(Top Banner Ad)
bermuda shorts
A2
noun A2 Thời trang

bermuda shorts

UK: /bəˈmjuːdə ʃɔːts/ • US: /bərˈmjuːdə ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc bermuda quần lửng bermuda
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knee-length or slightly shorter shorts, often worn in casual or semi-formal settings.

Vietnamese Meaning

Quần soóc dài đến đầu gối hoặc ngắn hơn một chút, thường được mặc trong các dịp thường ngày hoặc bán trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore bermuda shorts and a blazer to the office."

    "Cô ấy mặc quần soóc bermuda và áo blazer đến văn phòng."

  • "Bermuda shorts are a popular choice for summer outings."

    "Quần soóc Bermuda là một lựa chọn phổ biến cho những buổi đi chơi mùa hè."

  • "Many businesses in Bermuda allow employees to wear bermuda shorts to work."

    "Nhiều doanh nghiệp ở Bermuda cho phép nhân viên mặc quần soóc bermuda đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shorts Quần soóc, quần đùi (nói chung)
Noun trousers Quần dài
Noun Bermuda Quần đảo Bermuda (Tên địa danh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Bermuda
English
shorts
English
bermuda shorts

Nguồn gốc từ Quần đảo Bermuda

Quần Bermuda được đặt tên theo Quần đảo Bermuda, một lãnh thổ hải ngoại của Anh. Trong Thế chiến I, Hải quân Hoàng gia Anh đóng quân tại đây gặp khó khăn với thời tiết nóng bức. Họ cắt quần dài của mình thành quần ngắn ngang gối để giữ mát. Các thương gia địa phương sau đó đã phổ biến kiểu quần này, biến chúng thành trang phục hàng ngày và thậm chí là trang phục công sở trên đảo.

Usage Note

Bermuda shorts có độ dài đặc trưng là đến đầu gối hoặc ngay trên đầu gối. Chúng khác với quần soóc thông thường (shorts) vì thường được làm từ chất liệu vải tốt hơn và có thể được mặc trong các môi trường trang trọng hơn, ví dụ như đi làm ở những nơi có quy định ăn mặc thoải mái. Cần phân biệt với 'hot pants' (quần siêu ngắn), 'board shorts' (quần soóc đi biển), và 'cargo shorts' (quần soóc túi hộp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bermuda shorts
  • tailored tailored bermuda shorts
    (quần bermuda may đo (chuẩn phom))
  • khaki khaki bermuda shorts
    (quần bermuda màu kaki)
  • smart smart bermuda shorts
    (quần bermuda lịch sự/thanh lịch)
Verb + bermuda shorts
  • wear wear bermuda shorts
    (mặc quần bermuda)
  • pair pair bermuda shorts with a blazer
    (phối quần bermuda với áo khoác blazer)
  • pack pack bermuda shorts
    (đóng gói quần bermuda (khi đi du lịch))

Idioms

  • bermuda shorts and knee socks

    Kiểu trang phục truyền thống của Bermuda (quần ngang gối phối với tất cao cổ)

    "He arrived at the banquet in full bermuda shorts and knee socks attire."

    (Anh ấy đến buổi tiệc với trang phục quần bermuda và tất cao cổ đúng kiểu truyền thống.)

  • dress code bermuda shorts

    Quy tắc trang phục cho phép hoặc yêu cầu quần bermuda (thường ở các khu nghỉ dưỡng)

    "The resort maintains a casual dress code, allowing bermuda shorts in the dining room."

    (Khu nghỉ dưỡng duy trì quy tắc trang phục thường ngày, cho phép mặc quần bermuda trong phòng ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bermuda shorts

noun
Lật mặt

Quần soóc dài đến đầu gối hoặc ngắn hơn một chút, thường được mặc trong các dịp thường ngày hoặc bán trang trọng.

"She wore bermuda shorts and a blazer to the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears bermuda shorts in the summer.
Anh ấy thường mặc quần soóc bermuda vào mùa hè.
Phủ định
She doesn't like bermuda shorts because they are not formal enough.
Cô ấy không thích quần soóc bermuda vì chúng không đủ trang trọng.
Nghi vấn
Are bermuda shorts acceptable attire for the company picnic?
Quần soóc bermuda có phải là trang phục phù hợp cho buổi dã ngoại của công ty không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been wearing bermuda shorts all summer because it's been so hot.
Tôi đã mặc quần soóc bermuda cả mùa hè vì trời quá nóng.
Phủ định
She hasn't been wearing bermuda shorts because she prefers dresses.
Cô ấy đã không mặc quần soóc bermuda vì cô ấy thích váy hơn.
Nghi vấn
Have you been seeing bermuda shorts on sale lately?
Gần đây bạn có thấy quần soóc bermuda được bán giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bermuda shorts".

Trang phục công sở ở Bermuda

Ở nhiều nơi trên thế giới, quần soóc bị cấm trong môi trường công sở. Tuy nhiên, tại Quần đảo Bermuda, quần bermuda (thường được may đo cẩn thận) được chấp nhận là trang phục công sở nam giới chính thức, khi kết hợp với áo sơ mi, cà vạt, áo khoác blazer và tất cao cổ (knee socks).

Chiều dài quy chuẩn

Một chiếc quần bermuda 'chính hiệu' phải dài vừa phải, kết thúc khoảng 2.5 cm (một inch) phía trên đầu gối. Nếu ngắn hơn, nó được coi là quần soóc thông thường. Nếu dài hơn, nó được coi là quần lửng (capri) hoặc quần dài cắt ngắn.