(Top Banner Ad)
signal conditioning
C1
Noun C1 Kỹ thuật điện, Điện tử, Đo lường

signal conditioning

UK: /ˈsɪɡnəl kənˈdɪʃənɪŋ/ • US: /ˈsɪɡnəl kənˈdɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý tín hiệu điều hòa tín hiệu hiệu chỉnh tín hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The manipulation of a signal in a way that prepares it for the next stage of processing. It modifies a signal into a more suitable form for further processing, such as amplification, filtering, or conversion.

Vietnamese Meaning

Sự xử lý tín hiệu theo cách chuẩn bị nó cho giai đoạn xử lý tiếp theo. Nó sửa đổi tín hiệu thành một dạng phù hợp hơn để xử lý tiếp, chẳng hạn như khuếch đại, lọc hoặc chuyển đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Signal conditioning is crucial for accurate sensor readings in industrial environments."

    "Xử lý tín hiệu là rất quan trọng để có được các kết quả đọc cảm biến chính xác trong môi trường công nghiệp."

  • "The signal conditioning circuit amplifies the weak sensor signal."

    "Mạch xử lý tín hiệu khuếch đại tín hiệu cảm biến yếu."

  • "Proper signal conditioning minimizes errors in the measurement system."

    "Xử lý tín hiệu đúng cách giảm thiểu lỗi trong hệ thống đo lường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal tín hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun condition điều kiện, trạng thái
Verb condition điều kiện hóa, điều chỉnh, tạo điều kiện
Adjective conditioned đã được điều kiện hóa, đã được điều chỉnh
Noun conditioning sự điều kiện hóa, sự điều chỉnh
Noun signal conditioner bộ điều hòa tín hiệu

Synonyms

signal processing (xử lý tín hiệu)data conditioning (xử lý dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Điện tử, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
seingnal
English
signal
Latin
conditio
Old French
condicion
English
condition
English
signal conditioning

Nguồn gốc của "điều hòa tín hiệu"

Cụm từ "signal conditioning" (điều hòa tín hiệu) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi các hệ thống điện tử và đo lường phát triển mạnh mẽ. Từ "signal" (tín hiệu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "signum" (dấu hiệu, dấu vết), chỉ thông tin được truyền đi. Còn từ "conditioning" (điều hòa, làm thích nghi) xuất phát từ tiếng Latinh "conditio" (điều kiện, thỏa thuận). Khi ghép lại, "signal conditioning" mô tả quá trình biến đổi tín hiệu thô từ cảm biến hoặc nguồn khác thành dạng phù hợp để xử lý, phân tích hoặc hiển thị, đảm bảo độ chính xác và tin cậy cho dữ liệu.

Usage Note

Signal conditioning is a broad term encompassing various techniques used to improve the quality and usability of signals. It is essential in many applications where signals are noisy, weak, or incompatible with the processing equipment. The goal is to optimize the signal for accurate and reliable data acquisition and analysis.

Prepositions

for in

Use 'for' to indicate the purpose of the conditioning (e.g., 'signal conditioning *for* data acquisition'). Use 'in' to specify where signal conditioning is employed (e.g., 'signal conditioning *in* industrial applications').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + signal conditioning
  • perform perform signal conditioning
    (thực hiện điều hòa tín hiệu)
  • require require signal conditioning
    (đòi hỏi/cần điều hòa tín hiệu)
  • apply apply signal conditioning
    (áp dụng điều hòa tín hiệu)
Adjective + signal conditioning
  • analog analog signal conditioning
    (điều hòa tín hiệu tương tự)
  • digital digital signal conditioning
    (điều hòa tín hiệu số)
  • proper proper signal conditioning
    (điều hòa tín hiệu đúng cách/phù hợp)
signal conditioning + Noun
  • circuit signal conditioning circuit
    (mạch điều hòa tín hiệu)
  • module signal conditioning module
    (mô-đun điều hòa tín hiệu)
  • unit signal conditioning unit
    (đơn vị điều hòa tín hiệu)

Idioms

  • input signal conditioning

    điều hòa tín hiệu đầu vào

    "The first stage of the circuit involves input signal conditioning to reduce noise."

    (Giai đoạn đầu tiên của mạch bao gồm điều hòa tín hiệu đầu vào để giảm nhiễu.)

  • sensor signal conditioning

    điều hòa tín hiệu cảm biến

    "Accurate temperature measurement requires careful sensor signal conditioning."

    (Đo nhiệt độ chính xác đòi hỏi phải điều hòa tín hiệu cảm biến một cách cẩn thận.)

  • data acquisition signal conditioning

    điều hòa tín hiệu thu thập dữ liệu

    "Effective data acquisition signal conditioning is crucial for reliable experimental results."

    (Điều hòa tín hiệu thu thập dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signal conditioning

Noun
Lật mặt

Sự xử lý tín hiệu theo cách chuẩn bị nó cho giai đoạn xử lý tiếp theo. Nó sửa đổi tín hiệu thành một dạng phù hợp hơn để xử lý tiếp, chẳng hạn như khuếch đại, lọc hoặc chuyển đổi.

"Signal conditioning is crucial for accurate sensor readings in industrial environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal conditioning".

Tầm quan trọng trong Công nghệ Hiện đại

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, "signal conditioning" là một yếu tố không thể thiếu để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Từ các thiết bị y tế đến hệ thống tự động hóa công nghiệp và điện thoại thông minh, việc điều hòa tín hiệu giúp biến đổi tín hiệu thô, yếu hoặc nhiễu thành dạng có thể sử dụng được, từ đó thúc đẩy sự phát triển của khoa học và kỹ thuật, mang lại những tiện ích và giải pháp thông minh trong đời sống.

Nền tảng của Đo lường Chính xác

Khái niệm "signal conditioning" phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng trong thế giới phương Tây và khoa học toàn cầu: sự theo đuổi độ chính xác và khả năng đo lường đáng tin cậy. Nó là nền tảng cho mọi nghiên cứu khoa học, kỹ thuật và phát triển sản phẩm, nơi mà việc thu thập dữ liệu chính xác là điều kiện tiên quyết để đưa ra quyết định đúng đắn và đổi mới. Không có điều hòa tín hiệu, nhiều phép đo sẽ không thể tin cậy hoặc thậm chí là không thể thực hiện được.