parent-child relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The dynamic interaction and bond between a parent and their child, encompassing emotional, behavioral, and psychological aspects.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ tương tác và gắn kết giữa cha mẹ và con cái, bao gồm các khía cạnh cảm xúc, hành vi và tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A healthy parent-child relationship is crucial for a child's emotional development."
"Một mối quan hệ cha mẹ-con cái lành mạnh là rất quan trọng cho sự phát triển cảm xúc của trẻ."
-
"Studies have shown a strong correlation between a positive parent-child relationship and academic success."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa mối quan hệ cha mẹ-con cái tích cực và thành công trong học tập."
-
"Effective communication is key to maintaining a strong parent-child relationship."
"Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để duy trì một mối quan hệ cha mẹ-con cái vững mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parent | Cha mẹ, phụ huynh |
| Adjective | parental | Thuộc về cha mẹ, có tính cách của cha mẹ |
| Noun | parenthood | Vai trò làm cha mẹ, tình trạng làm cha mẹ |
| Noun | child | Đứa trẻ, con cái |
| Adjective | childish | Trẻ con, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chín chắn) |
| Adjective | childlike | Trong sáng như trẻ thơ, ngây thơ (thường mang nghĩa tích cực) |
| Noun | childhood | Thời thơ ấu |
| Verb | relate | Liên hệ, liên quan; kể lại |
| Adjective | relative | Tương đối; có liên quan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến toàn bộ phạm vi tương tác, ảnh hưởng và mối liên kết giữa cha mẹ và con cái. Nó không chỉ giới hạn ở mối quan hệ máu mủ mà còn bao gồm cả các mối quan hệ nuôi dưỡng. Nó khác với các mối quan hệ khác như 'sibling relationship' (mối quan hệ anh chị em) hoặc 'marital relationship' (mối quan hệ hôn nhân) ở chỗ nó đặc biệt tập trung vào vai trò và ảnh hưởng của cha mẹ đối với sự phát triển của con cái.
Prepositions
‘In’ thường dùng để nói về bối cảnh chung (e.g., 'research in parent-child relationships'). 'On' thường dùng để nói về tác động (e.g., 'the impact on the parent-child relationship'). 'Between' được dùng để nhấn mạnh sự tương tác hai chiều (e.g., 'the communication between parent and child').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong parent-child relationship (mối quan hệ cha mẹ-con cái bền chặt)
-
healthy a healthy parent-child relationship (mối quan hệ cha mẹ-con cái lành mạnh)
-
strained a strained parent-child relationship (mối quan hệ cha mẹ-con cái căng thẳng, rạn nứt)
-
complex a complex parent-child relationship (mối quan hệ cha mẹ-con cái phức tạp)
-
build to build a parent-child relationship (xây dựng mối quan hệ cha mẹ-con cái)
-
foster to foster a parent-child relationship (nuôi dưỡng, thúc đẩy mối quan hệ cha mẹ-con cái)
-
strengthen to strengthen the parent-child relationship (củng cố mối quan hệ cha mẹ-con cái)
-
damage to damage the parent-child relationship (làm tổn hại mối quan hệ cha mẹ-con cái)
-
navigate to navigate the parent-child relationship (điều hướng, xử lý khéo léo mối quan hệ cha mẹ-con cái)
-
dynamics parent-child relationship dynamics (động lực học trong mối quan hệ cha mẹ-con cái (cách các bên tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau))
-
bond the parent-child relationship bond (sợi dây liên kết trong mối quan hệ cha mẹ-con cái (ám chỉ liên kết tình cảm sâu sắc))
Idioms
-
the parent-child bond
sợi dây liên kết giữa cha mẹ và con cái (ám chỉ một mối liên kết tình cảm sâu sắc, thường là bản năng và tự nhiên, mang tính hỗ trợ)
"A secure attachment contributes to a strong parent-child bond."
(Sự gắn bó an toàn góp phần tạo nên một sợi dây liên kết cha mẹ-con cái bền chặt.)
-
bridging the parent-child gap
thu hẹp khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái (ám chỉ việc giảm bớt sự khác biệt về quan điểm, giá trị, lối sống giữa các thế hệ để hiểu nhau hơn)
"Open communication is key to bridging the parent-child gap."
(Giao tiếp cởi mở là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái.)
-
the parent-child dynamic
động lực, sự tương tác trong mối quan hệ cha mẹ-con cái (cách mà cha mẹ và con cái ảnh hưởng lẫn nhau, thường trong bối cảnh tâm lý học hoặc xã hội học)
"Understanding the parent-child dynamic can help resolve family conflicts."
(Hiểu rõ động lực trong mối quan hệ cha mẹ-con cái có thể giúp giải quyết các xung đột gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parent-child relationship
Danh từMối quan hệ tương tác và gắn kết giữa cha mẹ và con cái, bao gồm các khía cạnh cảm xúc, hành vi và tâm lý.
"A healthy parent-child relationship is crucial for a child's emotional development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parent-child relationship".
