(Top Banner Ad)
shower mat
A2
Danh từ A2 Đồ dùng gia đình

shower mat

UK: /ˈʃaʊə mæt/ • US: /ˈʃaʊər mæt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm nhà tắm tấm lót sàn nhà tắm (chống trượt) thảm chống trơn nhà tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mat placed on the floor of a shower or bath to prevent slipping.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm được đặt trên sàn nhà tắm hoặc bồn tắm để chống trơn trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new shower mat because the old one is moldy."

    "Tôi cần mua một tấm thảm nhà tắm mới vì cái cũ đã bị mốc."

  • "Make sure to clean your shower mat regularly to prevent mold growth."

    "Hãy chắc chắn vệ sinh thảm nhà tắm thường xuyên để ngăn ngừa nấm mốc phát triển."

  • "The new shower mat is much more comfortable than the old one."

    "Tấm thảm nhà tắm mới thoải mái hơn nhiều so với cái cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower Vòi sen; phòng tắm có vòi sen
Verb shower Tắm vòi sen
Noun mat Tấm thảm, chiếu
Verb mat Làm rối, làm bện chặt (như tóc, sợi); làm thành thảm (ít dùng trong ngữ cảnh này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skūrō
Old English
scūr
Middle English
shour
Modern English
shower
Latin
matta
Old English
mætt
Middle English
matte
Modern English
mat
Modern English (compound)
shower mat

Nguồn gốc của "shower mat"

Từ "shower mat" là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt để mô tả chức năng của một vật dụng. Từ "shower" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scūr" (ban đầu có nghĩa là mưa rào, sự rơi xuống), sau này phát triển để chỉ hành động tắm dưới vòi nước. Từ "mat" bắt nguồn từ tiếng Latin "matta", dùng để chỉ một tấm thảm hoặc chiếu làm từ vật liệu dệt. Khi hai từ này kết hợp lại, "shower mat" đã trở thành một tấm thảm chuyên dụng dùng trong hoặc ngoài khu vực tắm vòi sen, với mục đích chính là thấm nước và chống trượt.

Usage Note

Thường được làm bằng cao su, nhựa hoặc các vật liệu thấm hút tốt. Mục đích chính là tăng độ bám, giảm nguy cơ té ngã trong môi trường ẩm ướt của nhà tắm. Khác với 'bath mat' có thể được đặt bên ngoài bồn tắm để thấm nước sau khi tắm xong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shower mat
  • non-slip a non-slip shower mat
    (thảm chống trượt trong phòng tắm)
  • rubber a rubber shower mat
    (thảm cao su phòng tắm)
  • absorbent an absorbent shower mat
    (thảm thấm hút nước cho phòng tắm)
Verb + shower mat
  • use use a shower mat
    (sử dụng thảm phòng tắm)
  • place place the shower mat
    (đặt thảm phòng tắm)
  • clean clean the shower mat
    (làm sạch thảm phòng tắm)
Prepositional Phrase + shower mat
  • on on the shower mat
    (trên thảm phòng tắm)
  • under under the shower mat
    (dưới thảm phòng tắm)

Idioms

  • slip on the shower mat

    trượt chân trên thảm phòng tắm

    "Be careful not to slip on the shower mat when it's wet."

    (Hãy cẩn thận đừng trượt chân trên thảm phòng tắm khi nó ướt.)

  • replace the shower mat

    thay thảm phòng tắm

    "It's time to replace the old shower mat with a new one."

    (Đã đến lúc thay thảm phòng tắm cũ bằng một cái mới rồi.)

  • a clean shower mat

    một chiếc thảm phòng tắm sạch sẽ

    "A clean shower mat helps keep the bathroom hygienic."

    (Một chiếc thảm phòng tắm sạch sẽ giúp giữ vệ sinh phòng tắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shower mat

Danh từ
Lật mặt

Một tấm thảm được đặt trên sàn nhà tắm hoặc bồn tắm để chống trơn trượt.

"I need to buy a new shower mat because the old one is moldy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' shower mat is always clean.
Tấm thảm nhà tắm của gia đình Smiths luôn sạch sẽ.
Phủ định
My parents' shower mat isn't slip-resistant.
Tấm thảm nhà tắm của bố mẹ tôi không chống trơn trượt.
Nghi vấn
Is John's shower mat new?
Tấm thảm nhà tắm của John có mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower mat".

An toàn trong phòng tắm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thảm phòng tắm được coi là vật dụng thiết yếu để đảm bảo an toàn. Sàn phòng tắm thường rất trơn trượt khi ướt, và thảm chống trượt (non-slip shower mat) giúp ngăn ngừa té ngã, đặc biệt quan trọng đối với người già, trẻ nhỏ hoặc những người có vấn đề về khả năng vận động.

Vệ sinh và bảo dưỡng

Việc duy trì vệ sinh thảm phòng tắm là một phần quan trọng của việc giữ gìn sự sạch sẽ chung trong phòng tắm. Do môi trường ẩm ướt, thảm dễ bị nấm mốc và vi khuẩn phát triển. Do đó, việc giặt sạch và làm khô thảm định kỳ, hoặc thay thế thảm mới khi cần, là thói quen phổ biến để đảm bảo sức khỏe và vệ sinh cho cả gia đình.