long polymer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having great spatial extent; extended considerably in space.
Vietnamese Meaning
Có chiều dài lớn; kéo dài đáng kể trong không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The properties of the plastic are due to the long polymer chains."
"Các đặc tính của nhựa là do các chuỗi polymer dài."
-
"The researchers synthesized a long polymer with specific properties."
"Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một polymer dài với các đặc tính cụ thể."
-
"The strength of the material depends on the length of the polymer chains."
"Độ bền của vật liệu phụ thuộc vào chiều dài của các chuỗi polymer."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long | Dài; có kích thước lớn về chiều dài. |
| Noun | length | Chiều dài; khoảng cách từ đầu này đến đầu kia. |
| Verb | lengthen | Kéo dài ra; làm cho dài hơn. |
| Adjective | lengthy | Dài dòng; kéo dài quá mức (thường mang ý tiêu cực). |
| Noun | polymerization | Sự trùng hợp; quá trình các phân tử nhỏ (monomer) liên kết tạo thành polymer. |
| Verb | polymerize | Trùng hợp; thực hiện hoặc trải qua quá trình trùng hợp. |
| Adjective | polymeric | Thuộc về polymer; có tính chất của polymer. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'long polymer', 'long' mô tả chiều dài của chuỗi polymer. Nó nhấn mạnh rằng polymer có một số lượng lớn các đơn vị lặp lại (monomers), tạo thành một chuỗi dài. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các polymer ngắn hơn hoặc oligomers (polymer có số lượng nhỏ các đơn vị lặp lại). Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài ý nghĩa thông thường về chiều dài.
Polymer là một thuật ngữ khoa học chỉ các phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị nhỏ hơn lặp lại (monomers) liên kết với nhau. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật và không có nhiều sắc thái khác ngoài định nghĩa khoa học của nó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học, vật lý và khoa học vật liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible flexible long polymer (polymer mạch dài dẻo)
-
linear linear long polymer (polymer mạch dài thẳng)
-
branched branched long polymer (polymer mạch dài phân nhánh)
-
synthetic synthetic long polymer (polymer mạch dài tổng hợp)
-
natural natural long polymer (polymer mạch dài tự nhiên)
-
synthesize synthesize long polymers (tổng hợp các polymer mạch dài)
-
degrade degrade long polymers (phân hủy các polymer mạch dài)
-
form form long polymers (tạo thành các polymer mạch dài)
-
process process long polymers (gia công các polymer mạch dài)
-
properties properties of long polymers (tính chất của các polymer mạch dài)
-
structure structure of long polymers (cấu trúc của các polymer mạch dài)
-
chains chains of long polymers (chuỗi của các polymer mạch dài)
Idioms
-
long-chain polymer
Polymer mạch dài (một cách diễn đạt khác hoặc nhấn mạnh cấu trúc mạch dài trong khoa học vật liệu).
"Many plastics are composed of long-chain polymers, which gives them their strength."
(Nhiều loại nhựa được cấu tạo từ các polymer mạch dài, điều này mang lại cho chúng độ bền.)
-
high molecular weight polymer
Polymer có trọng lượng phân tử cao (thường ngụ ý đây là một polymer dài, có tính chất cơ học tốt).
"High molecular weight polymers are crucial for creating strong, durable materials used in engineering."
(Các polymer có trọng lượng phân tử cao rất quan trọng để tạo ra vật liệu bền chắc dùng trong kỹ thuật.)
-
polymer backbone
Mạch chính của polymer (cấu trúc trung tâm, thường là mạch dài, quyết định tính chất cơ bản).
"The flexibility of a polymer depends on the rotation around its backbone."
(Tính linh hoạt của polymer phụ thuộc vào sự quay quanh mạch chính của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long polymer
Tính từCó chiều dài lớn; kéo dài đáng kể trong không gian.
"The properties of the plastic are due to the long polymer chains."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists discovered a method to perfectly align long polymer chains, they would create materials with incredible strength. |
Nếu các nhà khoa học khám phá ra một phương pháp để căn chỉnh hoàn hảo các chuỗi polymer dài, họ sẽ tạo ra vật liệu với độ bền đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | If the polymer weren't so long, it wouldn't exhibit such unique viscoelastic properties. |
Nếu polymer không quá dài, nó sẽ không thể hiện những đặc tính nhớt đàn hồi độc đáo như vậy. |
| Nghi vấn | Would the final product be more durable if we used a long polymer in the manufacturing process? |
Liệu sản phẩm cuối cùng có bền hơn nếu chúng ta sử dụng một polymer dài trong quy trình sản xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long polymer".
