shift one's eyes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đổi hướng nhìn, dời ánh mắt khỏi ai đó hoặc vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shifted his eyes away from the accident."
"Anh ấy dời mắt khỏi vụ tai nạn."
-
"She shifted her eyes nervously, avoiding his gaze."
"Cô ấy bồn chồn dời mắt, tránh ánh nhìn của anh ta."
-
"The interviewer shifted his eyes to the next candidate."
"Người phỏng vấn chuyển ánh mắt sang ứng viên tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường diễn tả sự bồn chồn, lo lắng, né tránh hoặc sự quan tâm đến một đối tượng khác. Nó thể hiện sự thay đổi hướng nhìn một cách chủ động. Khác với "look away" có thể là hành động vô thức, "shift one's eyes" thường mang tính chủ động và có mục đích.
Prepositions
"shift one's eyes away from": Dời ánh mắt khỏi cái gì đó (thường là vì ngại ngùng, lo lắng). "shift one's eyes to": Dời ánh mắt sang cái gì đó (thể hiện sự chuyển hướng quan tâm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nervously shift one's eyes nervously (đảo mắt một cách lo lắng)
-
quickly shift one's eyes quickly (đảo mắt nhanh chóng)
-
furtively shift one's eyes furtively (lén lút đảo mắt)
-
involuntarily shift one's eyes involuntarily (vô thức đảo mắt)
-
to shift one's eyes to (something/someone) (chuyển ánh mắt sang (vật/người nào đó))
-
from shift one's eyes from (something/someone) (chuyển ánh mắt khỏi (vật/người nào đó))
-
around shift one's eyes around (the room) (đảo mắt khắp (phòng))
-
away shift one's eyes away (from someone) (đảo mắt đi chỗ khác (tránh nhìn ai đó))
Idioms
-
Shift one's eyes nervously
Đảo mắt một cách lo lắng hoặc bồn chồn, thường ngụ ý sự không thoải mái, bối rối, hoặc có thể là đang nói dối.
"When asked about the missing money, he shifted his eyes nervously."
(Khi được hỏi về số tiền bị mất, anh ta đảo mắt một cách lo lắng.)
-
Shift one's eyes away (from someone/something)
Chuyển ánh mắt đi chỗ khác, tránh nhìn trực diện, thường để biểu lộ sự tránh né, không muốn đối mặt, hoặc cảm giác tội lỗi.
"She shifted her eyes away from the stranger who was staring at her."
(Cô ấy đảo mắt đi chỗ khác, tránh nhìn người lạ đang nhìn chằm chằm vào mình.)
-
Shift one's eyes around (the room)
Đảo mắt nhìn khắp xung quanh (phòng hoặc khu vực nào đó), thường để tìm kiếm thứ gì, quan sát tình hình, hoặc cảm thấy không chắc chắn.
"The new student shifted his eyes around the classroom, looking for an empty seat."
(Học sinh mới đảo mắt khắp lớp học, tìm một chỗ trống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shift one's eyes
Động từĐổi hướng nhìn, dời ánh mắt khỏi ai đó hoặc vật gì đó.
"He shifted his eyes away from the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift one's eyes".
