(Top Banner Ad)
long polymer
B2
Tính từ B2 Hóa học, Vật lý, Sinh học

long polymer

UK: /lɒŋ ˈpɒlɪmə(r)/ • US: /lɔŋ ˈpɑːlɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

polymer dài chuỗi polymer dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having great spatial extent; extended considerably in space.

Vietnamese Meaning

Có chiều dài lớn; kéo dài đáng kể trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The properties of the plastic are due to the long polymer chains."

    "Các đặc tính của nhựa là do các chuỗi polymer dài."

  • "The researchers synthesized a long polymer with specific properties."

    "Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một polymer dài với các đặc tính cụ thể."

  • "The strength of the material depends on the length of the polymer chains."

    "Độ bền của vật liệu phụ thuộc vào chiều dài của các chuỗi polymer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long Dài; có kích thước lớn về chiều dài.
Noun length Chiều dài; khoảng cách từ đầu này đến đầu kia.
Verb lengthen Kéo dài ra; làm cho dài hơn.
Adjective lengthy Dài dòng; kéo dài quá mức (thường mang ý tiêu cực).
Noun polymerization Sự trùng hợp; quá trình các phân tử nhỏ (monomer) liên kết tạo thành polymer.
Verb polymerize Trùng hợp; thực hiện hoặc trải qua quá trình trùng hợp.
Adjective polymeric Thuộc về polymer; có tính chất của polymer.

Synonyms

macromolecule (đại phân tử)long-chain molecule (phân tử chuỗi dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Modern English
long
Ancient Greek (polys)
πολύς (polys) - many
Ancient Greek (meros)
μέρος (meros) - part
Modern Scientific (coined by Berzelius)
polymer (1833)

Nguồn gốc của từ "long"

Từ "long" có nguồn gốc từ tiếng German cổ "*langaz", sau đó phát triển thành "lang" trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên dạng "long" trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa "dài" về không gian hoặc thời gian.

Nguồn gốc của từ "polymer"

Từ "polymer" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1833. Nó được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: "polys" (πολύς) nghĩa là "nhiều" và "meros" (μέρος) nghĩa là "phần". Thuật ngữ này mô tả các chất được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ lặp lại. "Long polymer" đơn giản là một polymer có chiều dài đáng kể hoặc khối lượng phân tử cao.

Usage Note

Trong cụm từ 'long polymer', 'long' mô tả chiều dài của chuỗi polymer. Nó nhấn mạnh rằng polymer có một số lượng lớn các đơn vị lặp lại (monomers), tạo thành một chuỗi dài. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các polymer ngắn hơn hoặc oligomers (polymer có số lượng nhỏ các đơn vị lặp lại). Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài ý nghĩa thông thường về chiều dài.
Polymer là một thuật ngữ khoa học chỉ các phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ hơn lặp lại (monomers) liên kết với nhau. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật và không có nhiều sắc thái khác ngoài định nghĩa khoa học của nó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học, vật lý và khoa học vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long polymer
  • flexible flexible long polymer
    (polymer mạch dài dẻo)
  • linear linear long polymer
    (polymer mạch dài thẳng)
  • branched branched long polymer
    (polymer mạch dài phân nhánh)
  • synthetic synthetic long polymer
    (polymer mạch dài tổng hợp)
  • natural natural long polymer
    (polymer mạch dài tự nhiên)
Verb + long polymer
  • synthesize synthesize long polymers
    (tổng hợp các polymer mạch dài)
  • degrade degrade long polymers
    (phân hủy các polymer mạch dài)
  • form form long polymers
    (tạo thành các polymer mạch dài)
  • process process long polymers
    (gia công các polymer mạch dài)
Noun + long polymer
  • properties properties of long polymers
    (tính chất của các polymer mạch dài)
  • structure structure of long polymers
    (cấu trúc của các polymer mạch dài)
  • chains chains of long polymers
    (chuỗi của các polymer mạch dài)

Idioms

  • long-chain polymer

    Polymer mạch dài (một cách diễn đạt khác hoặc nhấn mạnh cấu trúc mạch dài trong khoa học vật liệu).

    "Many plastics are composed of long-chain polymers, which gives them their strength."

    (Nhiều loại nhựa được cấu tạo từ các polymer mạch dài, điều này mang lại cho chúng độ bền.)

  • high molecular weight polymer

    Polymer có trọng lượng phân tử cao (thường ngụ ý đây là một polymer dài, có tính chất cơ học tốt).

    "High molecular weight polymers are crucial for creating strong, durable materials used in engineering."

    (Các polymer có trọng lượng phân tử cao rất quan trọng để tạo ra vật liệu bền chắc dùng trong kỹ thuật.)

  • polymer backbone

    Mạch chính của polymer (cấu trúc trung tâm, thường là mạch dài, quyết định tính chất cơ bản).

    "The flexibility of a polymer depends on the rotation around its backbone."

    (Tính linh hoạt của polymer phụ thuộc vào sự quay quanh mạch chính của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long polymer

Tính từ
Lật mặt

Có chiều dài lớn; kéo dài đáng kể trong không gian.

"The properties of the plastic are due to the long polymer chains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists discovered a method to perfectly align long polymer chains, they would create materials with incredible strength.
Nếu các nhà khoa học khám phá ra một phương pháp để căn chỉnh hoàn hảo các chuỗi polymer dài, họ sẽ tạo ra vật liệu với độ bền đáng kinh ngạc.
Phủ định
If the polymer weren't so long, it wouldn't exhibit such unique viscoelastic properties.
Nếu polymer không quá dài, nó sẽ không thể hiện những đặc tính nhớt đàn hồi độc đáo như vậy.
Nghi vấn
Would the final product be more durable if we used a long polymer in the manufacturing process?
Liệu sản phẩm cuối cùng có bền hơn nếu chúng ta sử dụng một polymer dài trong quy trình sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long polymer".

Tầm quan trọng trong Khoa học Vật liệu và Công nghiệp

Các polymer mạch dài là nền tảng của hầu hết các vật liệu hiện đại, từ nhựa, cao su, sợi tổng hợp đến chất kết dính và lớp phủ. Chúng cho phép con người tạo ra các sản phẩm với tính chất đa dạng như độ bền cao, độ dẻo, khả năng chống nước, cách điện, và nhẹ, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống hàng ngày, công nghiệp sản xuất và y tế.

Thách thức môi trường từ Polymer

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc sản xuất và thải bỏ các polymer mạch dài tổng hợp (như nhựa và sợi nhân tạo) đã trở thành một thách thức môi trường toàn cầu. Chúng có thời gian phân hủy rất lâu, gây ô nhiễm đất, nước và đại dương, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Vấn đề này thúc đẩy nghiên cứu về polymer phân hủy sinh học và tái chế.