limited-range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a restricted or narrow scope or extent.
Vietnamese Meaning
Có phạm vi hoặc mức độ hạn chế hoặc hẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The device has a limited-range functionality."
"Thiết bị có chức năng phạm vi hạn chế."
-
"The study focused on the limited-range effects of the drug."
"Nghiên cứu tập trung vào các tác dụng phạm vi hạn chế của thuốc."
-
"The company offers a limited-range of services."
"Công ty cung cấp một phạm vi dịch vụ hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, hạn mức |
| Noun | range | phạm vi, tầm hoạt động, chủng loại |
| Noun | limitation | sự giới hạn, điều hạn chế |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Verb | range | trải dài, dao động, sắp xếp |
| Adjective | limited | bị giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limitless | vô hạn, không giới hạn |
| Adjective | wide-ranging | rộng khắp, bao quát nhiều lĩnh vực |
| Adverb | limitedly | một cách hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc khả năng có giới hạn về phạm vi hoạt động, ứng dụng hoặc hiệu quả. So với 'narrow' (hẹp), 'limited-range' nhấn mạnh vào sự hạn chế về khoảng cách, mức độ hoặc quy mô. Khác với 'short-range' (tầm ngắn), 'limited-range' có thể không liên quan đến khoảng cách vật lý mà là khả năng hoạt động trong một phạm vi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited-range limited-range missile (tên lửa tầm ngắn)
-
limited-range limited-range aircraft (máy bay tầm ngắn)
-
limited-range limited-range communication (truyền thông tầm ngắn/hạn chế)
-
limited-range limited-range capability (khả năng hoạt động/vươn tới bị giới hạn)
-
limited-range limited-range sensor (cảm biến tầm ngắn)
-
limited-range limited-range effectiveness (hiệu quả trong phạm vi giới hạn)
-
have have a limited-range (of motion) (có tầm hoạt động/phạm vi di chuyển hạn chế)
-
be be of limited-range (có tầm/phạm vi hoạt động hạn chế)
Idioms
-
within limited range
trong phạm vi giới hạn
"The device can only connect to others within limited range."
(Thiết bị này chỉ có thể kết nối với các thiết bị khác trong phạm vi giới hạn.)
-
have a limited range of something
có phạm vi/tầm hoạt động hạn chế về điều gì đó
"The new drone has a limited range of flight compared to older models."
(Mẫu máy bay không người lái mới có tầm bay hạn chế so với các mẫu cũ hơn.)
-
due to its limited range
do tầm hoạt động/phạm vi giới hạn của nó
"We couldn't use the walkie-talkie due to its limited range."
(Chúng tôi không thể sử dụng bộ đàm do tầm hoạt động hạn chế của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited-range
adjectiveCó phạm vi hoặc mức độ hạn chế hoặc hẹp.
"The device has a limited-range functionality."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests in research and development, their product line will have a less limited-range appeal to consumers. |
Nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, dòng sản phẩm của họ sẽ có phạm vi hấp dẫn ít hạn chế hơn đối với người tiêu dùng. |
| Phủ định | If the software has a limited-range of features, users won't recommend it to their colleagues. |
Nếu phần mềm có một phạm vi tính năng hạn chế, người dùng sẽ không giới thiệu nó cho đồng nghiệp của họ. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if it has a limited-range scope? |
Dự án có thành công không nếu nó có một phạm vi giới hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited-range".
