sibling relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bond or connection between individuals who share one or both parents.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa những cá nhân có chung một hoặc cả hai cha mẹ (anh chị em ruột).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study explores the impact of sibling relationship on children's social skills."
"Nghiên cứu khám phá tác động của mối quan hệ anh chị em ruột đối với kỹ năng xã hội của trẻ em."
-
"A healthy sibling relationship can provide emotional support throughout life."
"Một mối quan hệ anh chị em ruột lành mạnh có thể mang lại sự hỗ trợ tinh thần suốt cuộc đời."
-
"Sibling relationships often change and evolve as individuals grow older."
"Mối quan hệ anh chị em ruột thường thay đổi và phát triển khi mỗi cá nhân lớn lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sibling | Anh/chị/em ruột |
| Noun (plural) | siblings | Anh/chị/em ruột (số nhiều) |
| Noun | siblinghood | Tình anh chị em ruột, mối quan hệ anh chị em ruột |
| Verb | relate | Liên hệ, liên quan |
| Adjective | related | Có liên quan, có quan hệ |
| Noun | relation | Sự liên quan, mối quan hệ |
| Noun | relationship | Mối quan hệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả sự phức tạp của các mối tương tác, cảm xúc, và ảnh hưởng lẫn nhau giữa anh chị em ruột. Nó bao gồm cả khía cạnh tích cực như tình bạn, sự hỗ trợ lẫn nhau và những ký ức chung, cũng như những khía cạnh tiêu cực như cạnh tranh, ghen tị và xung đột. 'Sibling relationship' nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài, thường kéo dài suốt cuộc đời, và có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển nhân cách và hạnh phúc của mỗi cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dynamics sibling relationship dynamics (động lực của mối quan hệ anh chị em)
-
challenges sibling relationship challenges (những thách thức trong mối quan hệ anh chị em)
Idioms
-
the love-hate dynamic of a sibling relationship
Tình yêu và sự đối kháng trong mối quan hệ anh chị em (ám chỉ sự phức tạp với cả cảm xúc tích cực và tiêu cực)
"Many people experience the love-hate dynamic of a sibling relationship at some point in their lives."
(Nhiều người trải qua tình yêu và sự đối kháng trong mối quan hệ anh chị em vào một thời điểm nào đó trong đời.)
-
the enduring bond of a sibling relationship
Mối liên kết bền chặt/vĩnh cửu của mối quan hệ anh chị em
"Despite their differences, they always cherished the enduring bond of a sibling relationship."
(Bất chấp những khác biệt, họ luôn trân trọng mối liên kết bền chặt của tình anh chị em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sibling relationship
NounMối quan hệ hoặc sự kết nối giữa những cá nhân có chung một hoặc cả hai cha mẹ (anh chị em ruột).
"The study explores the impact of sibling relationship on children's social skills."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, their sibling relationship is truly heartwarming! |
Wow, mối quan hệ anh chị em của họ thật sự rất ấm áp! |
| Phủ định | Alas, their sibling relationship is not always harmonious. |
Than ôi, mối quan hệ anh chị em của họ không phải lúc nào cũng hòa thuận. |
| Nghi vấn | Oh, is their sibling relationship as close as they say? |
Ồ, mối quan hệ anh chị em của họ có thân thiết như họ nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibling relationship".
