shrinks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of shrink.
Vietnamese Meaning
Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'shrink'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company shrinks its workforce every year."
"Công ty cắt giảm lực lượng lao động mỗi năm."
-
"The sweater shrinks after being washed."
"Cái áo len bị co lại sau khi giặt."
-
"The number of students shrinks every year due to budget cuts."
"Số lượng sinh viên giảm mỗi năm do cắt giảm ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shrink | co lại, rút lại, thu nhỏ lại, lùi lại (vì sợ hãi/ngại ngùng) |
| Noun (informal) | shrink | bác sĩ tâm lý (cách gọi thân mật/suồng sã) |
| Noun | shrinkage | sự co lại, sự rút lại, sự hao hụt |
| Adjective | shrinking | đang co lại, đang giảm dần; rụt rè, nhút nhát |
| Adjective | unshrinkable | không co lại được (vải vóc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng chia động từ 'shrink' ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it) trong thì hiện tại đơn. 'Shrink' có nghĩa gốc là co lại, thu nhỏ lại. Tuy nhiên, nó còn có những nghĩa bóng khác tùy theo ngữ cảnh.
Trong tiếng lóng, 'shrinks' (hoặc động từ gốc 'shrink') còn được dùng để chỉ việc đi trị liệu tâm lý, gặp bác sĩ tâm lý. Ý này thường mang tính hài hước hoặc thân mật.
Prepositions
'Shrink from' có nghĩa là né tránh, trốn tránh điều gì đó vì sợ hãi hoặc không muốn làm. Ví dụ: He shrinks from responsibility. 'Shrink away from' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự rụt rè, lùi lại. Ví dụ: She shrank away from the spider.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The economy The economy shrinks. (Nền kinh tế suy thoái/thu hẹp lại.)
-
Her world Her world shrinks after the accident. (Thế giới của cô ấy thu hẹp lại sau tai nạn.)
-
The material The material shrinks in hot water. (Chất liệu này co lại trong nước nóng.)
-
rapidly The ice cap rapidly shrinks. (Chỏm băng tan chảy/thu nhỏ nhanh chóng.)
-
gradually His confidence gradually shrinks. (Sự tự tin của anh ấy dần dần giảm sút.)
-
shrinks from He shrinks from responsibility. (Anh ấy trốn tránh trách nhiệm.)
-
shrinks back She shrinks back in fear. (Cô ấy lùi lại trong sợ hãi.)
-
see the She needs to see the shrinks. (Cô ấy cần đi gặp các bác sĩ tâm lý.)
-
talk to the Maybe you should talk to the shrinks. (Có lẽ bạn nên nói chuyện với các bác sĩ tâm lý.)
Idioms
-
Go see the shrinks / See the shrinks
Đi gặp bác sĩ tâm lý (cách nói suồng sã, không trang trọng)
"After her breakdown, her friends advised her to go see the shrinks."
(Sau khi suy sụp, bạn bè khuyên cô ấy nên đi gặp bác sĩ tâm lý.)
-
Shrink from responsibility/duty
Trốn tránh trách nhiệm/nghĩa vụ
"A good leader never shrinks from difficult decisions."
(Một nhà lãnh đạo giỏi không bao giờ trốn tránh những quyết định khó khăn.)
-
One's world shrinks
Thế giới của ai đó thu hẹp lại (ít trải nghiệm, ít giao tiếp, ít cơ hội)
"As she got older and less mobile, her world gradually shrinks."
(Khi cô ấy già đi và ít vận động hơn, thế giới của cô ấy dần thu hẹp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrinks
Động từ (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn)Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'shrink'.
"The company shrinks its workforce every year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinks".
