(Top Banner Ad)
limited-range
B2
adjective B2 Tổng quát

limited-range

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi hạn chế tầm hoạt động hạn chế giới hạn về phạm vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a restricted or narrow scope or extent.

Vietnamese Meaning

Có phạm vi hoặc mức độ hạn chế hoặc hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The device has a limited-range functionality."

    "Thiết bị có chức năng phạm vi hạn chế."

  • "The study focused on the limited-range effects of the drug."

    "Nghiên cứu tập trung vào các tác dụng phạm vi hạn chế của thuốc."

  • "The company offers a limited-range of services."

    "Công ty cung cấp một phạm vi dịch vụ hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn mức
Noun range phạm vi, tầm hoạt động, chủng loại
Noun limitation sự giới hạn, điều hạn chế
Verb limit giới hạn, hạn chế
Verb range trải dài, dao động, sắp xếp
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Adjective wide-ranging rộng khắp, bao quát nhiều lĩnh vực
Adverb limitedly một cách hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes (boundary, border)
Old French
limite (boundary)
Middle English
limit (boundary, restriction)
Old French
ranger (to arrange, set in a row)
Middle English
rangen (to arrange, roam, extend)
English
limited (past participle of 'limit')
English
range (area, extent)
English
limited-range (compound adjective)

Nguồn gốc 'Limit' và 'Range'

Từ 'limit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'limes', ban đầu mang nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'biên giới', gợi lên ý tưởng về một đường phân chia hoặc một điểm kết thúc. Trong khi đó, 'range' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ranger', có nghĩa là 'sắp xếp thành hàng' hoặc 'mở rộng'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, 'limited-range' ra đời để mô tả một vật thể, khả năng, hay hoạt động chỉ có thể vươn tới hoặc tồn tại trong một giới hạn không gian, thời gian hoặc phạm vi nhất định.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc khả năng có giới hạn về phạm vi hoạt động, ứng dụng hoặc hiệu quả. So với 'narrow' (hẹp), 'limited-range' nhấn mạnh vào sự hạn chế về khoảng cách, mức độ hoặc quy mô. Khác với 'short-range' (tầm ngắn), 'limited-range' có thể không liên quan đến khoảng cách vật lý mà là khả năng hoạt động trong một phạm vi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited-range
  • limited-range limited-range missile
    (tên lửa tầm ngắn)
  • limited-range limited-range aircraft
    (máy bay tầm ngắn)
  • limited-range limited-range communication
    (truyền thông tầm ngắn/hạn chế)
  • limited-range limited-range capability
    (khả năng hoạt động/vươn tới bị giới hạn)
  • limited-range limited-range sensor
    (cảm biến tầm ngắn)
  • limited-range limited-range effectiveness
    (hiệu quả trong phạm vi giới hạn)
Verb + limited-range
  • have have a limited-range (of motion)
    (có tầm hoạt động/phạm vi di chuyển hạn chế)
  • be be of limited-range
    (có tầm/phạm vi hoạt động hạn chế)

Idioms

  • within limited range

    trong phạm vi giới hạn

    "The device can only connect to others within limited range."

    (Thiết bị này chỉ có thể kết nối với các thiết bị khác trong phạm vi giới hạn.)

  • have a limited range of something

    có phạm vi/tầm hoạt động hạn chế về điều gì đó

    "The new drone has a limited range of flight compared to older models."

    (Mẫu máy bay không người lái mới có tầm bay hạn chế so với các mẫu cũ hơn.)

  • due to its limited range

    do tầm hoạt động/phạm vi giới hạn của nó

    "We couldn't use the walkie-talkie due to its limited range."

    (Chúng tôi không thể sử dụng bộ đàm do tầm hoạt động hạn chế của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited-range

adjective
Lật mặt

Có phạm vi hoặc mức độ hạn chế hoặc hẹp.

"The device has a limited-range functionality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in research and development, their product line will have a less limited-range appeal to consumers.
Nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, dòng sản phẩm của họ sẽ có phạm vi hấp dẫn ít hạn chế hơn đối với người tiêu dùng.
Phủ định
If the software has a limited-range of features, users won't recommend it to their colleagues.
Nếu phần mềm có một phạm vi tính năng hạn chế, người dùng sẽ không giới thiệu nó cho đồng nghiệp của họ.
Nghi vấn
Will the project succeed if it has a limited-range scope?
Dự án có thành công không nếu nó có một phạm vi giới hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited-range".

Công nghệ và Giới hạn Phạm vi

Trong thế giới công nghệ hiện đại, khái niệm 'limited-range' rất phổ biến. Ví dụ, công nghệ Bluetooth chỉ hoạt động hiệu quả trong một phạm vi ngắn (thường khoảng 10 mét), và Wi-Fi cũng có giới hạn về khoảng cách tín hiệu. Điều này thể hiện sự đánh đổi giữa hiệu suất, công suất và chi phí trong thiết kế các thiết bị điện tử, nơi 'tầm ngắn' thường có nghĩa là tiết kiệm năng lượng hơn hoặc ít nhiễu hơn, phù hợp cho các ứng dụng cụ thể.

Giới hạn trong Chiến lược và Kế hoạch

'Limited-range' cũng thường được áp dụng trong các lĩnh vực chiến lược và kế hoạch, từ quân sự đến kinh doanh. Ví dụ, các tên lửa tầm ngắn được thiết kế cho các mục tiêu gần, trong khi máy bay quân sự có tầm hoạt động giới hạn cần phải tiếp liệu thường xuyên để hoàn thành nhiệm vụ. Trong kinh doanh, một công ty có thể chọn tập trung vào một thị trường 'limited-range' (thị trường ngách) để tối ưu hóa nguồn lực và chuyên môn, thay vì cố gắng bao quát toàn bộ thị trường lớn.