(Top Banner Ad)
retail area
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

retail area

UK: /ˈriːteɪl ˈeəriə/ • US: /ˈriːteɪl ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bán lẻ khu vực kinh doanh bán lẻ khu thương mại bán lẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical zone or space predominantly occupied by retail businesses, such as stores, shops, and shopping centers.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý hoặc không gian chủ yếu bao gồm các doanh nghiệp bán lẻ, chẳng hạn như cửa hàng, shop và trung tâm mua sắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new store is located in the city's main retail area."

    "Cửa hàng mới nằm ở khu vực bán lẻ chính của thành phố."

  • "The retail area has seen a significant increase in foot traffic."

    "Khu vực bán lẻ đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về lưu lượng người đi bộ."

  • "The city council is investing in improving the retail area to attract more businesses."

    "Hội đồng thành phố đang đầu tư vào việc cải thiện khu vực bán lẻ để thu hút nhiều doanh nghiệp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retailer người bán lẻ
Noun retailing ngành bán lẻ, hoạt động bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Adjective retail thuộc về bán lẻ
Noun area khu vực, vùng
Adjective areal thuộc về khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Old French
retailler
Middle English
retailen
English
retail area

Nguồn gốc 'Retail Area'

Cụm từ 'retail area' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'retail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retailler', có nghĩa là 'cắt lại' hoặc 'chia thành những phần nhỏ hơn', ám chỉ việc chia hàng hóa thành số lượng nhỏ để bán. Từ 'area' lại xuất phát từ tiếng Latin 'area', có nghĩa là 'không gian mở' hoặc 'sân phơi lúa'. Khi kết hợp lại, 'retail area' mô tả một không gian hoặc khu vực được quy hoạch, dành riêng cho các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ 'retail area' thường dùng để chỉ một khu vực cụ thể, nơi tập trung nhiều hoạt động mua bán lẻ. Nó có thể là một con phố, một khu phố, hoặc một phần của trung tâm thương mại. So với 'shopping area', 'retail area' có thể bao hàm cả những cửa hàng nhỏ lẻ, không nhất thiết phải là trung tâm mua sắm lớn.

Prepositions

in within of

'in the retail area' - chỉ vị trí bên trong khu vực bán lẻ. 'within the retail area' - nhấn mạnh vị trí nằm bên trong và là một phần của khu vực bán lẻ. 'of the retail area' - chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực bán lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail area
  • prime prime retail area
    (khu vực bán lẻ đắc địa/có giá trị cao)
  • busy busy retail area
    (khu vực bán lẻ sầm uất)
  • main main retail area
    (khu vực bán lẻ chính)
  • large large retail area
    (khu vực bán lẻ rộng lớn)
  • urban urban retail area
    (khu vực bán lẻ đô thị)
Verb + retail area
  • develop develop a retail area
    (phát triển một khu vực bán lẻ)
  • revitalize revitalize a retail area
    (tái sinh/hồi sinh một khu vực bán lẻ)
  • locate in locate in a retail area
    (đặt tại một khu vực bán lẻ)
Noun + retail area
  • city city retail area
    (khu vực bán lẻ thành phố)
  • district district retail area
    (khu vực bán lẻ quận/huyện)

Idioms

  • prime retail area

    khu vực bán lẻ đắc địa/có giá trị cao

    "The new boutique opened in a prime retail area downtown, attracting many high-end customers."

    (Cửa hàng thời trang mới mở ở một khu vực bán lẻ đắc địa tại trung tâm thành phố, thu hút nhiều khách hàng cao cấp.)

  • vibrant retail area

    khu vực bán lẻ sôi động/nhộn nhịp

    "The city council plans to invest more to create a vibrant retail area to attract both locals and tourists."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch đầu tư thêm để tạo ra một khu vực bán lẻ sôi động nhằm thu hút cả người dân địa phương và khách du lịch.)

  • out-of-town retail area

    khu vực bán lẻ ngoại ô

    "Many large supermarkets are now located in out-of-town retail areas, offering ample parking and easy access."

    (Nhiều siêu thị lớn hiện được đặt ở các khu vực bán lẻ ngoại ô, cung cấp bãi đậu xe rộng rãi và dễ dàng tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý hoặc không gian chủ yếu bao gồm các doanh nghiệp bán lẻ, chẳng hạn như cửa hàng, shop và trung tâm mua sắm.

"The new store is located in the city's main retail area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail area".

Sự phát triển của Khu vực Bán lẻ ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, 'High Street' là thuật ngữ truyền thống chỉ khu vực bán lẻ trung tâm thị trấn/thành phố, nơi có các cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng tập trung. Tuy nhiên, xu hướng mua sắm đã dần chuyển dịch sang các trung tâm thương mại lớn (shopping malls) và các khu bán lẻ ngoại ô (retail parks/out-of-town retail areas), đặc biệt phổ biến ở Mỹ, nơi chúng thường có bãi đậu xe rộng rãi và nhiều cửa hàng trong một không gian lớn, thuận tiện cho người mua sắm bằng ô tô.

Ảnh hưởng của Thương mại điện tử

Sự bùng nổ của thương mại điện tử (e-commerce) đã thay đổi đáng kể cảnh quan các khu vực bán lẻ truyền thống. Nhiều cửa hàng vật lý phải đóng cửa, dẫn đến hiện tượng 'phố ma' (ghost malls) hoặc các khu vực mua sắm trống vắng ở nhiều nơi. Điều này thúc đẩy các khu vực bán lẻ phải đổi mới, tập trung vào trải nghiệm khách hàng, dịch vụ giải trí và ăn uống để thu hút người tiêu dùng trở lại, thay vì chỉ đơn thuần bán sản phẩm.