyển trọng tâm sang các nguồn năng lượng bền vững."

  • "We need to shift focus to customer satisfaction to improve sales."

    "Chúng ta cần chuyển trọng tâm sang sự hài lòng của khách hàng để cải thiện doanh số."

  • "After the merger, the company shifted focus to international markets."

    "Sau khi sáp nhập, công ty đã chuyển trọng tâm sang thị trường quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift sự thay đổi; ca làm việc
Verb shift thay đổi; di chuyển
Noun shifter người/vật thực hiện sự thay đổi (ít dùng)
Noun focus sự tập trung; tiêu điểm
Verb focus tập trung
Adjective focused được tập trung; chú tâm
Adjective unfocused không tập trung; tản mạn
Adjective focal thuộc về tiêu điểm; trọng tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan (divide, arrange)
Proto-Germanic
*skiftijaną (divide, change)
Latin
focus (hearth, fireplace, hence center)
17th Century
focus (optics: point of convergence)
Modern English
shift focus (phrase became common)

Nguồn gốc 'Shift' và 'Focus'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa chia, sắp xếp, sau này phát triển thành thay đổi vị trí hoặc di chuyển. Trong khi đó, từ 'focus' lại có gốc từ tiếng Latin 'focus', ban đầu nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm'. Vào thế kỷ 17, nó được dùng trong vật lý quang học để chỉ 'tiêu điểm' – điểm mà các tia sáng hội tụ. Khi kết hợp lại, 'shift focus' ra đời như một cách hình tượng để mô tả việc di chuyển sự chú ý hay trọng tâm từ một điểm này sang một điểm khác, giống như việc điều chỉnh ống kính để thay đổi tiêu điểm trong nhiếp ảnh.

Usage Note

Cụm từ 'shift focus' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi có chủ đích về mặt tư duy, kế hoạch, hoặc hành động. Nó thể hiện một sự điều chỉnh, có thể là để giải quyết một vấn đề mới, tận dụng một cơ hội, hoặc đơn giản là thay đổi hướng đi. So với 'change focus', 'shift' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự chuyển đổi dần dần hoặc có tính chiến lược, trong khi 'change' có thể mang ý nghĩa đột ngột hơn. Cần phân biệt với 'redirect focus', ám chỉ việc chuyển hướng sự tập trung về một mục tiêu cụ thể đã định trước.

Prepositions

to on towards

'to' được dùng khi chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mới mà sự chú ý được chuyển sang. 'on' thường được dùng khi nhấn mạnh hành động tập trung vào một vấn đề cụ thể. 'towards' diễn tả sự thay đổi dần dần hướng tới một mục tiêu hoặc lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shift focus
  • gradually gradually shift focus
    (dần dần chuyển trọng tâm/sự chú ý)
  • strategically strategically shift focus
    (chuyển trọng tâm một cách chiến lược)
  • completely completely shift focus
    (thay đổi hoàn toàn trọng tâm)
Shift focus + Prepositional Phrase
  • to shift focus to new markets
    (chuyển trọng tâm sang các thị trường mới)
  • away from shift focus away from past mistakes
    (chuyển trọng tâm khỏi những sai lầm trong quá khứ)
  • towards shift focus towards customer satisfaction
    (chuyển trọng tâm hướng tới sự hài lòng của khách hàng)
Verb + shift focus
  • decide to decide to shift focus
    (quyết định chuyển trọng tâm)
  • need to need to shift focus
    (cần phải chuyển trọng tâm)
  • be able to be able to shift focus
    (có thể chuyển trọng tâm)

Idioms

  • shift one's focus (to something)

    chuyển trọng tâm/sự chú ý của ai đó (sang việc gì)

    "We need to shift our focus from problems to solutions."

    (Chúng ta cần chuyển trọng tâm từ các vấn đề sang các giải pháp.)

  • a shift in focus

    một sự thay đổi trong trọng tâm/sự chú ý (danh từ)

    "There's been a significant shift in focus regarding environmental policies."

    (Đã có một sự thay đổi đáng kể trong trọng tâm liên quan đến các chính sách môi trường.)

  • shift the focus (to something)

    chuyển trọng tâm (của tình hình/cuộc thảo luận) sang cái gì đó

    "The speaker tried to shift the focus of the debate to economic issues."

    (Diễn giả đã cố gắng chuyển trọng tâm của cuộc tranh luận sang các vấn đề kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift focus

Động từ
Lật mặt

Thay đổi trọng tâm chính hoặc sự chú ý sang một điều khác.

"The company decided to shift focus to sustainable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift focus".

Sự linh hoạt và 'Pivot' trong kinh doanh hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là giới khởi nghiệp (startup), khả năng 'shift focus' (chuyển trọng tâm) được đánh giá rất cao. Thuật ngữ 'pivot' (xoay trục) ám chỉ việc một công ty thay đổi chiến lược hoặc sản phẩm cốt lõi của mình một cách đáng kể để thích nghi với thị trường hoặc nhu cầu khách hàng, thay vì cố chấp giữ vững một hướng đi không hiệu quả. Điều này thể hiện tinh thần không ngừng học hỏi và thích nghi là chìa khóa thành công.

Quản lý sự chú ý và Tinh thần tập trung

Trong tâm lý học và các phương pháp phát triển cá nhân phương Tây, kỹ năng 'shift focus' là một phần quan trọng của quản lý sự chú ý (attention management) và thực hành chánh niệm (mindfulness). Khả năng chủ động di chuyển sự chú ý từ những yếu tố gây xao nhãng sang nhiệm vụ chính, hoặc từ một vấn đề tiêu cực sang một góc nhìn tích cực, được xem là chìa khóa để cải thiện hiệu suất, giảm căng thẳng và nâng cao sức khỏe tinh thần. Nó phản ánh giá trị đặt vào khả năng tự điều chỉnh tâm trí.