signing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making a sign or signs; affixing a signature; communicating using sign language.
Vietnamese Meaning
Hành động ký tên; hành động ra dấu; hành động giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The signing of the treaty marked the end of the war."
"Việc ký kết hiệp ước đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến."
-
"The company is signing a new deal with a foreign investor."
"Công ty đang ký một thỏa thuận mới với một nhà đầu tư nước ngoài."
-
"He is fluent in American Sign Language and enjoys signing with his deaf friends."
"Anh ấy thông thạo Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ và thích giao tiếp bằng ký hiệu với những người bạn khiếm thính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh động từ của 'sign', nó chỉ hành động đang diễn ra. 'Signing a contract' (việc ký hợp đồng) nhấn mạnh vào quá trình chứ không chỉ kết quả. Khi ám chỉ ngôn ngữ ký hiệu, nó nhấn mạnh khả năng giao tiếp của một người qua các dấu hiệu hình thể.
Diễn tả hành động đang diễn ra. Có thể sử dụng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous,...).
Prepositions
- 'Signing of a contract': Ký kết một hợp đồng (chỉ hành động ký).
- 'Signing for': Ký nhận (hàng hóa, bưu kiện, trách nhiệm).
- 'Signing in': Đăng nhập (vào hệ thống, tài khoản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract contract signing (việc ký hợp đồng)
-
agreement agreement signing (việc ký kết thỏa thuận)
-
treaty treaty signing (việc ký hiệp ước)
-
new new signing (sports) (cầu thủ/vận động viên mới được ký hợp đồng)
-
official official signing (việc ký kết chính thức)
-
signing up for signing up for a course (đăng ký một khóa học)
-
signing in signing in at the reception (đăng nhập/ghi danh tại quầy lễ tân)
-
signing out signing out of the system (đăng xuất khỏi hệ thống)
-
bonus signing bonus (tiền thưởng ký kết (khi bắt đầu hợp đồng))
-
ceremony signing ceremony (lễ ký kết)
-
session autograph signing session (buổi ký tặng (chữ ký))
Idioms
-
sign on the dotted line
ký tên vào hợp đồng (thường với ngụ ý chấp nhận các điều khoản đã có)
"If you want this job, you'll have to sign on the dotted line by Friday."
(Nếu bạn muốn công việc này, bạn sẽ phải ký hợp đồng trước thứ Sáu.)
-
sign up for trouble
tự chuốc lấy rắc rối; tự đặt mình vào tình thế khó khăn
"By agreeing to that proposal, you might be signing up for trouble."
(Bằng cách đồng ý với đề xuất đó, bạn có thể đang tự chuốc lấy rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
signing
danh động từ (gerund)Hành động ký tên; hành động ra dấu; hành động giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
"The signing of the treaty marked the end of the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signing".
