sibling harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A positive and peaceful relationship between siblings, characterized by mutual respect, affection, cooperation, and reduced conflict.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ tích cực và hòa thuận giữa anh chị em ruột, đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau, tình cảm, hợp tác và giảm thiểu xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parents worked hard to foster sibling harmony in their home."
"Cha mẹ đã làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng sự hòa thuận giữa các con trong nhà."
-
"Achieving sibling harmony can be challenging, but it's ultimately rewarding for the whole family."
"Đạt được sự hòa thuận giữa anh chị em có thể là một thách thức, nhưng cuối cùng nó mang lại phần thưởng cho cả gia đình."
-
"Therapy can sometimes help families improve sibling harmony."
"Liệu pháp tâm lý đôi khi có thể giúp các gia đình cải thiện sự hòa thuận giữa anh chị em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sibling | anh chị em ruột |
| Noun | siblings | những anh chị em ruột |
| Noun | siblinghood | tình anh chị em |
| Adjective | harmonious | hòa hợp, hòa thuận |
| Adverb | harmoniously | một cách hòa hợp |
| Verb | harmonize | hòa hợp, làm cho hòa hợp |
| Noun | harmony | sự hòa hợp, hòa thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến một trạng thái lý tưởng trong quan hệ giữa anh chị em, trái ngược với sự cạnh tranh, ghen tị hoặc xung đột thường thấy. Nó không chỉ đơn thuần là việc tránh cãi vã mà còn bao gồm sự ủng hộ và yêu thương lẫn nhau. So với 'family harmony', 'sibling harmony' tập trung cụ thể vào mối quan hệ giữa anh chị em ruột, trong khi 'family harmony' bao gồm tất cả các thành viên trong gia đình.
Prepositions
'In sibling harmony' đề cập đến trạng thái hòa thuận nói chung. Ví dụ: 'The family lived in sibling harmony.' 'Within sibling harmony' có thể được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của sự hòa thuận. Ví dụ: 'Communication is key within sibling harmony.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good sibling harmony (sự hòa thuận tốt đẹp giữa anh chị em)
-
positive positive sibling harmony (sự hòa thuận tích cực giữa anh chị em)
-
strong strong sibling harmony (mối quan hệ anh chị em hòa thuận bền chặt)
-
overall overall sibling harmony (sự hòa thuận chung giữa anh chị em)
-
foster foster sibling harmony (thúc đẩy sự hòa thuận giữa anh chị em)
-
promote promote sibling harmony (khuyến khích sự hòa thuận giữa anh chị em)
-
achieve achieve sibling harmony (đạt được sự hòa thuận giữa anh chị em)
-
maintain maintain sibling harmony (duy trì sự hòa thuận giữa anh chị em)
-
disrupt disrupt sibling harmony (làm gián đoạn sự hòa thuận giữa anh chị em)
Idioms
-
foster sibling harmony
thúc đẩy sự hòa thuận giữa anh chị em
"Parents often look for ways to foster sibling harmony among their children."
(Cha mẹ thường tìm cách để thúc đẩy sự hòa thuận giữa các con.)
-
the importance of sibling harmony
tầm quan trọng của sự hòa thuận giữa anh chị em
"The psychologist emphasized the importance of sibling harmony for healthy child development."
(Nhà tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa thuận giữa anh chị em đối với sự phát triển lành mạnh của trẻ.)
-
a lack of sibling harmony
sự thiếu hòa thuận giữa anh chị em
"A constant bickering between the children indicates a lack of sibling harmony."
(Việc các con cãi vã liên tục cho thấy sự thiếu hòa thuận giữa anh chị em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sibling harmony
NounMối quan hệ tích cực và hòa thuận giữa anh chị em ruột, đặc trưng bởi sự tôn trọng lẫn nhau, tình cảm, hợp tác và giảm thiểu xung đột.
"The parents worked hard to foster sibling harmony in their home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibling harmony".
