(Top Banner Ad)
sidestep the issue
C1
Động từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Giao tiếp

sidestep the issue

UK: /ˈsaɪdˌstep/ • US: /ˈsaɪdˌstep/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh vấn đề né tránh vấn đề đi vòng vo tránh né không trả lời trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid dealing with a problem or question, often by talking about something else.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc câu hỏi, thường bằng cách nói về một điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician sidestepped the question about his tax returns."

    "Chính trị gia đã lảng tránh câu hỏi về tờ khai thuế của mình."

  • "The company tried to sidestep the negative publicity by launching a new marketing campaign."

    "Công ty đã cố gắng lảng tránh sự chú ý tiêu cực bằng cách tung ra một chiến dịch marketing mới."

  • "He sidestepped my question about his future plans."

    "Anh ta đã né tránh câu hỏi của tôi về những kế hoạch tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sidestep né tránh, lảng tránh, thoái thác
Noun sidestep sự né tránh, bước sang bên
Gerund/Present Participle sidestepping việc né tránh, hành động lảng tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old English
steppan
English (late 19th Century)
sidestep (verb, metaphorical use)

Nguồn gốc của 'sidestep'

Từ 'sidestep' được tạo thành từ 'side' (bên cạnh) và 'step' (bước). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'bước sang một bên' để tránh vật cản hoặc người nào đó. Đến cuối thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ hành động lảng tránh một vấn đề, câu hỏi khó hoặc trách nhiệm, giống như việc bạn bước sang một bên để không phải đối mặt trực tiếp với nó.

Usage Note

"Sidestep" mang ý nghĩa chủ động tránh né một vấn đề gây tranh cãi hoặc khó khăn. Nó thường hàm ý sự khéo léo hoặc thậm chí là mánh khóe trong việc né tránh. Khác với "avoid" (tránh), "sidestep" nhấn mạnh vào việc di chuyển *sang một bên* để không đối diện trực tiếp với vấn đề. So với "evade" (trốn tránh), "sidestep" thường ít tiêu cực hơn và không nhất thiết liên quan đến việc vi phạm pháp luật hay đạo đức.

Prepositions

with by

"sidestep with": thường đi kèm khi muốn chỉ ra phương tiện hoặc lý do để lảng tránh vấn đề. Ví dụ: "He sidestepped the issue with a joke."
"sidestep by": tương tự như "with", nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động cụ thể dùng để lảng tránh. Ví dụ: "She sidestepped the question by changing the subject."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sidestep the issue
  • cleverly cleverly sidestep the issue
    (khéo léo né tránh vấn đề)
  • deliberately deliberately sidestep the issue
    (cố tình né tránh vấn đề)
  • habitually habitually sidestep the issue
    (thường xuyên né tránh vấn đề)
Verb + sidestep the issue
  • try to try to sidestep the issue
    (cố gắng né tránh vấn đề)
  • refuse to refuse to sidestep the issue
    (từ chối né tránh vấn đề)
  • accused of accused of sidestepping the issue
    (bị buộc tội né tránh vấn đề)

Idioms

  • to sidestep the issue

    né tránh vấn đề chính, lảng tránh câu hỏi khó

    "The politician was often criticized for sidestepping the crucial issues during the debate."

    (Chính trị gia đó thường bị chỉ trích vì né tránh những vấn đề cốt lõi trong buổi tranh luận.)

  • to constantly sidestep the issue

    liên tục/luôn luôn né tránh vấn đề

    "He has a reputation for constantly sidestepping the issue whenever he's asked a direct question."

    (Anh ta có tiếng là luôn né tránh vấn đề mỗi khi bị hỏi thẳng.)

  • be forced to sidestep the issue

    bị buộc phải né tránh vấn đề

    "Given the sensitive nature of the topic, the speaker felt forced to sidestep the issue for the sake of diplomacy."

    (Với tính chất nhạy cảm của chủ đề, diễn giả cảm thấy bị buộc phải né tránh vấn đề để giữ phép ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sidestep the issue

Động từ
Lật mặt

Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc câu hỏi, thường bằng cách nói về một điều gì khác.

"The politician sidestepped the question about his tax returns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had been sidestepping the issue during the entire interview before finally being pressed for a direct answer.
Chính trị gia đã lảng tránh vấn đề trong suốt cuộc phỏng vấn trước khi cuối cùng bị ép phải đưa ra câu trả lời trực tiếp.
Phủ định
The company hadn't been sidestepping the environmental concerns; they were actively working to address them.
Công ty đã không lảng tránh những lo ngại về môi trường; họ đang tích cực làm việc để giải quyết chúng.
Nghi vấn
Had the government been sidestepping the economic crisis before the public outcry forced them to take action?
Chính phủ đã lảng tránh cuộc khủng hoảng kinh tế trước khi sự phản đối của công chúng buộc họ phải hành động phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidestep the issue".

Trong chính trị và truyền thông

Trong bối cảnh chính trị và truyền thông, việc 'sidestep the issue' là một chiến thuật phổ biến. Các chính trị gia hoặc nhân vật của công chúng thường dùng nó để tránh trả lời trực tiếp những câu hỏi khó, nhạy cảm hoặc mang tính chỉ trích, thay vào đó họ lái câu chuyện sang một chủ đề khác hoặc đưa ra những câu trả lời chung chung, không đi vào trọng tâm.

Trong giao tiếp xã hội

Trong giao tiếp hàng ngày, con người cũng có thể 'sidestep the issue' để tránh xung đột, duy trì hòa khí hoặc trì hoãn một cuộc trò chuyện không thoải mái. Tuy nhiên, hành động này đôi khi có thể bị nhìn nhận tiêu cực, như thiếu trung thực, không thẳng thắn hoặc thiếu trách nhiệm trong việc đối mặt với vấn đề.