(Top Banner Ad)
sibling harmony
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học gia đình

sibling harmony

UK: /ˈsɪblɪŋ ˈhɑːməni/ • US: /ˈsɪblɪŋ ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

hòa thuận giữa anh chị em tình cảm anh chị em hòa thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive and peaceful relationship between siblings, characterized by mutual respect, affection, cooperation, and reduced conflict.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ tích cực và hòa thuận giữa anh chị em ruột, đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau, tình cảm, hợp tác và giảm thiểu xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parents worked hard to foster sibling harmony in their home."

    "Cha mẹ đã làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng sự hòa thuận giữa các con trong nhà."

  • "Achieving sibling harmony can be challenging, but it's ultimately rewarding for the whole family."

    "Đạt được sự hòa thuận giữa anh chị em có thể là một thách thức, nhưng cuối cùng nó mang lại phần thưởng cho cả gia đình."

  • "Therapy can sometimes help families improve sibling harmony."

    "Liệu pháp tâm lý đôi khi có thể giúp các gia đình cải thiện sự hòa thuận giữa anh chị em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sibling anh chị em ruột
Noun siblings những anh chị em ruột
Noun siblinghood tình anh chị em
Adjective harmonious hòa hợp, hòa thuận
Adverb harmoniously một cách hòa hợp
Verb harmonize hòa hợp, làm cho hòa hợp
Noun harmony sự hòa hợp, hòa thuận

Synonyms

sibling accord (sự hòa hợp giữa anh chị em)brotherly love (tình anh em)sisterly love (tình chị em)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swebʰyo-
Proto-Germanic
*sibją
Old English
sibbing
Middle English
sibling
English
sibling
PIE
*ar-
Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia)
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English
harmony

Nguồn gốc 'Sibling'

'Sibling' là một từ có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sibbing' có nghĩa là 'người thân'. Trong nhiều thế kỷ, nó ít được sử dụng, thay vào đó người ta dùng 'brother' hoặc 'sister'. Đến thế kỷ 20, 'sibling' trở nên phổ biến hơn, đặc biệt trong các nghiên cứu xã hội và tâm lý học, như một thuật ngữ trung lập về giới tính để chỉ anh/chị/em ruột.

Nguồn gốc 'Harmony'

Từ 'harmony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', ban đầu có nghĩa là 'sự khớp nối, sự sắp xếp'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa âm nhạc, chỉ sự kết hợp các nốt tạo ra âm thanh dễ chịu. Ngày nay, 'harmony' được hiểu rộng hơn là sự hòa hợp, hòa thuận hoặc đồng điệu trong mọi mối quan hệ hay tình huống.

Sự kết hợp 'Sibling Harmony'

'Sibling harmony' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'anh chị em ruột' và 'sự hòa hợp'. Nó mô tả mối quan hệ lý tưởng giữa anh chị em, nơi có sự yêu thương, thấu hiểu, tôn trọng và ít xung đột. Đây là một khái niệm được đề cao trong nuôi dạy con cái và các mối quan hệ gia đình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến một trạng thái lý tưởng trong quan hệ giữa anh chị em, trái ngược với sự cạnh tranh, ghen tị hoặc xung đột thường thấy. Nó không chỉ đơn thuần là việc tránh cãi vã mà còn bao gồm sự ủng hộ và yêu thương lẫn nhau. So với 'family harmony', 'sibling harmony' tập trung cụ thể vào mối quan hệ giữa anh chị em ruột, trong khi 'family harmony' bao gồm tất cả các thành viên trong gia đình.

Prepositions

in within

'In sibling harmony' đề cập đến trạng thái hòa thuận nói chung. Ví dụ: 'The family lived in sibling harmony.' 'Within sibling harmony' có thể được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của sự hòa thuận. Ví dụ: 'Communication is key within sibling harmony.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sibling harmony
  • good good sibling harmony
    (sự hòa thuận tốt đẹp giữa anh chị em)
  • positive positive sibling harmony
    (sự hòa thuận tích cực giữa anh chị em)
  • strong strong sibling harmony
    (mối quan hệ anh chị em hòa thuận bền chặt)
  • overall overall sibling harmony
    (sự hòa thuận chung giữa anh chị em)
Verb + sibling harmony
  • foster foster sibling harmony
    (thúc đẩy sự hòa thuận giữa anh chị em)
  • promote promote sibling harmony
    (khuyến khích sự hòa thuận giữa anh chị em)
  • achieve achieve sibling harmony
    (đạt được sự hòa thuận giữa anh chị em)
  • maintain maintain sibling harmony
    (duy trì sự hòa thuận giữa anh chị em)
  • disrupt disrupt sibling harmony
    (làm gián đoạn sự hòa thuận giữa anh chị em)

Idioms

  • foster sibling harmony

    thúc đẩy sự hòa thuận giữa anh chị em

    "Parents often look for ways to foster sibling harmony among their children."

    (Cha mẹ thường tìm cách để thúc đẩy sự hòa thuận giữa các con.)

  • the importance of sibling harmony

    tầm quan trọng của sự hòa thuận giữa anh chị em

    "The psychologist emphasized the importance of sibling harmony for healthy child development."

    (Nhà tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa thuận giữa anh chị em đối với sự phát triển lành mạnh của trẻ.)

  • a lack of sibling harmony

    sự thiếu hòa thuận giữa anh chị em

    "A constant bickering between the children indicates a lack of sibling harmony."

    (Việc các con cãi vã liên tục cho thấy sự thiếu hòa thuận giữa anh chị em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sibling harmony

Noun
Lật mặt

Mối quan hệ tích cực và hòa thuận giữa anh chị em ruột, đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau, tình cảm, hợp tác và giảm thiểu xung đột.

"The parents worked hard to foster sibling harmony in their home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibling harmony".

Tầm quan trọng trong phát triển cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mối quan hệ giữa anh chị em được coi là một nền tảng quan trọng cho sự phát triển xã hội và cảm xúc của trẻ. Sự hòa thuận giữa anh chị em giúp trẻ học cách chia sẻ, hợp tác, giải quyết xung đột và phát triển kỹ năng giao tiếp.

Gia đình là trung tâm

Mặc dù xã hội hiện đại đề cao chủ nghĩa cá nhân, nhưng sự hòa hợp trong gia đình, đặc biệt là giữa anh chị em, vẫn được coi là một giá trị cốt lõi. Nhiều gia đình nỗ lực tạo môi trường để anh chị em gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống.