(Top Banner Ad)
maintain focus
B2
Động từ B2 Chung

maintain focus

UK: /meɪnˈteɪn ˈfəʊkəs/ • US: /meɪnˈteɪn ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự tập trung giữ vững sự tập trung tập trung cao độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed in directing your thoughts or attention to something; to concentrate effectively.

Vietnamese Meaning

Duy trì sự tập trung; thành công trong việc hướng suy nghĩ hoặc sự chú ý của bạn vào một điều gì đó; tập trung một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's difficult to maintain focus on a long lecture."

    "Rất khó để duy trì sự tập trung vào một bài giảng dài."

  • "You need to maintain focus if you want to pass the exam."

    "Bạn cần duy trì sự tập trung nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."

  • "It's important to maintain focus at work to avoid mistakes."

    "Điều quan trọng là duy trì sự tập trung tại nơi làm việc để tránh mắc lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung
Adjective focused tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain
English
focus

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'maintenir'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc cầm nắm hoặc hỗ trợ vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm việc duy trì trạng thái hoặc điều kiện nào đó. Trong khi đó, 'focus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus', có nghĩa là 'lò sưởi' hay 'điểm hội tụ của ánh sáng'. Sự kết hợp 'maintain focus' thể hiện sự nỗ lực để giữ sự tập trung của tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, làm việc hoặc các hoạt động đòi hỏi sự chú ý cao. 'Maintain' ở đây có nghĩa là giữ vững, không để sự tập trung bị xao nhãng. Khác với 'gain focus' (lấy lại sự tập trung sau khi mất tập trung), 'maintain focus' nhấn mạnh vào việc giữ vững trạng thái tập trung đã có.

Prepositions

on during while

‘On’ được dùng khi chỉ đối tượng được tập trung vào (ví dụ: maintain focus on the task). ‘During’ và ‘while’ được dùng khi chỉ thời gian mà sự tập trung được duy trì (ví dụ: maintain focus during the meeting, maintain focus while studying).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain focus
  • Difficult to maintain focus
    (khó để duy trì sự tập trung)
  • Important to maintain focus
    (quan trọng để duy trì sự tập trung)
Verb + maintain focus
  • Try to maintain focus
    (cố gắng duy trì sự tập trung)
  • Struggle to maintain focus
    (vật lộn để duy trì sự tập trung)
  • Help to maintain focus
    (giúp duy trì sự tập trung)

Idioms

  • Keep your eye on the ball

    Tập trung vào điều quan trọng nhất.

    "You need to keep your eye on the ball if you want to succeed."

    (Bạn cần tập trung vào điều quan trọng nhất nếu bạn muốn thành công.)

  • Stay the course

    Kiên trì theo đuổi mục tiêu.

    "Despite the challenges, we must stay the course."

    (Bất chấp những khó khăn, chúng ta phải kiên trì theo đuổi mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain focus

Động từ
Lật mặt

Duy trì sự tập trung; thành công trong việc hướng suy nghĩ hoặc sự chú ý của bạn vào một điều gì đó; tập trung một cách hiệu quả.

"It's difficult to maintain focus on a long lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain focus".

Thiền định (Meditation)

Thiền định là một phương pháp luyện tập tâm trí có nguồn gốc từ phương Đông, giúp cải thiện sự tập trung và giảm căng thẳng. Nhiều người phương Tây cũng thực hành thiền định hàng ngày để 'maintain focus' và nâng cao hiệu suất làm việc.

Pomodoro Technique

Kỹ thuật Pomodoro là một phương pháp quản lý thời gian, trong đó bạn làm việc tập trung trong 25 phút, sau đó nghỉ ngơi ngắn. Phương pháp này giúp 'maintain focus' bằng cách chia nhỏ công việc thành các khoảng thời gian dễ quản lý hơn.