redirect attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change the focus of someone's or something's attention to a different subject or direction.
Vietnamese Meaning
Thay đổi sự tập trung của ai đó hoặc của cái gì đó sang một chủ đề hoặc hướng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician tried to redirect attention from the scandal by talking about economic growth."
"Chính trị gia đã cố gắng chuyển hướng sự chú ý khỏi vụ bê bối bằng cách nói về tăng trưởng kinh tế."
-
"The company decided to redirect attention to its new product line."
"Công ty quyết định chuyển hướng sự chú ý sang dòng sản phẩm mới của mình."
-
"Therapists often help patients redirect attention from negative thoughts."
"Các nhà trị liệu thường giúp bệnh nhân chuyển hướng sự chú ý khỏi những suy nghĩ tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | redirect | chuyển hướng |
| Noun | direction | phương hướng |
| Noun | redirection | sự chuyển hướng |
| Verb | attend | tham dự, chú ý |
| Noun | attention | sự chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn hướng sự chú ý khỏi một điều gì đó không mong muốn hoặc không hiệu quả, sang một điều gì đó tích cực hơn, hữu ích hơn hoặc ít gây tranh cãi hơn. Nó có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quản lý xung đột cá nhân đến chiến lược truyền thông.
Prepositions
* **to:** Chỉ hướng đến nơi sự chú ý được chuyển đến. Ví dụ: "Redirect attention *to* the positive aspects of the project." (Chuyển sự chú ý sang các khía cạnh tích cực của dự án).
* **from:** Chỉ nơi sự chú ý được chuyển đi. Ví dụ: "Redirect attention *from* the negative rumors." (Chuyển sự chú ý khỏi những tin đồn tiêu cực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic redirect attention (chuyển hướng sự chú ý một cách chiến lược)
-
Clever redirect attention (chuyển hướng sự chú ý một cách khéo léo)
-
Attempt to redirect attention (cố gắng chuyển hướng sự chú ý)
-
Successfully redirect attention (chuyển hướng sự chú ý thành công)
-
Try to redirect attention (thử chuyển hướng sự chú ý)
-
Quickly redirect attention (chuyển hướng sự chú ý một cách nhanh chóng)
-
Deliberately redirect attention (chuyển hướng sự chú ý một cách có chủ ý)
Idioms
-
draw attention away from
làm cho sự chú ý rời khỏi cái gì đó
"The politician tried to draw attention away from the scandal."
(Chính trị gia cố gắng làm cho sự chú ý rời khỏi vụ bê bối.)
-
deflect attention
né tránh sự chú ý
"He deflected attention from his own mistakes by blaming others."
(Anh ta né tránh sự chú ý khỏi những sai lầm của mình bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redirect attention
Verb PhraseThay đổi sự tập trung của ai đó hoặc của cái gì đó sang một chủ đề hoặc hướng khác.
"The politician tried to redirect attention from the scandal by talking about economic growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redirect attention".
