cards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rectangular pieces of stiff paper or thin cardboard used for various purposes, such as playing games, writing notes, or identifying oneself.
Vietnamese Meaning
Những mảnh giấy cứng hình chữ nhật hoặc bìa mỏng được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như chơi trò chơi, viết ghi chú hoặc xác định danh tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were playing cards at the table."
"Họ đang chơi bài ở bàn."
-
"She sent me a birthday card."
"Cô ấy gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật."
-
"Do you have your ID card with you?"
"Bạn có mang theo chứng minh nhân dân không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cards' thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó có thể ám chỉ một bộ bài (playing cards), thiệp chúc mừng (greeting cards), danh thiếp (business cards), hoặc thẻ nói chung (ID cards, membership cards). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh.
Prepositions
'with': Sử dụng để chỉ chất liệu hoặc hình ảnh trên thẻ (e.g., cards with pictures). 'on': Sử dụng để chỉ thông tin được in hoặc viết trên thẻ (e.g., information on the cards).
Collocations (Từ đi kèm)
-
playing playing cards (bộ bài (để chơi))
-
business business cards (danh thiếp)
-
greeting greeting cards (thiệp chúc mừng)
-
flash flash cards (thẻ học từ vựng/thông tin nhanh)
-
shuffle shuffle the cards (tráo bài/xào bài)
-
deal deal the cards (chia bài)
-
play play cards (đánh bài/chơi bài)
Idioms
-
Play your cards right
Hành động khôn ngoan, tận dụng tốt các cơ hội
"If you play your cards right, you could get a promotion by the end of the year."
(Nếu bạn hành xử khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức vào cuối năm nay.)
-
On the cards
Có khả năng cao sẽ xảy ra
"They've been dating for years, so a wedding is definitely on the cards."
(Họ đã hẹn hò nhiều năm rồi, nên một đám cưới chắc chắn là điều sắp xảy ra.)
-
Lay your cards on the table
Thẳng thắn, thành thật về ý định hoặc cảm xúc của mình
"I think it's time we lay our cards on the table and discuss the budget."
(Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nên thẳng thắn với nhau và thảo luận về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cards
Danh từNhững mảnh giấy cứng hình chữ nhật hoặc bìa mỏng được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như chơi trò chơi, viết ghi chú hoặc xác định danh tính.
"They were playing cards at the table."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Collecting cards is a popular hobby. |
Sưu tầm bài là một sở thích phổ biến. |
| Phủ định | He avoids playing cards with his friends. |
Anh ấy tránh chơi bài với bạn bè của mình. |
| Nghi vấn | Is collecting cards something you enjoy? |
Có phải sưu tầm bài là điều bạn thích không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite hobby: collecting vintage baseball cards. |
Sở thích yêu thích của tôi: sưu tập thẻ bóng chày cổ. |
| Phủ định | He has no need for more entertainment: he already owns several decks of cards. |
Anh ấy không cần thêm trò giải trí: anh ấy đã sở hữu một vài bộ bài. |
| Nghi vấn | Is she prepared for the magic show: does she have her cards ready? |
Cô ấy đã sẵn sàng cho buổi biểu diễn ảo thuật chưa: cô ấy đã chuẩn bị sẵn bài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cards".
