(Top Banner Ad)
shopping area
A2
Danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

shopping area

UK: /ˈʃɒp.ɪŋ ˌeə.ri.ə/ • US: /ˈʃɑː.pɪŋ ˌer.i.ə/

Nghĩa tiếng Việt

khu mua sắm khu vực mua sắm khu phố mua sắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a town or city where there are many shops.

Vietnamese Meaning

Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố có nhiều cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shopping area has attracted many customers."

    "Khu mua sắm mới đã thu hút rất nhiều khách hàng."

  • "This shopping area is very popular with tourists."

    "Khu mua sắm này rất nổi tiếng với khách du lịch."

  • "We went to the shopping area to buy some clothes."

    "Chúng tôi đã đến khu mua sắm để mua một vài bộ quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm, hoạt động mua sắm
Noun shopaholic Người nghiện mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauppaną
Old English
sceoppa
Middle English
shoppe
Modern English
shop

Nguồn gốc của 'shopping area'

'Shopping area' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'shop' (danh từ: cửa hàng, động từ: mua sắm) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skauppaną' (có nghĩa là đẩy, di chuyển) và sau đó phát triển thành tiếng Anh cổ 'sceoppa' (nghĩa là gian hàng, quầy bán). Từ 'area' (khu vực) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', ban đầu có nghĩa là không gian mở hoặc sân. Khi 'shopping' (dạng danh động từ của 'shop', chỉ hành động mua sắm) kết hợp với 'area', chúng tạo thành 'shopping area' để chỉ một khu vực cụ thể dành cho các hoạt động mua sắm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các khu vực tập trung nhiều cửa hàng bán lẻ khác nhau, tạo thành một địa điểm mua sắm thuận tiện cho người tiêu dùng. Có thể là khu vực đi bộ (pedestrian shopping area) hoặc khu vực có đường giao thông.

Prepositions

in near

‘In a shopping area’ chỉ vị trí bên trong khu vực mua sắm. ‘Near a shopping area’ chỉ vị trí gần khu vực mua sắm.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • in in the shopping area
    (trong khu mua sắm)
  • near near a shopping area
    (gần một khu mua sắm)
  • from from the shopping area
    (từ khu mua sắm)

Idioms

  • a bustling shopping area

    một khu mua sắm nhộn nhịp

    "The city centre is a bustling shopping area, especially on weekends."

    (Trung tâm thành phố là một khu mua sắm nhộn nhịp, đặc biệt vào cuối tuần.)

  • the main shopping area

    khu mua sắm chính

    "Oxford Street is known as the main shopping area in London."

    (Phố Oxford được biết đến là khu mua sắm chính ở London.)

  • a pedestrian shopping area

    một khu mua sắm dành cho người đi bộ

    "Many European cities have beautiful pedestrian shopping areas."

    (Nhiều thành phố châu Âu có các khu mua sắm dành cho người đi bộ rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopping area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực của thị trấn hoặc thành phố có nhiều cửa hàng.

"The new shopping area has attracted many customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping area".

Mua sắm: Hơn cả việc mua bán

Ở nhiều nước phương Tây, mua sắm không chỉ đơn thuần là hoạt động trao đổi hàng hóa mà còn là một hình thức giải trí và giao tiếp xã hội. Các khu mua sắm hiện đại (như trung tâm thương mại) thường tích hợp nhiều tiện ích khác như nhà hàng, quán cà phê, rạp chiếu phim, biến chúng thành nơi lý tưởng để gặp gỡ bạn bè, đi chơi cuối tuần hoặc thậm chí là 'retail therapy' (liệu pháp mua sắm) để giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.

Sự phát triển của các khu mua sắm

Theo thời gian, các khu mua sắm đã phát triển đáng kể, từ những con phố mua sắm truyền thống (high street) với các cửa hàng độc lập, đến các trung tâm thương mại lớn (shopping malls) khép kín, và gần đây là các khu mua sắm đi bộ (pedestrianized shopping areas) được thiết kế thân thiện với môi trường và người đi bộ. Sự phát triển này phản ánh sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng và tầm quan trọng của các khu mua sắm trong quy hoạch đô thị và đời sống xã hội.