(Top Banner Ad)
side issue
B2
noun B2 Tổng quát

side issue

UK: /ˈsaɪd ˌɪʃuː/ • US: /ˈsaɪd ˌɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề phụ vấn đề thứ yếu chuyện bên lề vấn đề không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or question that is related to a main subject in a discussion, but is not as important.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc câu hỏi liên quan đến chủ đề chính trong một cuộc thảo luận, nhưng không quan trọng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of the project is a side issue; the main concern is its feasibility."

    "Chi phí của dự án là một vấn đề phụ; mối quan tâm chính là tính khả thi của nó."

  • "Let's not get sidetracked by side issues."

    "Chúng ta đừng bị lạc đề bởi những vấn đề phụ."

  • "The environmental impact is an important consideration, but it's a side issue compared to the potential economic benefits."

    "Tác động môi trường là một cân nhắc quan trọng, nhưng nó là một vấn đề phụ so với những lợi ích kinh tế tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side mặt, bên, cạnh
Noun issue vấn đề, điểm chính; số báo (phát hành)
Verb issue phát hành, đưa ra, ban hành
Noun sideline việc phụ, nghề tay trái
Verb sidestep lảng tránh, né tránh (một vấn đề)

Synonyms

minor point (điểm nhỏ, chi tiết nhỏ)tangent (vấn đề lạc đề)digression (sự lạc đề)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sēy-
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
side
Modern English
side
Latin
exitus
Old French
issue
Middle English
issue
Modern English
issue

Nguồn gốc 'vấn đề phụ'

Từ 'side issue' là một từ ghép, kết hợp hai từ 'side' (bên cạnh, phụ) và 'issue' (vấn đề, chủ đề). Khi ghép lại, nó mô tả một vấn đề không phải trọng tâm chính, mà chỉ là thứ yếu hoặc bên lề. Khái niệm này xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để phân biệt các vấn đề chính và phụ trong giao tiếp hoặc tranh luận, giúp người nói xác định được mức độ ưu tiên của thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những chi tiết hoặc khía cạnh ít quan trọng hơn, có thể làm xao nhãng khỏi vấn đề chính đang được thảo luận. 'Side issue' thường mang ý nghĩa rằng vấn đề này không cần được giải quyết ngay lập tức hoặc có thể được bỏ qua để tập trung vào vấn đề chính.

Prepositions

of to

'of' được dùng để chỉ mối liên hệ của side issue với vấn đề chính (e.g., 'a side issue of the debate'). 'to' có thể dùng khi nói về việc chuyển sự chú ý sang một side issue (e.g., 'Don't digress to a side issue.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side issue
  • minor minor side issue
    (vấn đề phụ nhỏ nhặt)
  • mere a mere side issue
    (chỉ là một vấn đề phụ)
  • trivial a trivial side issue
    (một vấn đề phụ không đáng kể)
  • important an important side issue
    (một vấn đề phụ quan trọng (thường dùng để nhấn mạnh một điểm phụ nhưng có ý nghĩa))
Verb + side issue
  • raise raise a side issue
    (nêu ra một vấn đề phụ)
  • introduce introduce a side issue
    (đưa ra một vấn đề phụ)
  • dismiss dismiss as a side issue
    (bác bỏ/gạt bỏ như một vấn đề phụ)
  • treat as treat something as a side issue
    (coi thứ gì đó là vấn đề phụ)
  • get sidetracked by get sidetracked by a side issue
    (bị sao nhãng/lạc đề bởi một vấn đề phụ)

Idioms

  • To be a mere side issue

    Chỉ là một vấn đề nhỏ/phụ, không quan trọng

    "Don't worry about the colour; that's a mere side issue, the main thing is functionality."

    (Đừng lo lắng về màu sắc; đó chỉ là một vấn đề phụ, điều chính là chức năng.)

  • To dismiss something as a side issue

    Bác bỏ, cho rằng cái gì đó chỉ là vấn đề phụ và không đáng để chú ý

    "The manager dismissed his concerns as a side issue, focusing only on the budget."

    (Người quản lý bác bỏ những lo ngại của anh ấy như một vấn đề phụ, chỉ tập trung vào ngân sách.)

  • To get sidetracked by a side issue

    Bị lạc đề, bị phân tâm bởi một vấn đề phụ

    "We need to stay focused and not get sidetracked by side issues during the discussion."

    (Chúng ta cần giữ tập trung và không bị lạc đề bởi các vấn đề phụ trong cuộc thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side issue

noun
Lật mặt

Một vấn đề hoặc câu hỏi liên quan đến chủ đề chính trong một cuộc thảo luận, nhưng không quan trọng bằng.

"The cost of the project is a side issue; the main concern is its feasibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side issue".

Tầm quan trọng của việc giữ trọng tâm

Trong giao tiếp và thảo luận ở các nước phương Tây, việc giữ đúng trọng tâm (staying on topic) rất được coi trọng. Việc đưa ra một 'side issue' có thể bị xem là làm sao nhãng cuộc trò chuyện chính hoặc cố ý chuyển hướng khỏi vấn đề cốt lõi. Hiểu được điều này giúp người học tiếng Anh tránh làm gián đoạn dòng chảy của cuộc thảo luận và thể hiện sự tôn trọng đối với chủ đề chính.

'Red Herring' và vấn đề phụ

Trong hùng biện hoặc tranh luận, đôi khi một 'side issue' được cố tình đưa ra để đánh lạc hướng người nghe khỏi vấn đề chính. Kỹ thuật này được gọi là 'red herring' (cá trích đỏ), ám chỉ việc dùng mùi cá trích mạnh để đánh lạc hướng chó săn. Điều này nhấn mạnh rằng không phải mọi vấn đề phụ đều là ngẫu nhiên, mà đôi khi có thể là một chiến thuật để thao túng cuộc trò chuyện.