(Top Banner Ad)
redirect attention
C1
Verb Phrase C1 Tâm lý học, Quản lý, Truyền thông

redirect attention

UK: /ˌriːdəˈrekt əˈtenʃən/ • US: /ˌriːdəˈrekt əˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hướng sự chú ý làm lệch hướng sự chú ý thay đổi sự tập trung hướng sự chú ý sang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the focus of someone's or something's attention to a different subject or direction.

Vietnamese Meaning

Thay đổi sự tập trung của ai đó hoặc của cái gì đó sang một chủ đề hoặc hướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician tried to redirect attention from the scandal by talking about economic growth."

    "Chính trị gia đã cố gắng chuyển hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối bằng cách nói về tăng trưởng kinh tế."

  • "The company decided to redirect attention to its new product line."

    "Công ty quyết định chuyển hướng sự chú ý sang dòng sản phẩm mới của mình."

  • "Therapists often help patients redirect attention from negative thoughts."

    "Các nhà trị liệu thường giúp bệnh nhân chuyển hướng sự chú ý khỏi những suy nghĩ tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redirect chuyển hướng
Noun direction phương hướng
Noun redirection sự chuyển hướng
Verb attend tham dự, chú ý
Noun attention sự chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
dirigere
English
direct
English
attention
English
redirect attention

Nguồn gốc của 'redirect'

Từ 'redirect' bắt nguồn từ tiếng Latinh 're-' (lại, trở lại) và 'dirigere' (làm cho thẳng, hướng dẫn). Ban đầu, nó mang nghĩa là 'chỉ đạo lại' hoặc 'hướng dẫn lại'. Ý tưởng về việc chuyển hướng sự chú ý phát triển từ nghĩa gốc này.

Sự phát triển của 'attention'

Từ 'attention' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attendere', có nghĩa là 'căng ra, chú ý đến'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ sự tập trung tinh thần vào một điều gì đó. Khi kết hợp với 'redirect', nó tạo thành cụm từ có nghĩa là 'chuyển hướng sự chú ý'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn hướng sự chú ý khỏi một điều gì đó không mong muốn hoặc không hiệu quả, sang một điều gì đó tích cực hơn, hữu ích hơn hoặc ít gây tranh cãi hơn. Nó có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quản lý xung đột cá nhân đến chiến lược truyền thông.

Prepositions

to from

* **to:** Chỉ hướng đến nơi sự chú ý được chuyển đến. Ví dụ: "Redirect attention *to* the positive aspects of the project." (Chuyển sự chú ý sang các khía cạnh tích cực của dự án).
* **from:** Chỉ nơi sự chú ý được chuyển đi. Ví dụ: "Redirect attention *from* the negative rumors." (Chuyển sự chú ý khỏi những tin đồn tiêu cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redirect attention
  • Strategic redirect attention
    (chuyển hướng sự chú ý một cách chiến lược)
  • Clever redirect attention
    (chuyển hướng sự chú ý một cách khéo léo)
Verb + redirect attention
  • Attempt to redirect attention
    (cố gắng chuyển hướng sự chú ý)
  • Successfully redirect attention
    (chuyển hướng sự chú ý thành công)
  • Try to redirect attention
    (thử chuyển hướng sự chú ý)
Adverb + redirect attention
  • Quickly redirect attention
    (chuyển hướng sự chú ý một cách nhanh chóng)
  • Deliberately redirect attention
    (chuyển hướng sự chú ý một cách có chủ ý)

Idioms

  • draw attention away from

    làm cho sự chú ý rời khỏi cái gì đó

    "The politician tried to draw attention away from the scandal."

    (Chính trị gia cố gắng làm cho sự chú ý rời khỏi vụ bê bối.)

  • deflect attention

    né tránh sự chú ý

    "He deflected attention from his own mistakes by blaming others."

    (Anh ta né tránh sự chú ý khỏi những sai lầm của mình bằng cách đổ lỗi cho người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redirect attention

Verb Phrase
Lật mặt

Thay đổi sự tập trung của ai đó hoặc của cái gì đó sang một chủ đề hoặc hướng khác.

"The politician tried to redirect attention from the scandal by talking about economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redirect attention".

Chiến thuật chính trị

Trong chính trị, việc chuyển hướng sự chú ý thường được sử dụng như một chiến thuật để làm giảm sự quan tâm của công chúng đối với một vấn đề gây tranh cãi hoặc một sai lầm nào đó. Các chính trị gia có thể cố gắng thu hút sự chú ý vào một vấn đề khác, thường là một vấn đề ít gây tranh cãi hơn, để tránh bị chỉ trích.

Quảng cáo và Tiếp thị

Trong quảng cáo, việc chuyển hướng sự chú ý là một kỹ thuật phổ biến để thu hút người tiêu dùng đến với sản phẩm hoặc dịch vụ. Các nhà quảng cáo có thể sử dụng các hình ảnh, âm thanh hoặc thông điệp gây sốc hoặc bất ngờ để thu hút sự chú ý của người xem và khiến họ quên đi các sản phẩm cạnh tranh.