(Top Banner Ad)
shopping district
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ, Địa lý đô thị

shopping district

UK: /ˈʃɒpɪŋ ˈdɪstrɪkt/ • US: /ˈʃɑːpɪŋ ˈdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu mua sắm phố mua sắm khu phố mua sắm trung tâm mua sắm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific area or part of a city, town, or other settlement where a high concentration of retail businesses are located.

Vietnamese Meaning

Một khu vực cụ thể hoặc một phần của thành phố, thị trấn hoặc khu dân cư khác, nơi tập trung nhiều cửa hàng bán lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shopping district is always crowded on weekends."

    "Khu mua sắm luôn đông đúc vào những ngày cuối tuần."

  • "We spent the whole afternoon exploring the shopping district."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá khu mua sắm."

  • "The local government is investing in the shopping district to attract more tourists."

    "Chính quyền địa phương đang đầu tư vào khu mua sắm để thu hút nhiều khách du lịch hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb shop Mua sắm
Noun shopper Người mua sắm
Noun shopping Sự mua sắm; đồ mua sắm
Adjective shopping Liên quan đến mua sắm (ví dụ: shopping mall - trung tâm mua sắm)
Noun district Quận, huyện, khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ, Địa lý đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Old French
district
Modern English
shopping district

Nguồn Gốc Của 'Shopping'

Ban đầu, từ 'shop' trong tiếng Anh cổ (sceoppa) chỉ một túp lều hoặc quầy hàng nhỏ để bán đồ. Nó gợi lên hình ảnh những khu chợ truyền thống, nơi người bán và người mua gặp gỡ để trao đổi hàng hóa, hình thành nên nền tảng của hoạt động mua sắm ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'District'

Từ 'district' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'district' và tiếng Latinh 'districtus' (từ 'distringere' nghĩa là kéo ra, chia tách). Ban đầu, nó ám chỉ một khu vực có ranh giới và quyền tài phán nhất định, tức là một vùng đất được xác định rõ ràng về mặt hành chính hoặc chức năng.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Khi hai từ này kết hợp, 'shopping district' mô tả một khu vực được định rõ trong thành phố, nổi bật với sự tập trung đông đúc các cửa hàng, tiệm buôn và các hoạt động mua sắm khác. Nó trở thành trung tâm thương mại và đôi khi là giải trí của một vùng, thu hút cả cư dân địa phương lẫn khách du lịch.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một khu vực chuyên về mua sắm. Nó ngụ ý một khu vực có nhiều cửa hàng, trung tâm mua sắm hoặc các cơ sở bán lẻ khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực thu hút khách du lịch hoặc người dân địa phương muốn mua sắm.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in the shopping district' (trong khu mua sắm), 'the shopping district of London' (khu mua sắm của Luân Đôn). 'In' chỉ vị trí bên trong khu vực đó. 'Of' thường được dùng để chỉ khu mua sắm thuộc về một thành phố hoặc khu vực lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shopping district
  • bustling a bustling shopping district
    (một khu mua sắm nhộn nhịp)
  • vibrant a vibrant shopping district
    (một khu mua sắm sôi động)
  • prime a prime shopping district
    (một khu mua sắm đắc địa/tốt nhất)
  • pedestrian a pedestrian shopping district
    (một khu phố mua sắm đi bộ)
  • upscale an upscale shopping district
    (một khu mua sắm cao cấp)
Verb + shopping district
  • visit visit a shopping district
    (ghé thăm một khu mua sắm)
  • explore explore a shopping district
    (khám phá một khu mua sắm)
  • revitalize revitalize a shopping district
    (hồi sinh/tái tạo một khu mua sắm)
Preposition + shopping district
  • in in the shopping district
    (trong khu mua sắm)
  • through walk through the shopping district
    (đi dạo qua khu mua sắm)

Idioms

  • the heart of the shopping district

    trung tâm/linh hồn của khu mua sắm

    "The new boutique opened right in the heart of the shopping district."

    (Cửa hàng thời trang mới mở ngay tại trung tâm khu mua sắm.)

  • a popular shopping district

    một khu mua sắm nổi tiếng/phổ biến

    "This area is known as a popular shopping district for tourists."

    (Khu vực này được biết đến là một khu mua sắm nổi tiếng đối với khách du lịch.)

  • to transform a shopping district

    chuyển đổi/cải tạo một khu mua sắm

    "The city council plans to transform the old shopping district into a modern retail hub."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch chuyển đổi khu mua sắm cũ thành một trung tâm bán lẻ hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopping district

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực cụ thể hoặc một phần của thành phố, thị trấn hoặc khu dân cư khác, nơi tập trung nhiều cửa hàng bán lẻ.

"The shopping district is always crowded on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shopping district is always bustling with people.
Khu mua sắm luôn nhộn nhịp người.
Phủ định
This area is not a shopping district.
Khu vực này không phải là một khu mua sắm.
Nghi vấn
Is that building part of the shopping district?
Tòa nhà đó có phải là một phần của khu mua sắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping district".

Khu Mua Sắm: Hơn Cả Nơi Giao Thương

Tại nhiều thành phố trên thế giới, khu mua sắm không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là trung tâm văn hóa và xã hội. Đây thường là nơi mọi người tản bộ, gặp gỡ bạn bè, thưởng thức ẩm thực và cảm nhận nhịp sống đô thị. Các khu mua sắm đi bộ (pedestrian shopping districts) đặc biệt phổ biến ở Châu Âu, nơi chúng khuyến khích tương tác cộng đồng và giảm tiếng ồn xe cộ, tạo không gian thư giãn và an toàn.

Biểu Tượng Của Đô Thị

Các khu mua sắm nổi tiếng thường trở thành biểu tượng của thành phố, thu hút khách du lịch và góp phần định hình bản sắc địa phương. Từ Phố mua sắm Oxford Street ở London, Champs-Élysées ở Paris đến Ginza ở Tokyo, mỗi khu mua sắm đều mang một phong cách và trải nghiệm độc đáo, phản ánh lịch sử và văn hóa riêng của vùng đất đó.