(Top Banner Ad)
sign on
B1
Verb (Phrasal) B1 Tổng quát

sign on

UK: /saɪn ɒn/ • US: /saɪn ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

ký hợp đồng đăng ký đăng nhập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree to do something, especially to work for a company.

Vietnamese Meaning

Đồng ý làm điều gì đó, đặc biệt là làm việc cho một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He signed on for another tour of duty."

    "Anh ấy đã đăng ký thêm một đợt nghĩa vụ quân sự."

  • "Many graduates sign on with large corporations."

    "Nhiều sinh viên tốt nghiệp ký hợp đồng với các tập đoàn lớn."

  • "Please sign on with your username and password."

    "Vui lòng đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sign Ký tên, ra dấu hiệu
Noun sign Dấu hiệu, biển báo; sự ký kết
Noun signature Chữ ký
Noun signatory Người ký kết (một văn kiện, hợp đồng)
Noun signing Lễ ký kết, hành động ký kết
Noun sign-on Khoản tiền thưởng khi ký hợp đồng làm việc ('sign-on bonus')

Synonyms

Antonyms

sign off (kết thúc, đăng xuất)quit (từ bỏ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
Modern English
sign

Nguồn gốc của 'sign on'

'Sign on' là một cụm động từ, kết hợp động từ 'sign' (ký tên) và giới từ 'on'. 'Sign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum' nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'dấu vết'. Khi bạn 'sign on', bạn dùng chữ ký của mình để bắt đầu hoặc xác nhận một thỏa thuận, một công việc, hoặc tham gia một tổ chức nào đó. Giới từ 'on' bổ sung ý nghĩa của sự khởi đầu, sự chấp nhận hoặc sự đăng ký.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc chấp nhận một công việc hoặc tham gia một chương trình nào đó. Nó nhấn mạnh sự chính thức của việc đăng ký hoặc ký kết.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'sign on' có nghĩa là đăng nhập vào một hệ thống hoặc thiết bị. Nó thường liên quan đến việc xác thực danh tính bằng mật khẩu hoặc các phương pháp khác.
Nghĩa này liên quan đến việc đăng ký với chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền để nhận trợ cấp khi không có việc làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sign on
  • agree agree to sign on
    (đồng ý ký kết (hợp đồng, thỏa thuận))
  • decide decide to sign on
    (quyết định ký kết)
  • refuse refuse to sign on
    (từ chối ký kết)
sign on + Prepositional Phrase
  • for sign on for a new contract
    (ký kết một hợp đồng mới)
  • with sign on with a big company
    (ký hợp đồng/làm việc với một công ty lớn)
  • as sign on as a consultant
    (đăng ký làm tư vấn viên)
Adverb + sign on
  • eagerly eagerly sign on
    (hăm hở ký kết)
  • reluctantly reluctantly sign on
    (miễn cưỡng ký kết)

Idioms

  • sign on the dotted line

    Ký vào văn bản/hợp đồng chính thức; đồng ý một cách chính thức (thường là sau khi đọc và chấp thuận các điều khoản).

    "After weeks of negotiations, he finally signed on the dotted line for the new job."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng anh ấy cũng đã ký hợp đồng cho công việc mới.)

  • sign on for active service

    Đăng ký nhập ngũ; tình nguyện tham gia nghĩa vụ quân sự (đặc biệt trong thời chiến).

    "Many young people decided to sign on for active service during the war."

    (Nhiều thanh niên đã quyết định đăng ký nhập ngũ trong thời chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sign on

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Đồng ý làm điều gì đó, đặc biệt là làm việc cho một công ty.

"He signed on for another tour of duty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had signed on for the course earlier.
Tôi ước tôi đã đăng ký khóa học sớm hơn.
Phủ định
If only I hadn't signed on to that website; now my email is full of spam!
Giá như tôi không đăng ký vào trang web đó; bây giờ email của tôi đầy thư rác!
Nghi vấn
I wish I could sign on to the Wi-Fi, but I don't know the password. If only someone would tell me!
Tôi ước tôi có thể đăng nhập vào Wi-Fi, nhưng tôi không biết mật khẩu. Giá như ai đó nói cho tôi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign on".

Tiền thưởng ký hợp đồng (Sign-on Bonus)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các ngành nghề cạnh tranh cao, các công ty thường cung cấp một 'sign-on bonus' (tiền thưởng ký hợp đồng) để thu hút và khuyến khích những ứng viên tài năng. Đây là một khoản tiền lớn được trả một lần khi một nhân viên mới chính thức ký hợp đồng làm việc.

Tầm quan trọng của chữ ký

Hành động 'ký tên' (sign) và cụm 'sign on' có ý nghĩa pháp lý và xã hội rất lớn trong văn hóa phương Tây. Khi bạn 'sign on', bạn đang dùng chữ ký của mình để xác nhận một cam kết, một thỏa thuận, hoặc sự chấp thuận. Chữ ký là biểu tượng của sự đồng ý và trách nhiệm cá nhân, mang tính ràng buộc pháp lý.