(Top Banner Ad)
change focus
B1
Verb B1 Tổng quát

change focus

UK: /tʃeɪndʒ ˈfəʊkəs/ • US: /tʃeɪndʒ ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi sự tập trung chuyển hướng sự chú ý thay đổi trọng tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To direct attention or effort in a different direction.

Vietnamese Meaning

Thay đổi sự tập trung, hướng sự chú ý hoặc nỗ lực sang một hướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to change focus from manufacturing to service provision."

    "Công ty quyết định thay đổi sự tập trung từ sản xuất sang cung cấp dịch vụ."

  • "The government needs to change focus to environmental issues."

    "Chính phủ cần thay đổi sự tập trung sang các vấn đề môi trường."

  • "After the initial setbacks, the team decided to change focus and try a different approach."

    "Sau những thất bại ban đầu, nhóm quyết định thay đổi sự tập trung và thử một cách tiếp cận khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb focus tập trung
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm, trọng tâm
Adjective focal thuộc về tiêu điểm, trọng tâm
Adjective unfocused không tập trung, bị phân tán
Verb refocus tái tập trung, tập trung lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambire ('to exchange') + focus ('hearth, fireplace')
Old French / Scientific Latin
changier + focus (used by Kepler for 'point of convergence')
Middle English / Modern English
changen + focus (meaning 'center of attention')

Từ Lò sưởi đến Tâm điểm

Từ 'focus' trong tiếng Latin ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'bếp lửa' - nơi ấm áp và là trung tâm của mọi ngôi nhà. Vào thế kỷ 17, nhà thiên văn học Johannes Kepler đã mượn từ này để mô tả 'tiêu điểm' của một thấu kính, nơi các tia sáng hội tụ và tạo ra điểm nóng nhất. Dần dần, nghĩa bóng của 'focus' đã trở thành 'trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động', cũng giống như lò sưởi là trung tâm của gia đình vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi cần chuyển sự quan tâm hoặc hành động từ một vấn đề, nhiệm vụ hoặc mục tiêu sang một vấn đề, nhiệm vụ hoặc mục tiêu khác. Nó ngụ ý một sự điều chỉnh có ý thức trong ưu tiên hoặc quan điểm. So sánh với 'shift focus', có thể mang ý nghĩa đột ngột và ít chủ động hơn. 'Redirect attention' là một cụm từ đồng nghĩa khác.

Prepositions

to on from

Khi 'change focus to + something', có nghĩa là bạn đang chuyển sự chú ý sang cái gì đó. Ví dụ: 'We need to change our focus to marketing.' Khi 'change focus on + something', có nghĩa là bạn đang thay đổi sự tập trung vào một khía cạnh cụ thể của một vấn đề. Ví dụ: 'Let's change our focus on cost-effectiveness.' Khi 'change focus from + something', có nghĩa là bạn đang thay đổi sự tập trung ra khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'We must change focus from short-term gains.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + change focus
  • need to change focus
    (cần phải thay đổi trọng tâm)
  • decide to change focus
    (quyết định chuyển hướng tập trung)
  • help someone change focus
    (giúp ai đó thay đổi sự tập trung)
Adverb + change focus
  • completely change focus
    (hoàn toàn thay đổi trọng tâm)
  • suddenly change focus
    (đột ngột thay đổi hướng tập trung)
  • gradually change focus
    (dần dần thay đổi sự tập trung)
Change focus + Preposition
  • change focus from ... to ...
    (chuyển sự tập trung từ... sang...)
  • change focus onto a new problem
    (chuyển hướng tập trung vào một vấn đề mới)

Idioms

  • shift gears

    Đổi hướng, thay đổi cách làm hoặc chủ đề một cách đột ngột. (Nghĩa đen là 'chuyển số xe')

    "The conversation was getting too serious, so he decided to shift gears and tell a joke."

    (Cuộc trò chuyện đang trở nên quá nghiêm túc, nên anh ấy quyết định 'đổi số' và kể một câu chuyện cười.)

  • change the subject

    Đổi chủ đề, lảng sang chuyện khác (thường để tránh một chủ đề không thoải mái).

    "When I asked about her exam results, she quickly changed the subject."

    (Khi tôi hỏi về kết quả thi của cô ấy, cô ấy đã nhanh chóng lảng sang chuyện khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

change focus

Verb
Lật mặt

Thay đổi sự tập trung, hướng sự chú ý hoặc nỗ lực sang một hướng khác.

"The company decided to change focus from manufacturing to service provision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Changing focus too often can hinder productivity.
Việc thay đổi trọng tâm quá thường xuyên có thể cản trở năng suất.
Phủ định
I am not considering a change of focus at this time.
Tôi không xem xét việc thay đổi trọng tâm vào thời điểm này.
Nghi vấn
Is changing focus the best way to solve this problem?
Thay đổi trọng tâm có phải là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has changed focus to sustainable energy.
Công ty đã thay đổi trọng tâm sang năng lượng bền vững.
Phủ định
They haven't changed focus since the new CEO arrived.
Họ đã không thay đổi trọng tâm kể từ khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Has the team changed focus after the project failure?
Nhóm đã thay đổi trọng tâm sau thất bại của dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "change focus".

Chánh niệm (Mindfulness) và Sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khả năng 'thay đổi sự tập trung' là một kỹ năng cốt lõi trong thực hành chánh niệm (mindfulness). Thay vì bị cuốn theo những suy nghĩ tiêu cực, mọi người học cách chủ động chuyển sự tập trung của mình vào hơi thở hoặc vào khoảnh khắc hiện tại, giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Linh hoạt trong Kinh doanh: 'Pivot' (Xoay trục)

Trong giới khởi nghiệp và công nghệ, 'thay đổi trọng tâm' là yếu tố sống còn. Khái niệm 'pivot' (xoay trục) chỉ hành động một công ty thay đổi hoàn toàn chiến lược hoặc sản phẩm cốt lõi của mình để thích ứng với thị trường. Điều này cho thấy khả năng thay đổi sự tập trung một cách nhanh chóng được đánh giá rất cao.