(Top Banner Ad)
shrinks
B1
Động từ (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn) B1 Tổng quát

shrinks

UK: /ʃrɪŋks/ • US: /ʃrɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

co lại thu nhỏ lại giảm né tránh đi trị liệu tâm lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of shrink.

Vietnamese Meaning

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'shrink'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company shrinks its workforce every year."

    "Công ty cắt giảm lực lượng lao động mỗi năm."

  • "The sweater shrinks after being washed."

    "Cái áo len bị co lại sau khi giặt."

  • "The number of students shrinks every year due to budget cuts."

    "Số lượng sinh viên giảm mỗi năm do cắt giảm ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrink co lại, rút lại, thu nhỏ lại, lùi lại (vì sợ hãi/ngại ngùng)
Noun (informal) shrink bác sĩ tâm lý (cách gọi thân mật/suồng sã)
Noun shrinkage sự co lại, sự rút lại, sự hao hụt
Adjective shrinking đang co lại, đang giảm dần; rụt rè, nhút nhát
Adjective unshrinkable không co lại được (vải vóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skrinkanan
Old English
scrincan
Middle English
shrinken
Modern English
shrink

Nguồn gốc của sự co rút

Từ 'shrink' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*skrinkanan', mang ý nghĩa 'co lại' hoặc 'rút ngắn'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh cổ (Old English) thành 'scrincan' và giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Đến ngày nay, 'shrink' vẫn mô tả hành động trở nên nhỏ hơn hoặc rút gọn lại, cũng như việc tránh né một điều gì đó.

Usage Note

Đây là dạng chia động từ 'shrink' ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it) trong thì hiện tại đơn. 'Shrink' có nghĩa gốc là co lại, thu nhỏ lại. Tuy nhiên, nó còn có những nghĩa bóng khác tùy theo ngữ cảnh.
Trong tiếng lóng, 'shrinks' (hoặc động từ gốc 'shrink') còn được dùng để chỉ việc đi trị liệu tâm lý, gặp bác sĩ tâm lý. Ý này thường mang tính hài hước hoặc thân mật.

Prepositions

from away from

'Shrink from' có nghĩa là né tránh, trốn tránh điều gì đó vì sợ hãi hoặc không muốn làm. Ví dụ: He shrinks from responsibility. 'Shrink away from' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự rụt rè, lùi lại. Ví dụ: She shrank away from the spider.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + shrinks (Verb)
  • The economy The economy shrinks.
    (Nền kinh tế suy thoái/thu hẹp lại.)
  • Her world Her world shrinks after the accident.
    (Thế giới của cô ấy thu hẹp lại sau tai nạn.)
  • The material The material shrinks in hot water.
    (Chất liệu này co lại trong nước nóng.)
Trạng từ + shrinks (Verb)
  • rapidly The ice cap rapidly shrinks.
    (Chỏm băng tan chảy/thu nhỏ nhanh chóng.)
  • gradually His confidence gradually shrinks.
    (Sự tự tin của anh ấy dần dần giảm sút.)
Phrasal Verb với shrinks
  • shrinks from He shrinks from responsibility.
    (Anh ấy trốn tránh trách nhiệm.)
  • shrinks back She shrinks back in fear.
    (Cô ấy lùi lại trong sợ hãi.)
Động từ + shrinks (Noun - plural)
  • see the She needs to see the shrinks.
    (Cô ấy cần đi gặp các bác sĩ tâm lý.)
  • talk to the Maybe you should talk to the shrinks.
    (Có lẽ bạn nên nói chuyện với các bác sĩ tâm lý.)

Idioms

  • Go see the shrinks / See the shrinks

    Đi gặp bác sĩ tâm lý (cách nói suồng sã, không trang trọng)

    "After her breakdown, her friends advised her to go see the shrinks."

    (Sau khi suy sụp, bạn bè khuyên cô ấy nên đi gặp bác sĩ tâm lý.)

  • Shrink from responsibility/duty

    Trốn tránh trách nhiệm/nghĩa vụ

    "A good leader never shrinks from difficult decisions."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi không bao giờ trốn tránh những quyết định khó khăn.)

  • One's world shrinks

    Thế giới của ai đó thu hẹp lại (ít trải nghiệm, ít giao tiếp, ít cơ hội)

    "As she got older and less mobile, her world gradually shrinks."

    (Khi cô ấy già đi và ít vận động hơn, thế giới của cô ấy dần thu hẹp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrinks

Động từ (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn)
Lật mặt

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'shrink'.

"The company shrinks its workforce every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinks".

Bác sĩ 'Shrink'

Trong tiếng Anh, 'shrink' (dạng số ít của 'shrinks') thường được dùng một cách thân mật hoặc suồng sã để chỉ một bác sĩ tâm lý hoặc nhà tâm lý học. Cách gọi này có thể bắt nguồn từ ý tưởng rằng các nhà trị liệu giúp 'thu nhỏ' (shrink) các vấn đề của bệnh nhân hoặc giúp họ giảm bớt căng thẳng. Mặc dù phổ biến, một số người vẫn coi đây là cách gọi hơi thiếu tôn trọng.

Sự co lại của mọi thứ

'Shrink' không chỉ áp dụng cho vật lý mà còn cho các khái niệm trừu tượng. Ví dụ, 'the world shrinks' (thế giới thu hẹp lại) có thể ám chỉ sự giảm sút về cơ hội, sự cô lập xã hội, hoặc cảm giác cuộc sống trở nên nhỏ bé hơn. Nó cũng được dùng trong các bối cảnh kinh tế như 'economy shrinks' (nền kinh tế suy thoái) để chỉ sự giảm tốc hoặc thu hẹp về quy mô.