(Top Banner Ad)
sibling conflict
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Gia đình học

sibling conflict

UK: /ˈsɪblɪŋ ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈsɪblɪŋ ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột giữa anh chị em mâu thuẫn giữa anh chị em bất hòa giữa anh chị em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A struggle, dispute, or clash between siblings (brothers and sisters).

Vietnamese Meaning

Sự xung đột, tranh chấp hoặc va chạm giữa anh chị em ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sibling conflict is a common issue in families with multiple children."

    "Xung đột giữa anh chị em là một vấn đề phổ biến trong các gia đình có nhiều con."

  • "The parents tried to mediate the sibling conflict over the shared toys."

    "Cha mẹ đã cố gắng hòa giải xung đột giữa các con về đồ chơi chung."

  • "Unresolved sibling conflict can lead to long-term resentment."

    "Xung đột giữa anh chị em không được giải quyết có thể dẫn đến sự oán giận lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sibling Anh, chị, em ruột
Noun siblinghood Tình anh chị em, mối quan hệ anh chị em
Noun conflict Mâu thuẫn, xung đột
Verb conflict Mâu thuẫn, xung đột (với), đối đầu
Adjective conflicting Mâu thuẫn, đối lập

Synonyms

sibling rivalry (sự ganh đua giữa anh chị em)sibling dispute (tranh chấp giữa anh chị em)

Antonyms

sibling harmony (sự hòa thuận giữa anh chị em)sibling affection (tình cảm anh chị em)

Related Words

family dynamics (động lực gia đình)child development (sự phát triển của trẻ)parenting strategies (các chiến lược nuôi dạy con cái)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sibjō
Old English
sib
Middle English
sib
Modern English
sibling
Latin
conflictus
Old French
conflit
Middle English
conflict
Modern English
conflict

Nguồn gốc 'sibling' và 'conflict'

Từ 'sibling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sib', nghĩa là 'họ hàng' hoặc 'người thân'. Mãi đến đầu thế kỷ 20, từ này mới được tái sử dụng và phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại để chỉ anh, chị, em một cách trung lập, không phân biệt giới tính. Trong khi đó, 'conflict' (mâu thuẫn) lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ 'conflictus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự va chạm', 'cuộc đấu tranh'. Khi ghép lại, 'sibling conflict' mô tả những bất đồng và tranh chấp tự nhiên giữa anh chị em trong một gia đình.

Usage Note

Thuật ngữ 'sibling conflict' thường dùng để mô tả các tranh cãi, ghen tị, cạnh tranh hoặc bất đồng khác giữa anh chị em ruột. Mức độ có thể từ những cãi vã nhỏ đến những mâu thuẫn nghiêm trọng, kéo dài. Khác với 'family conflict' (xung đột gia đình), 'sibling conflict' tập trung cụ thể vào mối quan hệ giữa các anh chị em.

Prepositions

about over within

'sibling conflict about [something]' chỉ ra nguyên nhân gây ra xung đột. 'sibling conflict over [something]' nhấn mạnh sự tranh giành. 'sibling conflict within [the family]' ám chỉ xung đột xảy ra trong phạm vi gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sibling conflict
  • intense intense sibling conflict
    (xung đột anh chị em gay gắt)
  • minor minor sibling conflict
    (xung đột anh chị em nhỏ nhặt)
  • frequent frequent sibling conflict
    (xung đột anh chị em thường xuyên)
  • unresolved unresolved sibling conflict
    (xung đột anh chị em chưa được giải quyết)
  • ongoing ongoing sibling conflict
    (xung đột anh chị em đang tiếp diễn)
Verb + sibling conflict
  • manage manage sibling conflict
    (quản lý/điều hòa xung đột anh chị em)
  • resolve resolve sibling conflict
    (giải quyết xung đột anh chị em)
  • cause cause sibling conflict
    (gây ra xung đột anh chị em)
  • experience experience sibling conflict
    (trải qua xung đột anh chị em)
  • reduce reduce sibling conflict
    (giảm bớt xung đột anh chị em)
Sibling conflict + Verb
  • arises Sibling conflict often arises over toys.
    (Xung đột anh chị em thường nảy sinh vì đồ chơi.)
  • escalates Sibling conflict can escalate quickly.
    (Xung đột anh chị em có thể leo thang nhanh chóng.)

Idioms

  • A hotbed of sibling conflict

    Một nơi dễ nảy sinh nhiều xung đột anh chị em (ý nói môi trường, gia đình có nhiều xung đột)

    "The cramped apartment became a hotbed of sibling conflict during the lockdown."

    (Căn hộ chật chội trở thành một ổ xung đột anh chị em trong thời gian phong tỏa.)

  • To navigate sibling conflict

    Ứng phó/đương đầu với xung đột anh chị em (ý nói tìm cách vượt qua, giải quyết)

    "Parents often struggle to navigate sibling conflict fairly."

    (Cha mẹ thường gặp khó khăn khi tìm cách ứng phó công bằng với xung đột anh chị em.)

  • The roots of sibling conflict

    Nguồn gốc/căn nguyên của xung đột anh chị em

    "Understanding the roots of sibling conflict is key to resolving it."

    (Hiểu rõ căn nguyên của xung đột anh chị em là chìa khóa để giải quyết nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sibling conflict

Danh từ
Lật mặt

Sự xung đột, tranh chấp hoặc va chạm giữa anh chị em ruột.

"Sibling conflict is a common issue in families with multiple children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibling conflict".

Xung đột anh chị em là điều bình thường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, xung đột giữa anh chị em (sibling conflict) được coi là một phần tự nhiên và thậm chí là lành mạnh trong quá trình phát triển của trẻ. Nó giúp trẻ học cách đàm phán, chia sẻ, và giải quyết vấn đề, cũng như phát triển kỹ năng xã hội quan trọng.

Vai trò của cha mẹ trong việc hòa giải

Cha mẹ thường đóng vai trò hòa giải khi có xung đột anh chị em. Thay vì cấm đoán hoàn toàn, họ thường được khuyến khích hướng dẫn con cái cách tự giải quyết vấn đề, lắng nghe nhau và tôn trọng cảm xúc của đối phương, giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn trong tương lai.