(Top Banner Ad)
skirt around
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

skirt around

UK: /ˈskɜːt əˌraʊnd/ • US: /ˈskɝːt əˌraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh né tránh đi vòng vo không đi thẳng vào vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid discussing a subject or problem, usually because you are embarrassed or want to avoid an argument.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lảng tránh một chủ đề hoặc vấn đề nào đó, thường là vì bạn xấu hổ hoặc muốn tránh tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician skirted around the issue of tax increases during the interview."

    "Nhà chính trị đã lảng tránh vấn đề tăng thuế trong cuộc phỏng vấn."

  • "She was trying to skirt around the real question."

    "Cô ấy đang cố gắng lảng tránh câu hỏi thực sự."

  • "He tends to skirt around difficult conversations."

    "Anh ấy có xu hướng né tránh những cuộc trò chuyện khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skirt váy (trang phục); mép, rìa, viền
Noun skirting phào chân tường; vật liệu làm diềm
Verb skirt đi dọc theo mép, rìa; tránh né, lảng tránh (một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skyrta
Middle English
skirt
English
skirt (verb)
English
skirt around (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'skirt' và ý nghĩa 'tránh né'

Từ 'skirt' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skyrta', có nghĩa là 'áo sơ mi' hoặc 'quần áo ngắn'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành 'skirt', dùng để chỉ 'váy' (một loại trang phục) hoặc 'mép, rìa' của một vật gì đó. Từ ý nghĩa 'mép, rìa', động từ 'to skirt' ra đời, nghĩa là 'đi dọc theo mép, đi vòng quanh'. Từ đó, nghĩa bóng 'tránh né, không đối mặt trực tiếp' đã hình thành, và khi kết hợp với 'around', nó càng nhấn mạnh hành động vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa né tránh một cách khéo léo, không trực tiếp đối diện. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn tránh gây khó chịu, xung đột hoặc tiết lộ thông tin không mong muốn. Khác với "avoid" (tránh), "skirt around" mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn trong việc né tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + skirt around
  • issue skirt around the issue
    (né tránh vấn đề)
  • question skirt around the question
    (né tránh câu hỏi)
  • truth skirt around the truth
    (không nói thẳng sự thật, nói tránh sự thật)
  • topic skirt around the topic
    (né tránh chủ đề)
  • problem skirt around the problem
    (né tránh khó khăn, vấn đề)
  • details skirt around the details
    (né tránh các chi tiết)
Trạng từ + skirt around
  • cleverly cleverly skirt around
    (khéo léo né tránh)
  • carefully carefully skirt around
    (cẩn thận né tránh)

Idioms

  • skirt around (something)

    Né tránh, vòng vo tam quốc (không đi thẳng vào một vấn đề, câu hỏi hoặc sự thật).

    "Instead of giving a direct answer, he kept skirting around the main issue, making everyone frustrated."

    (Thay vì trả lời trực tiếp, anh ta cứ vòng vo né tránh vấn đề chính, khiến mọi người thất vọng.)

  • skirt around the truth

    Nói tránh sự thật, không nói thẳng ra toàn bộ sự thật, thường là bằng cách nói mơ hồ hoặc gây hiểu lầm.

    "The politician was accused of skirting around the truth during the press conference, avoiding specific details about the scandal."

    (Chính trị gia bị buộc tội nói tránh sự thật trong buổi họp báo, né tránh các chi tiết cụ thể về vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skirt around

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tránh né, lảng tránh một chủ đề hoặc vấn đề nào đó, thường là vì bạn xấu hổ hoặc muốn tránh tranh cãi.

"The politician skirted around the issue of tax increases during the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician skirted around the controversial topic during the interview.
Nhà chính trị đã lảng tránh chủ đề gây tranh cãi trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
She didn't skirt around the issue; she addressed it directly.
Cô ấy đã không lảng tránh vấn đề; cô ấy giải quyết nó một cách trực tiếp.
Nghi vấn
Did he skirt around the question, or did he give a straight answer?
Anh ta đã lảng tránh câu hỏi, hay anh ta đã đưa ra một câu trả lời thẳng thắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skirt around".

Sự Khác Biệt Giữa Giao Tiếp Trực Tiếp và Gián Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trực tiếp trong giao tiếp thường được đánh giá cao, đặc biệt trong công việc hoặc tranh luận. Tuy nhiên, hành động 'skirt around' (né tránh) một vấn đề có thể được xem là lịch sự, ngoại giao khi chủ đề quá nhạy cảm, hoặc là thiếu thẳng thắn, vòng vo khi cần sự rõ ràng. Điều này phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh và ý định của người nói.

Chiến Thuật Ngoại Giao và Xã Hội

Việc 'skirt around' một vấn đề cũng có thể là một chiến thuật khôn ngoan trong ngoại giao hoặc các cuộc đàm phán nhạy cảm, nơi việc tránh đối đầu trực tiếp có thể giúp duy trì hòa khí hoặc tìm kiếm một giải pháp từ từ. Trong xã hội, nó có thể dùng để tránh làm mất lòng người khác khi phải đề cập đến một chủ đề không thoải mái hoặc gây tranh cãi.