side issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point or question that is related to a main subject in a discussion, but is not as important.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc câu hỏi liên quan đến chủ đề chính trong một cuộc thảo luận, nhưng không quan trọng bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cost of the project is a side issue; the main concern is its feasibility."
"Chi phí của dự án là một vấn đề phụ; mối quan tâm chính là tính khả thi của nó."
-
"Let's not get sidetracked by side issues."
"Chúng ta đừng bị lạc đề bởi những vấn đề phụ."
-
"The environmental impact is an important consideration, but it's a side issue compared to the potential economic benefits."
"Tác động môi trường là một cân nhắc quan trọng, nhưng nó là một vấn đề phụ so với những lợi ích kinh tế tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những chi tiết hoặc khía cạnh ít quan trọng hơn, có thể làm xao nhãng khỏi vấn đề chính đang được thảo luận. 'Side issue' thường mang ý nghĩa rằng vấn đề này không cần được giải quyết ngay lập tức hoặc có thể được bỏ qua để tập trung vào vấn đề chính.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối liên hệ của side issue với vấn đề chính (e.g., 'a side issue of the debate'). 'to' có thể dùng khi nói về việc chuyển sự chú ý sang một side issue (e.g., 'Don't digress to a side issue.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor side issue (vấn đề phụ nhỏ nhặt)
-
mere a mere side issue (chỉ là một vấn đề phụ)
-
trivial a trivial side issue (một vấn đề phụ không đáng kể)
-
important an important side issue (một vấn đề phụ quan trọng (thường dùng để nhấn mạnh một điểm phụ nhưng có ý nghĩa))
-
raise raise a side issue (nêu ra một vấn đề phụ)
-
introduce introduce a side issue (đưa ra một vấn đề phụ)
-
dismiss dismiss as a side issue (bác bỏ/gạt bỏ như một vấn đề phụ)
-
treat as treat something as a side issue (coi thứ gì đó là vấn đề phụ)
-
get sidetracked by get sidetracked by a side issue (bị sao nhãng/lạc đề bởi một vấn đề phụ)
Idioms
-
To be a mere side issue
Chỉ là một vấn đề nhỏ/phụ, không quan trọng
"Don't worry about the colour; that's a mere side issue, the main thing is functionality."
(Đừng lo lắng về màu sắc; đó chỉ là một vấn đề phụ, điều chính là chức năng.)
-
To dismiss something as a side issue
Bác bỏ, cho rằng cái gì đó chỉ là vấn đề phụ và không đáng để chú ý
"The manager dismissed his concerns as a side issue, focusing only on the budget."
(Người quản lý bác bỏ những lo ngại của anh ấy như một vấn đề phụ, chỉ tập trung vào ngân sách.)
-
To get sidetracked by a side issue
Bị lạc đề, bị phân tâm bởi một vấn đề phụ
"We need to stay focused and not get sidetracked by side issues during the discussion."
(Chúng ta cần giữ tập trung và không bị lạc đề bởi các vấn đề phụ trong cuộc thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
side issue
nounMột vấn đề hoặc câu hỏi liên quan đến chủ đề chính trong một cuộc thảo luận, nhưng không quan trọng bằng.
"The cost of the project is a side issue; the main concern is its feasibility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side issue".
