shopping centre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm các cửa hàng được xây dựng cùng nhau trong một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon at the shopping centre."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở trung tâm mua sắm."
-
"The shopping centre has a wide variety of stores."
"Trung tâm mua sắm có rất nhiều cửa hàng đa dạng."
-
"The new shopping centre is a great addition to the town."
"Trung tâm mua sắm mới là một sự bổ sung tuyệt vời cho thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'shopping centre' thường được sử dụng ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'shopping mall'. Cả hai đều chỉ một khu vực tập trung nhiều cửa hàng bán lẻ.
Prepositions
Ví dụ: 'I met her at the shopping centre' (gặp ai đó tại một điểm cụ thể trong trung tâm). 'There are many shops in the shopping centre' (nhiều cửa hàng bên trong trung tâm). 'We went to the shopping centre' (di chuyển đến trung tâm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large shopping centre (một trung tâm mua sắm lớn)
-
busy a busy shopping centre (một trung tâm mua sắm đông đúc)
-
modern a modern shopping centre (một trung tâm mua sắm hiện đại)
-
go to go to a shopping centre (đi đến một trung tâm mua sắm)
-
visit visit a shopping centre (ghé thăm một trung tâm mua sắm)
-
build build a new shopping centre (xây dựng một trung tâm mua sắm mới)
-
at at the shopping centre (tại trung tâm mua sắm)
-
in in the shopping centre (trong trung tâm mua sắm)
-
near near a shopping centre (gần một trung tâm mua sắm)
Idioms
-
a one-stop shopping centre
một trung tâm mua sắm tổng hợp/đáp ứng mọi nhu cầu (nơi có thể tìm thấy mọi thứ bạn cần)
"This new development aims to be a one-stop shopping centre, offering retail, dining, and entertainment."
(Khu phát triển mới này hướng tới việc trở thành một trung tâm mua sắm tổng hợp, cung cấp dịch vụ bán lẻ, ăn uống và giải trí.)
-
retail therapy at the shopping centre
liệu pháp mua sắm tại trung tâm mua sắm (hành động mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc giảm căng thẳng)
"After a stressful week, she needed some retail therapy at the shopping centre."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy cần một buổi liệu pháp mua sắm tại trung tâm thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shopping centre
Danh từMột nhóm các cửa hàng được xây dựng cùng nhau trong một khu vực.
"We spent the afternoon at the shopping centre."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping centre".
