(Top Banner Ad)
shift one's eyes
B1
Động từ B1 Giao tiếp phi ngôn ngữ

shift one's eyes

UK: /ʃɪft/ • US: /ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

dời mắt chuyển ánh nhìn quay mặt đi (để tránh nhìn) liếc nhìn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move one's gaze or attention away from something or someone.

Vietnamese Meaning

Đổi hướng nhìn, dời ánh mắt khỏi ai đó hoặc vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shifted his eyes away from the accident."

    "Anh ấy dời mắt khỏi vụ tai nạn."

  • "She shifted her eyes nervously, avoiding his gaze."

    "Cô ấy bồn chồn dời mắt, tránh ánh nhìn của anh ta."

  • "The interviewer shifted his eyes to the next candidate."

    "Người phỏng vấn chuyển ánh mắt sang ứng viên tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift dịch chuyển, thay đổi vị trí
Noun shift sự dịch chuyển, ca làm việc
Adjective shifting đang dịch chuyển, hay thay đổi
Noun eye mắt, con mắt
Verb eye nhìn chằm chằm, xem xét kỹ lưỡng
Noun eyesight thị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skiftijaną*
Old English
sciftan
Middle English
shiften
Proto-Indo-European
*h₃okʷ-
Proto-Germanic
*augō*
Old English
ēage
Middle English
eie

Nguồn gốc của 'shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa ban đầu là 'chia tách, sắp xếp' hoặc 'thay đổi vị trí'. Nó tiến hóa từ gốc Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European *skei-, có nghĩa là 'cắt, tách'. Theo thời gian, ý nghĩa dịch chuyển và thay đổi đã trở nên phổ biến, như việc dịch chuyển đồ vật hoặc thay đổi ca làm việc.

Nguồn gốc của 'eye'

Từ 'eye' cũng có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ēage' và gốc Proto-Germanic *augō. Gốc Proto-Indo-European *h₃okʷ- là tổ tiên của nhiều từ chỉ 'mắt' hoặc 'nhìn' trong các ngôn ngữ khác nhau, cho thấy tầm quan trọng của thị giác từ thời xa xưa. Mắt luôn được coi là cửa sổ tâm hồn, một cơ quan thiết yếu của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả sự bồn chồn, lo lắng, né tránh hoặc sự quan tâm đến một đối tượng khác. Nó thể hiện sự thay đổi hướng nhìn một cách chủ động. Khác với "look away" có thể là hành động vô thức, "shift one's eyes" thường mang tính chủ động và có mục đích.

Prepositions

away from to

"shift one's eyes away from": Dời ánh mắt khỏi cái gì đó (thường là vì ngại ngùng, lo lắng). "shift one's eyes to": Dời ánh mắt sang cái gì đó (thể hiện sự chuyển hướng quan tâm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shift one's eyes
  • nervously shift one's eyes nervously
    (đảo mắt một cách lo lắng)
  • quickly shift one's eyes quickly
    (đảo mắt nhanh chóng)
  • furtively shift one's eyes furtively
    (lén lút đảo mắt)
  • involuntarily shift one's eyes involuntarily
    (vô thức đảo mắt)
shift one's eyes + Prepositional Phrase
  • to shift one's eyes to (something/someone)
    (chuyển ánh mắt sang (vật/người nào đó))
  • from shift one's eyes from (something/someone)
    (chuyển ánh mắt khỏi (vật/người nào đó))
  • around shift one's eyes around (the room)
    (đảo mắt khắp (phòng))
  • away shift one's eyes away (from someone)
    (đảo mắt đi chỗ khác (tránh nhìn ai đó))

Idioms

  • Shift one's eyes nervously

    Đảo mắt một cách lo lắng hoặc bồn chồn, thường ngụ ý sự không thoải mái, bối rối, hoặc có thể là đang nói dối.

    "When asked about the missing money, he shifted his eyes nervously."

    (Khi được hỏi về số tiền bị mất, anh ta đảo mắt một cách lo lắng.)

  • Shift one's eyes away (from someone/something)

    Chuyển ánh mắt đi chỗ khác, tránh nhìn trực diện, thường để biểu lộ sự tránh né, không muốn đối mặt, hoặc cảm giác tội lỗi.

    "She shifted her eyes away from the stranger who was staring at her."

    (Cô ấy đảo mắt đi chỗ khác, tránh nhìn người lạ đang nhìn chằm chằm vào mình.)

  • Shift one's eyes around (the room)

    Đảo mắt nhìn khắp xung quanh (phòng hoặc khu vực nào đó), thường để tìm kiếm thứ gì, quan sát tình hình, hoặc cảm thấy không chắc chắn.

    "The new student shifted his eyes around the classroom, looking for an empty seat."

    (Học sinh mới đảo mắt khắp lớp học, tìm một chỗ trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift one's eyes

Động từ
Lật mặt

Đổi hướng nhìn, dời ánh mắt khỏi ai đó hoặc vật gì đó.

"He shifted his eyes away from the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift one's eyes".

Giao tiếp bằng mắt trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt trực tiếp khi nói chuyện thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và tôn trọng. Ngược lại, việc đảo mắt liên tục hoặc tránh né giao tiếp bằng mắt có thể bị hiểu là thiếu trung thực, lo lắng, hoặc không đáng tin cậy. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, việc nhìn thẳng vào mắt có thể bị coi là thô lỗ hoặc thách thức.

Ánh mắt 'láo liên' và sự thiếu tin cậy

Cụm từ 'shifty eyes' (ánh mắt láo liên) thường được dùng để mô tả một người có xu hướng đảo mắt liên tục, không giữ được ánh mắt ổn định. Điều này trong văn hóa phương Tây thường gắn liền với sự thiếu trung thực, gian xảo, hoặc có điều gì đó đang che giấu. Vì vậy, hành động 'shift one's eyes' có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi được thực hiện trong những ngữ cảnh nhất định.