shipbuilding design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process and art of creating plans and specifications for the construction of ships.
Vietnamese Meaning
Quy trình và nghệ thuật tạo ra các bản vẽ và thông số kỹ thuật cho việc đóng tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern shipbuilding design incorporates advanced software and simulation techniques."
"Thiết kế đóng tàu hiện đại kết hợp phần mềm tiên tiến và các kỹ thuật mô phỏng."
-
"The company specializes in shipbuilding design for luxury yachts."
"Công ty chuyên về thiết kế đóng tàu cho du thuyền sang trọng."
-
"Shipbuilding design has evolved significantly over the past century."
"Thiết kế đóng tàu đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến cả khía cạnh kỹ thuật (tính toán, vật liệu, hiệu suất) và khía cạnh sáng tạo (bố cục, kiểu dáng) của việc thiết kế tàu. Nó bao gồm việc xác định hình dạng thân tàu, hệ thống động lực, hệ thống điện, hệ thống ống nước, bố trí nội thất và các yếu tố khác cần thiết để một con tàu hoạt động an toàn và hiệu quả.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh (ví dụ: advancements in shipbuilding design). for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: shipbuilding design for large cargo ships).
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative innovative shipbuilding design (thiết kế đóng tàu sáng tạo)
-
advanced advanced shipbuilding design (thiết kế đóng tàu tiên tiến)
-
sustainable sustainable shipbuilding design (thiết kế đóng tàu bền vững)
-
develop develop shipbuilding design (phát triển thiết kế đóng tàu)
-
optimize optimize shipbuilding design (tối ưu hóa thiết kế đóng tàu)
-
specialize in specialize in shipbuilding design (chuyên về thiết kế đóng tàu)
-
naval naval shipbuilding design (thiết kế đóng tàu hải quân)
-
commercial commercial shipbuilding design (thiết kế đóng tàu thương mại)
-
yacht yacht shipbuilding design (thiết kế đóng tàu du thuyền)
Idioms
-
cutting-edge shipbuilding design
thiết kế đóng tàu tiên tiến nhất, hiện đại nhất
"The company is known for its cutting-edge shipbuilding design, which integrates advanced AI."
(Công ty này nổi tiếng với thiết kế đóng tàu tiên tiến nhất, tích hợp trí tuệ nhân tạo hiện đại.)
-
the blueprint for shipbuilding design
bản kế hoạch tổng thể/chi tiết cho thiết kế đóng tàu
"Their new project serves as the blueprint for sustainable shipbuilding design in the next decade."
(Dự án mới của họ đóng vai trò là bản kế hoạch tổng thể cho thiết kế đóng tàu bền vững trong thập kỷ tới.)
-
a paradigm shift in shipbuilding design
một sự thay đổi mô hình/bước ngoặt trong thiết kế đóng tàu
"The introduction of modular construction represented a paradigm shift in shipbuilding design."
(Việc giới thiệu phương pháp xây dựng module đã đại diện cho một sự thay đổi mô hình trong thiết kế đóng tàu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shipbuilding design
NounQuy trình và nghệ thuật tạo ra các bản vẽ và thông số kỹ thuật cho việc đóng tàu.
"Modern shipbuilding design incorporates advanced software and simulation techniques."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipbuilding design".
