bermuda shorts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knee-length or slightly shorter shorts, often worn in casual or semi-formal settings.
Vietnamese Meaning
Quần soóc dài đến đầu gối hoặc ngắn hơn một chút, thường được mặc trong các dịp thường ngày hoặc bán trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore bermuda shorts and a blazer to the office."
"Cô ấy mặc quần soóc bermuda và áo blazer đến văn phòng."
-
"Bermuda shorts are a popular choice for summer outings."
"Quần soóc Bermuda là một lựa chọn phổ biến cho những buổi đi chơi mùa hè."
-
"Many businesses in Bermuda allow employees to wear bermuda shorts to work."
"Nhiều doanh nghiệp ở Bermuda cho phép nhân viên mặc quần soóc bermuda đi làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bermuda shorts có độ dài đặc trưng là đến đầu gối hoặc ngay trên đầu gối. Chúng khác với quần soóc thông thường (shorts) vì thường được làm từ chất liệu vải tốt hơn và có thể được mặc trong các môi trường trang trọng hơn, ví dụ như đi làm ở những nơi có quy định ăn mặc thoải mái. Cần phân biệt với 'hot pants' (quần siêu ngắn), 'board shorts' (quần soóc đi biển), và 'cargo shorts' (quần soóc túi hộp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tailored tailored bermuda shorts (quần bermuda may đo (chuẩn phom))
-
khaki khaki bermuda shorts (quần bermuda màu kaki)
-
smart smart bermuda shorts (quần bermuda lịch sự/thanh lịch)
-
wear wear bermuda shorts (mặc quần bermuda)
-
pair pair bermuda shorts with a blazer (phối quần bermuda với áo khoác blazer)
-
pack pack bermuda shorts (đóng gói quần bermuda (khi đi du lịch))
Idioms
-
bermuda shorts and knee socks
Kiểu trang phục truyền thống của Bermuda (quần ngang gối phối với tất cao cổ)
"He arrived at the banquet in full bermuda shorts and knee socks attire."
(Anh ấy đến buổi tiệc với trang phục quần bermuda và tất cao cổ đúng kiểu truyền thống.)
-
dress code bermuda shorts
Quy tắc trang phục cho phép hoặc yêu cầu quần bermuda (thường ở các khu nghỉ dưỡng)
"The resort maintains a casual dress code, allowing bermuda shorts in the dining room."
(Khu nghỉ dưỡng duy trì quy tắc trang phục thường ngày, cho phép mặc quần bermuda trong phòng ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bermuda shorts
nounQuần soóc dài đến đầu gối hoặc ngắn hơn một chút, thường được mặc trong các dịp thường ngày hoặc bán trang trọng.
"She wore bermuda shorts and a blazer to the office."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually wears bermuda shorts in the summer. |
Anh ấy thường mặc quần soóc bermuda vào mùa hè. |
| Phủ định | She doesn't like bermuda shorts because they are not formal enough. |
Cô ấy không thích quần soóc bermuda vì chúng không đủ trang trọng. |
| Nghi vấn | Are bermuda shorts acceptable attire for the company picnic? |
Quần soóc bermuda có phải là trang phục phù hợp cho buổi dã ngoại của công ty không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been wearing bermuda shorts all summer because it's been so hot. |
Tôi đã mặc quần soóc bermuda cả mùa hè vì trời quá nóng. |
| Phủ định | She hasn't been wearing bermuda shorts because she prefers dresses. |
Cô ấy đã không mặc quần soóc bermuda vì cô ấy thích váy hơn. |
| Nghi vấn | Have you been seeing bermuda shorts on sale lately? |
Gần đây bạn có thấy quần soóc bermuda được bán giảm giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bermuda shorts".
