(Top Banner Ad)
signing
B1
danh động từ (gerund) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

signing

UK: /ˈsaɪnɪŋ/ • US: /ˈsaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc ký ký tên ký kết ra dấu giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making a sign or signs; affixing a signature; communicating using sign language.

Vietnamese Meaning

Hành động ký tên; hành động ra dấu; hành động giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signing of the treaty marked the end of the war."

    "Việc ký kết hiệp ước đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến."

  • "The company is signing a new deal with a foreign investor."

    "Công ty đang ký một thỏa thuận mới với một nhà đầu tư nước ngoài."

  • "He is fluent in American Sign Language and enjoys signing with his deaf friends."

    "Anh ấy thông thạo Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ và thích giao tiếp bằng ký hiệu với những người bạn khiếm thính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sign ký, ký tên; ra hiệu
Noun sign dấu hiệu, biển báo; ký hiệu
Noun signature chữ ký
Noun signer người ký tên
Adjective signed đã ký tên; đã được ký kết
Noun signatory người ký kết (hiệp ước, hợp đồng)

Synonyms

signature (chữ ký)undersigning (việc ký tên)gesturing (ra hiệu)

Antonyms

verbalizing (diễn đạt bằng lời)speaking (nói)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signen
English
sign
English
signing

Nguồn gốc của 'sign'

Từ 'sign' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ chữ 'signum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dấu hiệu', 'dấu vết', hoặc 'ký hiệu'. Qua tiếng Pháp cổ ('signe'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc tạo ra một dấu hiệu để truyền đạt thông tin hoặc xác nhận điều gì đó.

Usage Note

Khi là danh động từ của 'sign', nó chỉ hành động đang diễn ra. 'Signing a contract' (việc ký hợp đồng) nhấn mạnh vào quá trình chứ không chỉ kết quả. Khi ám chỉ ngôn ngữ ký hiệu, nó nhấn mạnh khả năng giao tiếp của một người qua các dấu hiệu hình thể.
Diễn tả hành động đang diễn ra. Có thể sử dụng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous,...).

Prepositions

of for in

- 'Signing of a contract': Ký kết một hợp đồng (chỉ hành động ký).
- 'Signing for': Ký nhận (hàng hóa, bưu kiện, trách nhiệm).
- 'Signing in': Đăng nhập (vào hệ thống, tài khoản).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + signing
  • contract contract signing
    (việc ký hợp đồng)
  • agreement agreement signing
    (việc ký kết thỏa thuận)
  • treaty treaty signing
    (việc ký hiệp ước)
Tính từ + signing
  • new new signing (sports)
    (cầu thủ/vận động viên mới được ký hợp đồng)
  • official official signing
    (việc ký kết chính thức)
Động từ + signing (cụm động từ)
  • signing up for signing up for a course
    (đăng ký một khóa học)
  • signing in signing in at the reception
    (đăng nhập/ghi danh tại quầy lễ tân)
  • signing out signing out of the system
    (đăng xuất khỏi hệ thống)
signing + Danh từ (cụm danh từ)
  • bonus signing bonus
    (tiền thưởng ký kết (khi bắt đầu hợp đồng))
  • ceremony signing ceremony
    (lễ ký kết)
  • session autograph signing session
    (buổi ký tặng (chữ ký))

Idioms

  • sign on the dotted line

    ký tên vào hợp đồng (thường với ngụ ý chấp nhận các điều khoản đã có)

    "If you want this job, you'll have to sign on the dotted line by Friday."

    (Nếu bạn muốn công việc này, bạn sẽ phải ký hợp đồng trước thứ Sáu.)

  • sign up for trouble

    tự chuốc lấy rắc rối; tự đặt mình vào tình thế khó khăn

    "By agreeing to that proposal, you might be signing up for trouble."

    (Bằng cách đồng ý với đề xuất đó, bạn có thể đang tự chuốc lấy rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signing

danh động từ (gerund)
Lật mặt

Hành động ký tên; hành động ra dấu; hành động giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.

"The signing of the treaty marked the end of the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signing".

Tầm quan trọng của chữ ký

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chữ ký không chỉ là một nét vẽ đơn thuần mà còn là biểu tượng pháp lý của sự chấp thuận và cam kết. Việc ký vào một tài liệu quan trọng như hợp đồng, di chúc, hay giấy tờ pháp lý mang ý nghĩa ràng buộc và xác nhận quyền lợi, trách nhiệm của các bên.

Ngôn ngữ ký hiệu

Ngoài ý nghĩa hành động ký tên bằng chữ viết, 'signing' còn liên quan đến ngôn ngữ ký hiệu (sign language), một phương tiện giao tiếp phi lời nói được cộng đồng người khiếm thính sử dụng. Đây là một hệ thống ngôn ngữ phức tạp với ngữ pháp và từ vựng riêng, sử dụng cử chỉ tay, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể.