ship design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process and art of creating plans and specifications for the construction of ships or other marine vessels.
Vietnamese Meaning
Quá trình và nghệ thuật tạo ra các bản vẽ và thông số kỹ thuật cho việc xây dựng tàu thủy hoặc các phương tiện hàng hải khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new ship design incorporates fuel-efficient engines to reduce emissions."
"Thiết kế tàu mới kết hợp động cơ tiết kiệm nhiên liệu để giảm lượng khí thải."
-
"The company is known for its innovative ship design."
"Công ty nổi tiếng với thiết kế tàu sáng tạo của mình."
-
"Advances in computer-aided ship design have significantly reduced development time."
"Những tiến bộ trong thiết kế tàu hỗ trợ bằng máy tính đã giảm đáng kể thời gian phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ship design' nhấn mạnh vào toàn bộ quy trình, từ ý tưởng ban đầu đến bản vẽ chi tiết cuối cùng, bao gồm cả việc xem xét các yếu tố như thủy động lực học, độ bền, ổn định và hiệu quả kinh tế. Nó khác với 'naval architecture' ở chỗ 'ship design' có thể bao gồm cả thiết kế nội thất và ngoại thất, trong khi 'naval architecture' thường tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật và khoa học hơn.
Prepositions
in: thường dùng khi nói về vai trò hoặc lĩnh vực chuyên môn (e.g., 'He specializes in ship design'). for: thường dùng để chỉ mục đích thiết kế (e.g., 'This ship design is for cargo transportation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative innovative ship design (thiết kế tàu sáng tạo)
-
advanced advanced ship design (thiết kế tàu tiên tiến)
-
sustainable sustainable ship design (thiết kế tàu bền vững)
-
naval naval ship design (thiết kế tàu hải quân)
-
develop develop ship design (phát triển thiết kế tàu)
-
optimize optimize ship design (tối ưu hóa thiết kế tàu)
-
specialize in specialize in ship design (chuyên về thiết kế tàu)
-
study study ship design (nghiên cứu thiết kế tàu)
-
principles principles of ship design (các nguyên tắc thiết kế tàu)
-
aspects aspects of ship design (các khía cạnh của thiết kế tàu)
-
field the field of ship design (lĩnh vực thiết kế tàu)
Idioms
-
cutting-edge ship design
Thiết kế tàu tiên tiến/hiện đại nhất
"The company is known for its cutting-edge ship design, incorporating the latest technology."
(Công ty nổi tiếng với thiết kế tàu tiên tiến nhất, tích hợp công nghệ mới nhất.)
-
the principles of ship design
Các nguyên tắc cơ bản trong thiết kế tàu
"Understanding the principles of ship design is crucial for aspiring naval architects."
(Hiểu các nguyên tắc thiết kế tàu là rất quan trọng đối với các kiến trúc sư hải quân đầy tham vọng.)
-
the art and science of ship design
Nghệ thuật và khoa học của thiết kế tàu
"Ship design is truly an art and science, balancing aesthetics, functionality, and engineering."
(Thiết kế tàu thực sự là một nghệ thuật và khoa học, cân bằng giữa tính thẩm mỹ, chức năng và kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ship design
NounQuá trình và nghệ thuật tạo ra các bản vẽ và thông số kỹ thuật cho việc xây dựng tàu thủy hoặc các phương tiện hàng hải khác.
"The new ship design incorporates fuel-efficient engines to reduce emissions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ship design".
