shopping district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific area or part of a city, town, or other settlement where a high concentration of retail businesses are located.
Vietnamese Meaning
Một khu vực cụ thể hoặc một phần của thành phố, thị trấn hoặc khu dân cư khác, nơi tập trung nhiều cửa hàng bán lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shopping district is always crowded on weekends."
"Khu mua sắm luôn đông đúc vào những ngày cuối tuần."
-
"We spent the whole afternoon exploring the shopping district."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá khu mua sắm."
-
"The local government is investing in the shopping district to attract more tourists."
"Chính quyền địa phương đang đầu tư vào khu mua sắm để thu hút nhiều khách du lịch hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một khu vực chuyên về mua sắm. Nó ngụ ý một khu vực có nhiều cửa hàng, trung tâm mua sắm hoặc các cơ sở bán lẻ khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực thu hút khách du lịch hoặc người dân địa phương muốn mua sắm.
Prepositions
Ví dụ: 'in the shopping district' (trong khu mua sắm), 'the shopping district of London' (khu mua sắm của Luân Đôn). 'In' chỉ vị trí bên trong khu vực đó. 'Of' thường được dùng để chỉ khu mua sắm thuộc về một thành phố hoặc khu vực lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling a bustling shopping district (một khu mua sắm nhộn nhịp)
-
vibrant a vibrant shopping district (một khu mua sắm sôi động)
-
prime a prime shopping district (một khu mua sắm đắc địa/tốt nhất)
-
pedestrian a pedestrian shopping district (một khu phố mua sắm đi bộ)
-
upscale an upscale shopping district (một khu mua sắm cao cấp)
-
visit visit a shopping district (ghé thăm một khu mua sắm)
-
explore explore a shopping district (khám phá một khu mua sắm)
-
revitalize revitalize a shopping district (hồi sinh/tái tạo một khu mua sắm)
-
in in the shopping district (trong khu mua sắm)
-
through walk through the shopping district (đi dạo qua khu mua sắm)
Idioms
-
the heart of the shopping district
trung tâm/linh hồn của khu mua sắm
"The new boutique opened right in the heart of the shopping district."
(Cửa hàng thời trang mới mở ngay tại trung tâm khu mua sắm.)
-
a popular shopping district
một khu mua sắm nổi tiếng/phổ biến
"This area is known as a popular shopping district for tourists."
(Khu vực này được biết đến là một khu mua sắm nổi tiếng đối với khách du lịch.)
-
to transform a shopping district
chuyển đổi/cải tạo một khu mua sắm
"The city council plans to transform the old shopping district into a modern retail hub."
(Hội đồng thành phố có kế hoạch chuyển đổi khu mua sắm cũ thành một trung tâm bán lẻ hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shopping district
Danh từMột khu vực cụ thể hoặc một phần của thành phố, thị trấn hoặc khu dân cư khác, nơi tập trung nhiều cửa hàng bán lẻ.
"The shopping district is always crowded on weekends."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shopping district is always bustling with people. |
Khu mua sắm luôn nhộn nhịp người. |
| Phủ định | This area is not a shopping district. |
Khu vực này không phải là một khu mua sắm. |
| Nghi vấn | Is that building part of the shopping district? |
Tòa nhà đó có phải là một phần của khu mua sắm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping district".
