(Top Banner Ad)
short polymer
B2
Tính từ B2 Hóa học, Vật liệu học

short polymer

UK: /ʃɔːt ˈpɒlɪmə(r)/ • US: /ʃɔːrt ˈpɑːlɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

polymer ngắn chuỗi polymer ngắn đoạn polymer ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having small length or duration.

Vietnamese Meaning

Có chiều dài hoặc thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A short polymer chain is easier to dissolve."

    "Một chuỗi polymer ngắn dễ hòa tan hơn."

  • "Short polymers are often used in adhesives because they are more flexible."

    "Các polymer ngắn thường được sử dụng trong chất kết dính vì chúng linh hoạt hơn."

  • "The properties of a short polymer differ significantly from those of a long polymer."

    "Các tính chất của một polymer ngắn khác biệt đáng kể so với một polymer dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten Làm ngắn lại, rút ngắn (từ 'short')
Noun shortness Sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt (từ 'short')
Adverb shortly Trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu (từ 'short')
Verb polymerize Trùng hợp hóa (tạo polymer từ monomer) (từ 'polymer')
Noun polymerization Sự trùng hợp hóa, quá trình trùng hợp (từ 'polymer')
Adjective polymeric Thuộc về polymer, có tính chất polymer (từ 'polymer')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Modern English
short
Ancient Greek
πολύς (polus, nhiều)
Ancient Greek
μέρος (meros, phần)
German/Swedish (Coined by Berzelius, 1833)
Polymer
Modern English
polymer
Modern English
short polymer

Nguồn gốc của 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ ngôn ngữ German cổ, là một tính từ mô tả sự thiếu hụt về chiều dài hoặc thời gian. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ rất sớm để chỉ những vật không dài, những khoảng thời gian ngắn, hoặc những người có chiều cao khiêm tốn.

Nguồn gốc của 'polymer'

Thuật ngữ 'polymer' được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1833, dựa trên hai từ gốc Hy Lạp: 'polus' (có nghĩa là 'nhiều') và 'meros' (có nghĩa là 'phần'). Nó dùng để chỉ một chất được tạo thành từ nhiều đơn vị cấu trúc nhỏ (monomer) lặp lại, kết nối với nhau để tạo thành một chuỗi lớn.

Sự kết hợp 'short polymer'

'Short polymer' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ 'short' và 'polymer' để chỉ một loại polymer có chuỗi ngắn, thường bao gồm ít đơn vị lặp lại hơn so với các polymer thông thường. Khái niệm này rất quan trọng trong hóa học và khoa học vật liệu để phân biệt các polymer dựa trên chiều dài chuỗi, yếu tố ảnh hưởng lớn đến tính chất của chúng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'short polymer', 'short' ám chỉ số lượng đơn vị monome cấu thành chuỗi polymer ít hơn so với polymer 'dài'. Nó không nhất thiết liên quan đến kích thước vật lý theo nghĩa hẹp, mà liên quan đến độ dài mạch phân tử. 'Short' ở đây mang tính tương đối và phụ thuộc vào loại polymer cũng như ứng dụng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short polymer
  • linear linear short polymer
    (polymer ngắn dạng thẳng)
  • branched branched short polymer
    (polymer ngắn có nhánh)
  • synthetic synthetic short polymer
    (polymer ngắn tổng hợp)
  • natural natural short polymer
    (polymer ngắn tự nhiên)
  • biodegradable biodegradable short polymer
    (polymer ngắn có thể phân hủy sinh học)
Verb + short polymer
  • synthesize synthesize short polymers
    (tổng hợp các polymer ngắn)
  • produce produce short polymers
    (sản xuất các polymer ngắn)
  • degrade degrade short polymers
    (phân hủy các polymer ngắn)
  • form form short polymers
    (tạo thành các polymer ngắn)
  • contain contain short polymers
    (chứa các polymer ngắn)
Noun + short polymer
  • properties properties of short polymers
    (các tính chất của polymer ngắn)
  • chain short polymer chain
    (chuỗi polymer ngắn)
  • length short polymer length
    (chiều dài của polymer ngắn)

Idioms

  • oligomer (a very short polymer)

    oligomer (một loại polymer rất ngắn, thường gồm ít đơn vị lặp lại hơn polymer thông thường)

    "Researchers often refer to very short polymers as oligomers to distinguish them from longer chains."

    (Các nhà nghiên cứu thường gọi các polymer rất ngắn là oligomer để phân biệt chúng với các chuỗi dài hơn.)

  • short polymer chains

    các chuỗi polymer ngắn (cách gọi phổ biến trong khoa học)

    "The material's flexibility is attributed to its short polymer chains."

    (Độ dẻo của vật liệu được cho là nhờ các chuỗi polymer ngắn của nó.)

  • synthesis of short polymers

    tổng hợp các polymer ngắn (một quá trình kỹ thuật quan trọng)

    "The advanced technique allows for precise synthesis of short polymers with desired properties."

    (Kỹ thuật tiên tiến cho phép tổng hợp chính xác các polymer ngắn với các tính chất mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short polymer

Tính từ
Lật mặt

Có chiều dài hoặc thời gian ngắn.

"A short polymer chain is easier to dissolve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This short polymer is as flexible as that long one.
Polyme ngắn này linh hoạt bằng polyme dài kia.
Phủ định
This short polymer isn't more durable than the standard polymer we use.
Polyme ngắn này không bền hơn polyme tiêu chuẩn mà chúng ta sử dụng.
Nghi vấn
Is this short polymer the least expensive option?
Liệu polyme ngắn này có phải là lựa chọn rẻ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short polymer".

Vai trò của Polymer trong đời sống hiện đại

Các polymer, dù là ngắn hay dài, đóng vai trò không thể thiếu trong mọi khía cạnh của đời sống hiện đại. Từ nhựa dẻo, sợi vải, sơn, keo dán đến các vật liệu sinh học và y tế, chúng ta được bao quanh bởi các sản phẩm polymer. Việc hiểu rõ về 'short polymer' giúp các nhà khoa học tạo ra vật liệu có tính chất đặc thù, như các loại nhựa phân hủy sinh học nhanh hơn, thuốc được giải phóng có kiểm soát, hoặc các chất phủ bề mặt đặc biệt.

Ứng dụng đặc biệt của Polymer ngắn

Trong khoa học vật liệu và hóa học, chiều dài chuỗi polymer là một yếu tố then chốt quyết định tính chất của vật liệu. 'Short polymer' (hay oligomer) thường có độ nhớt thấp hơn, dễ hòa tan hơn và có thể phân hủy nhanh hơn so với polymer dài. Điều này khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng như chất làm dẻo (plasticizer), chất bôi trơn, mực in, lớp phủ bảo vệ, và đặc biệt là trong dược phẩm để vận chuyển thuốc hiệu quả trong cơ thể.