(Top Banner Ad)
near-term
B2
Adjective B2 Kinh tế, Tài chính, Khoa học

near-term

UK: /ˈnɪə tɜːm/ • US: /ˈnɪr tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn hạn trước mắt gần đây tương lai gần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or occurring in the immediate or short-term future.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc xảy ra trong tương lai gần, ngắn hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on near-term goals."

    "Công ty đang tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn."

  • "Near-term economic indicators suggest a slowdown."

    "Các chỉ số kinh tế ngắn hạn cho thấy sự chậm lại."

  • "We need a near-term solution to this problem."

    "Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn cho vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb near-term thuộc ngắn hạn, trong tương lai gần
Adjective, Preposition, Adverb, Verb near gần, sắp tới, cận kề
Noun, Verb term thời hạn, kỳ hạn, điều khoản
Noun nearness sự gần gũi, sự cận kề
Adjective, Adverb short-term ngắn hạn
Adjective, Adverb long-term dài hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēar
Middle English
nere
English
near
Old French
terme
Latin
terminus
English
term
English
near-term

Nguồn gốc của 'near-term'

Từ 'near-term' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'near' (gần) và 'term' (thời hạn, kỳ hạn). Từ 'near' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēar' nghĩa là 'gần hơn', trong khi 'term' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn) qua tiếng Pháp cổ 'terme'. Khi ghép lại, 'near-term' mô tả một khoảng thời gian ngắn trong tương lai, thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc kế hoạch.

Usage Note

Từ 'near-term' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian ngắn sắp tới, có thể là vài tháng hoặc vài năm. Nó nhấn mạnh đến tính chất gần kề và thường được dùng trong bối cảnh dự báo, kế hoạch hoặc phân tích rủi ro. So với 'short-term', 'near-term' có thể mang sắc thái khẩn trương hơn hoặc tập trung hơn vào những vấn đề hiện tại cần giải quyết ngay.

Collocations (Từ đi kèm)

near-term + Noun
  • future near-term future
    (tương lai gần)
  • goals near-term goals
    (các mục tiêu ngắn hạn)
  • outlook near-term outlook
    (triển vọng ngắn hạn)
  • effects near-term effects
    (các tác động trước mắt/ngắn hạn)
  • challenges near-term challenges
    (những thách thức ngắn hạn)
  • strategy near-term strategy
    (chiến lược ngắn hạn)
  • prospects near-term prospects
    (các triển vọng ngắn hạn)
  • solution near-term solution
    (giải pháp tức thời/ngắn hạn)
Verb + near-term
  • address address near-term issues
    (giải quyết các vấn đề ngắn hạn)
  • achieve achieve near-term targets
    (đạt được các mục tiêu ngắn hạn)
  • focus on focus on the near-term
    (tập trung vào ngắn hạn)
Prepositional Phrase
  • in in the near-term
    (trong tương lai gần, trong ngắn hạn)

Idioms

  • in the near-term

    trong tương lai gần, trong ngắn hạn

    "We expect to see some positive changes in the near-term."

    (Chúng tôi kỳ vọng sẽ thấy một số thay đổi tích cực trong tương lai gần.)

  • focus on the near-term

    tập trung vào các mục tiêu/kết quả ngắn hạn

    "Many investors criticize companies that focus too much on the near-term at the expense of long-term growth."

    (Nhiều nhà đầu tư chỉ trích các công ty quá tập trung vào ngắn hạn mà bỏ qua tăng trưởng dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near-term

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc xảy ra trong tương lai gần, ngắn hạn.

"The company is focusing on near-term goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in research, near-term profits would likely increase.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, lợi nhuận trong ngắn hạn có lẽ sẽ tăng.
Phủ định
If the government didn't focus on near-term solutions, long-term problems wouldn't be ignored.
Nếu chính phủ không tập trung vào các giải pháp ngắn hạn, các vấn đề dài hạn sẽ không bị bỏ qua.
Nghi vấn
Would the market react positively if the CEO announced a near-term restructuring plan?
Thị trường có phản ứng tích cực không nếu CEO công bố kế hoạch tái cấu trúc trong ngắn hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near-term".

Tư duy ngắn hạn và dài hạn trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'near-term' (ngắn hạn) là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất và lập kế hoạch chiến lược. Nó thường được đối lập với 'long-term' (dài hạn). Các nhà quản lý cần cân bằng giữa việc đạt được các mục tiêu ngắn hạn (ví dụ: lợi nhuận quý) và xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn. Việc quá chú trọng vào 'near-term' có thể dẫn đến 'short-termism' (tư duy ngắn hạn), một chỉ trích phổ biến trong giới đầu tư.

Báo cáo tài chính và kỳ vọng thị trường

Hiệu suất 'near-term' của một công ty, chẳng hạn như báo cáo thu nhập hàng quý, được thị trường tài chính và các nhà đầu tư theo dõi rất chặt chẽ. Kết quả 'near-term' thường ảnh hưởng lớn đến giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư. Các công ty thường chịu áp lực phải đạt được các mục tiêu 'near-term' để giữ vững sự tin tưởng của thị trường, dù điều này đôi khi mâu thuẫn với các khoản đầu tư chiến lược dài hạn.