shift focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change the main emphasis or attention to something different.
Vietnamese Meaning
Thay đổi trọng tâm chính hoặc sự chú ý sang một điều khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to shift focus to sustainable energy sources."
"Công ty quyết định chuyển trọng tâm sang các nguồn năng lượng bền vững."
-
"We need to shift focus to customer satisfaction to improve sales."
"Chúng ta cần chuyển trọng tâm sang sự hài lòng của khách hàng để cải thiện doanh số."
-
"After the merger, the company shifted focus to international markets."
"Sau khi sáp nhập, công ty đã chuyển trọng tâm sang thị trường quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shift | sự thay đổi; ca làm việc |
| Verb | shift | thay đổi; di chuyển |
| Noun | shifter | người/vật thực hiện sự thay đổi (ít dùng) |
| Noun | focus | sự tập trung; tiêu điểm |
| Verb | focus | tập trung |
| Adjective | focused | được tập trung; chú tâm |
| Adjective | unfocused | không tập trung; tản mạn |
| Adjective | focal | thuộc về tiêu điểm; trọng tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'shift focus' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi có chủ đích về mặt tư duy, kế hoạch, hoặc hành động. Nó thể hiện một sự điều chỉnh, có thể là để giải quyết một vấn đề mới, tận dụng một cơ hội, hoặc đơn giản là thay đổi hướng đi. So với 'change focus', 'shift' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự chuyển đổi dần dần hoặc có tính chiến lược, trong khi 'change' có thể mang ý nghĩa đột ngột hơn. Cần phân biệt với 'redirect focus', ám chỉ việc chuyển hướng sự tập trung về một mục tiêu cụ thể đã định trước.
Prepositions
'to' được dùng khi chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mới mà sự chú ý được chuyển sang. 'on' thường được dùng khi nhấn mạnh hành động tập trung vào một vấn đề cụ thể. 'towards' diễn tả sự thay đổi dần dần hướng tới một mục tiêu hoặc lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually shift focus (dần dần chuyển trọng tâm/sự chú ý)
-
strategically strategically shift focus (chuyển trọng tâm một cách chiến lược)
-
completely completely shift focus (thay đổi hoàn toàn trọng tâm)
-
to shift focus to new markets (chuyển trọng tâm sang các thị trường mới)
-
away from shift focus away from past mistakes (chuyển trọng tâm khỏi những sai lầm trong quá khứ)
-
towards shift focus towards customer satisfaction (chuyển trọng tâm hướng tới sự hài lòng của khách hàng)
-
decide to decide to shift focus (quyết định chuyển trọng tâm)
-
need to need to shift focus (cần phải chuyển trọng tâm)
-
be able to be able to shift focus (có thể chuyển trọng tâm)
Idioms
-
shift one's focus (to something)
chuyển trọng tâm/sự chú ý của ai đó (sang việc gì)
"We need to shift our focus from problems to solutions."
(Chúng ta cần chuyển trọng tâm từ các vấn đề sang các giải pháp.)
-
a shift in focus
một sự thay đổi trong trọng tâm/sự chú ý (danh từ)
"There's been a significant shift in focus regarding environmental policies."
(Đã có một sự thay đổi đáng kể trong trọng tâm liên quan đến các chính sách môi trường.)
-
shift the focus (to something)
chuyển trọng tâm (của tình hình/cuộc thảo luận) sang cái gì đó
"The speaker tried to shift the focus of the debate to economic issues."
(Diễn giả đã cố gắng chuyển trọng tâm của cuộc tranh luận sang các vấn đề kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shift focus
Động từThay đổi trọng tâm chính hoặc sự chú ý sang một điều khác.
"The company decided to shift focus to sustainable energy sources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift focus".
