key point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particularly important fact or idea that needs to be considered.
Vietnamese Meaning
Một sự thật hoặc ý tưởng đặc biệt quan trọng cần được xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The key point of the presentation was the need for more funding."
"Điểm quan trọng nhất của bài thuyết trình là sự cần thiết phải có thêm nguồn tài trợ."
-
"Understanding these key points is essential for success."
"Hiểu rõ những điểm quan trọng này là điều cần thiết để thành công."
-
"The professor emphasized the key points in his lecture."
"Giáo sư nhấn mạnh những điểm quan trọng trong bài giảng của ông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'key point' nhấn mạnh tầm quan trọng và tính cốt yếu của một điểm nào đó. Nó thường được dùng để tóm tắt hoặc nhấn mạnh những điều quan trọng nhất trong một bài phát biểu, bài viết, cuộc tranh luận, hoặc một tình huống nào đó. Khác với 'important point' chỉ đơn giản là một điểm quan trọng, 'key point' mang ý nghĩa quan trọng hàng đầu, không thể bỏ qua.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'key point' để chỉ ra điểm quan trọng của cái gì đó (ví dụ: 'the key point of the argument'). Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra rằng điểm quan trọng nằm trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a key point in the discussion'). Khi dùng 'about', nó đề cập đến điểm quan trọng liên quan đến một chủ đề (ví dụ: 'key points about climate change')
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main key point (điểm quan trọng chính)
-
crucial crucial key point (điểm quan trọng then chốt)
-
central central key point (điểm quan trọng trung tâm)
-
emphasize emphasize a key point (nhấn mạnh một điểm quan trọng)
-
highlight highlight a key point (làm nổi bật một điểm quan trọng)
-
identify identify a key point (xác định một điểm quan trọng)
Idioms
-
get to the key point
đi thẳng vào vấn đề chính
"Stop beating around the bush and get to the key point."
(Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính đi.)
-
miss the key point
bỏ lỡ điểm quan trọng
"I think you're missing the key point of my argument."
(Tôi nghĩ bạn đang bỏ lỡ điểm quan trọng trong lập luận của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key point
Danh từMột sự thật hoặc ý tưởng đặc biệt quan trọng cần được xem xét.
"The key point of the presentation was the need for more funding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key point".
