(Top Banner Ad)
parent-child relationship
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

parent-child relationship

UK: /ˈpeərənt ˈtʃaɪld rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈperənt ˈtʃaɪld rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ cha mẹ - con cái tình cảm cha mẹ con cái quan hệ phụ tử mẫu tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dynamic interaction and bond between a parent and their child, encompassing emotional, behavioral, and psychological aspects.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ tương tác và gắn kết giữa cha mẹ và con cái, bao gồm các khía cạnh cảm xúc, hành vi và tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy parent-child relationship is crucial for a child's emotional development."

    "Một mối quan hệ cha mẹ-con cái lành mạnh là rất quan trọng cho sự phát triển cảm xúc của trẻ."

  • "Studies have shown a strong correlation between a positive parent-child relationship and academic success."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa mối quan hệ cha mẹ-con cái tích cực và thành công trong học tập."

  • "Effective communication is key to maintaining a strong parent-child relationship."

    "Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để duy trì một mối quan hệ cha mẹ-con cái vững mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent Cha mẹ, phụ huynh
Adjective parental Thuộc về cha mẹ, có tính cách của cha mẹ
Noun parenthood Vai trò làm cha mẹ, tình trạng làm cha mẹ
Noun child Đứa trẻ, con cái
Adjective childish Trẻ con, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chín chắn)
Adjective childlike Trong sáng như trẻ thơ, ngây thơ (thường mang nghĩa tích cực)
Noun childhood Thời thơ ấu
Verb relate Liên hệ, liên quan; kể lại
Adjective relative Tương đối; có liên quan

Synonyms

family dynamics (động lực gia đình)parental bond (sự gắn kết của cha mẹ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parere (to bring forth, to give birth)
Latin
parens (parent, one who gives birth)
Old French
parent (parent)
Middle English
parent (parent)
Proto-Germanic
*kilþiz (womb, fetus, offspring)
Old English
cild (child)
Latin
relatio (a bringing back, a connection, a report)
Old French
relacion (relation)
English
relation (relationship, connection)
Old English
-scipe (suffix indicating state, condition, quality)
English
relationship (the state of being related or connected)

Nguồn gốc của 'parent-child relationship'

'Parent-child relationship' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả mối liên kết giữa cha mẹ và con cái. Từ 'parent' (cha mẹ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'parere' nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'mang lại sự sống'. 'Child' (con cái) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*kilþiz', ban đầu có nghĩa là 'tử cung, bào thai' và sau đó phát triển thành 'con cái, hậu duệ'. 'Relationship' (mối quan hệ) được tạo thành từ 'relation' (có gốc Latinh 'relatio' nghĩa là 'sự kết nối, liên hệ') và hậu tố '-ship' (từ tiếng Anh cổ, chỉ trạng thái, điều kiện hoặc phẩm chất), tạo nên ý nghĩa 'trạng thái kết nối'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ phạm vi tương tác, ảnh hưởng và mối liên kết giữa cha mẹ và con cái. Nó không chỉ giới hạn ở mối quan hệ máu mủ mà còn bao gồm cả các mối quan hệ nuôi dưỡng. Nó khác với các mối quan hệ khác như 'sibling relationship' (mối quan hệ anh chị em) hoặc 'marital relationship' (mối quan hệ hôn nhân) ở chỗ nó đặc biệt tập trung vào vai trò và ảnh hưởng của cha mẹ đối với sự phát triển của con cái.

Prepositions

in on between

‘In’ thường dùng để nói về bối cảnh chung (e.g., 'research in parent-child relationships'). 'On' thường dùng để nói về tác động (e.g., 'the impact on the parent-child relationship'). 'Between' được dùng để nhấn mạnh sự tương tác hai chiều (e.g., 'the communication between parent and child').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parent-child relationship
  • strong a strong parent-child relationship
    (mối quan hệ cha mẹ-con cái bền chặt)
  • healthy a healthy parent-child relationship
    (mối quan hệ cha mẹ-con cái lành mạnh)
  • strained a strained parent-child relationship
    (mối quan hệ cha mẹ-con cái căng thẳng, rạn nứt)
  • complex a complex parent-child relationship
    (mối quan hệ cha mẹ-con cái phức tạp)
Verb + parent-child relationship
  • build to build a parent-child relationship
    (xây dựng mối quan hệ cha mẹ-con cái)
  • foster to foster a parent-child relationship
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy mối quan hệ cha mẹ-con cái)
  • strengthen to strengthen the parent-child relationship
    (củng cố mối quan hệ cha mẹ-con cái)
  • damage to damage the parent-child relationship
    (làm tổn hại mối quan hệ cha mẹ-con cái)
  • navigate to navigate the parent-child relationship
    (điều hướng, xử lý khéo léo mối quan hệ cha mẹ-con cái)
parent-child relationship + Noun
  • dynamics parent-child relationship dynamics
    (động lực học trong mối quan hệ cha mẹ-con cái (cách các bên tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau))
  • bond the parent-child relationship bond
    (sợi dây liên kết trong mối quan hệ cha mẹ-con cái (ám chỉ liên kết tình cảm sâu sắc))

Idioms

  • the parent-child bond

    sợi dây liên kết giữa cha mẹ và con cái (ám chỉ một mối liên kết tình cảm sâu sắc, thường là bản năng và tự nhiên, mang tính hỗ trợ)

    "A secure attachment contributes to a strong parent-child bond."

    (Sự gắn bó an toàn góp phần tạo nên một sợi dây liên kết cha mẹ-con cái bền chặt.)

  • bridging the parent-child gap

    thu hẹp khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái (ám chỉ việc giảm bớt sự khác biệt về quan điểm, giá trị, lối sống giữa các thế hệ để hiểu nhau hơn)

    "Open communication is key to bridging the parent-child gap."

    (Giao tiếp cởi mở là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái.)

  • the parent-child dynamic

    động lực, sự tương tác trong mối quan hệ cha mẹ-con cái (cách mà cha mẹ và con cái ảnh hưởng lẫn nhau, thường trong bối cảnh tâm lý học hoặc xã hội học)

    "Understanding the parent-child dynamic can help resolve family conflicts."

    (Hiểu rõ động lực trong mối quan hệ cha mẹ-con cái có thể giúp giải quyết các xung đột gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parent-child relationship

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ tương tác và gắn kết giữa cha mẹ và con cái, bao gồm các khía cạnh cảm xúc, hành vi và tâm lý.

"A healthy parent-child relationship is crucial for a child's emotional development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parent-child relationship".

Thuyết Gắn bó (Attachment Theory)

Thuyết Gắn bó (Attachment Theory), được phát triển bởi nhà tâm lý học John Bowlby, là một khái niệm quan trọng ở phương Tây, mô tả mối liên kết cảm xúc sâu sắc hình thành giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc chính của chúng. Mối gắn bó này đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển tâm lý, cảm xúc và xã hội của trẻ, ảnh hưởng đến các mối quan hệ của họ trong suốt cuộc đời. Một mối gắn bó an toàn được coi là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển khỏe mạnh.

Hội chứng Tổ trống (Empty Nest Syndrome)

Hội chứng Tổ trống là một khái niệm xã hội phổ biến ở các nước phương Tây, mô tả cảm giác buồn bã, mất mát hoặc trống rỗng mà cha mẹ trải qua khi con cái trưởng thành và rời khỏi nhà để tự lập, theo đuổi con đường riêng. Mặc dù không phải là một tình trạng lâm sàng, hội chứng này phản ánh sự thay đổi lớn trong mối quan hệ cha mẹ-con cái và cấu trúc gia đình, đòi hỏi cha mẹ phải thích nghi với vai trò và cuộc sống mới.