(Top Banner Ad)
key point
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

key point

UK: /ˈkiː pɔɪnt/ • US: /ˈkiː pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm chính điểm quan trọng ý chính điểm mấu chốt điểm then chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particularly important fact or idea that needs to be considered.

Vietnamese Meaning

Một sự thật hoặc ý tưởng đặc biệt quan trọng cần được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key point of the presentation was the need for more funding."

    "Điểm quan trọng nhất của bài thuyết trình là sự cần thiết phải có thêm nguồn tài trợ."

  • "Understanding these key points is essential for success."

    "Hiểu rõ những điểm quan trọng này là điều cần thiết để thành công."

  • "The professor emphasized the key points in his lecture."

    "Giáo sư nhấn mạnh những điểm quan trọng trong bài giảng của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; điều quan trọng, mấu chốt
Adjective key chính, quan trọng, chủ yếu
Verb keynote nêu bật, nhấn mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
key
Old English
cæġ
Proto-Germanic
*gawjaz

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'cæġ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chìa khóa'. Ý nghĩa ban đầu là một vật dùng để mở khóa, nhưng sau đó nó được mở rộng để chỉ những thứ quan trọng hoặc then chốt.

Sự hình thành 'key point'

Cụm từ 'key point' sử dụng ý nghĩa mở rộng của 'key' để chỉ những điểm quan trọng, then chốt trong một vấn đề hoặc lập luận. Nó tương tự như việc chìa khóa mở ra một cánh cửa, 'key point' giúp ta hiểu rõ vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'key point' nhấn mạnh tầm quan trọng và tính cốt yếu của một điểm nào đó. Nó thường được dùng để tóm tắt hoặc nhấn mạnh những điều quan trọng nhất trong một bài phát biểu, bài viết, cuộc tranh luận, hoặc một tình huống nào đó. Khác với 'important point' chỉ đơn giản là một điểm quan trọng, 'key point' mang ý nghĩa quan trọng hàng đầu, không thể bỏ qua.

Prepositions

of in about

Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'key point' để chỉ ra điểm quan trọng của cái gì đó (ví dụ: 'the key point of the argument'). Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra rằng điểm quan trọng nằm trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a key point in the discussion'). Khi dùng 'about', nó đề cập đến điểm quan trọng liên quan đến một chủ đề (ví dụ: 'key points about climate change')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key point
  • main main key point
    (điểm quan trọng chính)
  • crucial crucial key point
    (điểm quan trọng then chốt)
  • central central key point
    (điểm quan trọng trung tâm)
Verb + key point
  • emphasize emphasize a key point
    (nhấn mạnh một điểm quan trọng)
  • highlight highlight a key point
    (làm nổi bật một điểm quan trọng)
  • identify identify a key point
    (xác định một điểm quan trọng)

Idioms

  • get to the key point

    đi thẳng vào vấn đề chính

    "Stop beating around the bush and get to the key point."

    (Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề chính đi.)

  • miss the key point

    bỏ lỡ điểm quan trọng

    "I think you're missing the key point of my argument."

    (Tôi nghĩ bạn đang bỏ lỡ điểm quan trọng trong lập luận của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key point

Danh từ
Lật mặt

Một sự thật hoặc ý tưởng đặc biệt quan trọng cần được xem xét.

"The key point of the presentation was the need for more funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key point".

Tầm quan trọng của việc tóm tắt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và học thuật, việc trình bày thông tin một cách ngắn gọn và tập trung vào 'key points' được đánh giá cao. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo người nghe/đọc hiểu được thông điệp chính.

Keynote speaker

Trong các hội nghị hoặc sự kiện, 'keynote speaker' là người trình bày bài phát biểu quan trọng nhất, thường là mở đầu sự kiện. Bài phát biểu này tập trung vào những 'key points' của chủ đề chính và tạo động lực cho những người tham gia.