(Top Banner Ad)
small polymer
B2
Tính từ + Danh từ B2 Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

small polymer

UK: /smɔːl ˈpɒlɪmə(r)/ • US: /smɔl ˈpɑːlɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

polymer kích thước nhỏ polymer có kích thước bé oligomer
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Small" refers to the size or extent of the polymer. "Polymer" is a substance or material consisting of very large molecules, or macromolecules, composed of many repeating subunits.

Vietnamese Meaning

"Small" đề cập đến kích thước hoặc phạm vi của polymer. "Polymer" là một chất hoặc vật liệu bao gồm các phân tử rất lớn, hoặc đại phân tử, được cấu tạo từ nhiều đơn vị lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research focused on synthesizing small polymers for drug delivery."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các polymer nhỏ để vận chuyển thuốc."

  • "The properties of the material are affected by the presence of small polymers."

    "Các tính chất của vật liệu bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của các polymer nhỏ."

  • "Scientists are investigating the applications of these small polymers in biomedical engineering."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các ứng dụng của những polymer nhỏ này trong kỹ thuật y sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé
Adjective (comparative) smaller nhỏ hơn
Adjective (superlative) smallest nhỏ nhất
Adjective smallish hơi nhỏ
Adjective polymeric thuộc về polyme
Noun polymerization sự trùng hợp, quá trình polyme hóa
Verb polymerize trùng hợp, polyme hóa
Noun monomer monome (đơn vị cấu tạo nên polyme)

Synonyms

Antonyms

large polymer (polymer lớn)macromolecule (đại phân tử)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Ancient Greek
polys (many) + meros (part)
German (1833)
Polymer (coined by J. J. Berzelius)
English
polymer
Modern English (compound)
small polymer

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*smalaz', có nghĩa là 'mỏng, hẹp, nhỏ'. Nó đã phát triển qua tiếng Old English 'smæl' và Middle English 'smal' để trở thành hình thái hiện đại 'small'. Từ này luôn được dùng để chỉ kích thước hoặc quy mô nhỏ bé.

Nguồn gốc của 'Polymer'

Từ 'polymer' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'polys' (nhiều) và 'meros' (phần). Nó được nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1833 để mô tả các hợp chất có cùng công thức hóa học nhưng khác nhau về trọng lượng phân tử, trong đó một chất là bội số của chất kia. Ngày nay, nó dùng để chỉ các phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị lặp lại.

Giải thích 'Small Polymer'

'Small polymer' là một thuật ngữ khoa học ghép giữa 'small' và 'polymer', dùng để chỉ các polyme có kích thước tương đối nhỏ hơn so với các polyme thông thường, thường có trọng lượng phân tử thấp. Đây không phải là một từ có lịch sử hình thành phức tạp mà là sự kết hợp mô tả trực tiếp trong lĩnh vực hóa học và vật liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các polymer có kích thước hoặc số lượng đơn vị lặp lại tương đối nhỏ so với các polymer khác. Nó có thể đề cập đến khối lượng phân tử thấp, số lượng monome nhỏ, hoặc kích thước vật lý nhỏ của mẫu polymer.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + small polymer(s)
  • synthesize synthesize small polymers
    (tổng hợp các polyme nhỏ)
  • detect detect small polymers
    (phát hiện các polyme nhỏ)
  • characterize characterize small polymers
    (đặc trưng hóa các polyme nhỏ)
  • study study small polymers
    (nghiên cứu các polyme nhỏ)
Adjective + small polymer(s)
  • novel novel small polymers
    (các polyme nhỏ mới lạ)
  • functionalized functionalized small polymers
    (các polyme nhỏ đã được chức năng hóa)
  • biodegradable biodegradable small polymers
    (các polyme nhỏ có khả năng phân hủy sinh học)
Noun + of small polymer(s)
  • applications applications of small polymers
    (các ứng dụng của polyme nhỏ)
  • synthesis synthesis of small polymers
    (quá trình tổng hợp polyme nhỏ)
  • properties properties of small polymers
    (các tính chất của polyme nhỏ)

Idioms

  • synthetic small polymers for targeted delivery

    Các polyme nhỏ tổng hợp cho việc phân phối mục tiêu (trong y học)

    "Researchers are developing synthetic small polymers for targeted drug delivery to cancer cells."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các polyme nhỏ tổng hợp để phân phối thuốc có mục tiêu đến các tế bào ung thư.)

  • biocompatible small polymers in tissue engineering

    Các polyme nhỏ tương thích sinh học trong kỹ thuật mô

    "Biocompatible small polymers are crucial for creating scaffolds in tissue engineering."

    (Các polyme nhỏ tương thích sinh học rất quan trọng để tạo ra giàn giáo trong kỹ thuật mô.)

  • characterization of small polymers using spectroscopy

    Đặc trưng hóa các polyme nhỏ bằng phương pháp quang phổ

    "The characterization of small polymers using advanced spectroscopy techniques is essential for understanding their structure."

    (Việc đặc trưng hóa các polyme nhỏ bằng các kỹ thuật quang phổ tiên tiến là điều cần thiết để hiểu cấu trúc của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small polymer

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Small" đề cập đến kích thước hoặc phạm vi của polymer. "Polymer" là một chất hoặc vật liệu bao gồm các phân tử rất lớn, hoặc đại phân tử, được cấu tạo từ nhiều đơn vị lặp lại.

"The research focused on synthesizing small polymers for drug delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small polymer".

Vai trò trong Y học và Dược phẩm

Polyme nhỏ, đặc biệt là các oligomer và dendrimer, đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong lĩnh vực y học. Chúng được sử dụng để phát triển các hệ thống vận chuyển thuốc thông minh, giúp đưa thuốc đến đúng vị trí mục tiêu trong cơ thể, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Chúng cũng được ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật mô.

Vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano

Trong khoa học vật liệu và công nghệ nano, polyme nhỏ là nền tảng để tạo ra các vật liệu mới với các đặc tính độc đáo. Nhờ kích thước và cấu trúc có thể kiểm soát, chúng có thể được dùng để chế tạo màng lọc hiệu suất cao, cảm biến nhạy, hoặc là thành phần cấu tạo trong các thiết bị điện tử siêu nhỏ, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các ngành công nghiệp khác nhau.