(Top Banner Ad)
significantly earlier
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

significantly earlier

UK: /sɪɡˈnɪfɪkəntli ˈɜːlɪə/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkəntli ˈɜːrliər/

Nghĩa tiếng Việt

sớm hơn đáng kể sớm hơn rất nhiều trước đó rất lâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Much sooner; considerably before a particular time.

Vietnamese Meaning

Sớm hơn đáng kể; trước một thời điểm cụ thể một cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completed significantly earlier than expected."

    "Dự án đã được hoàn thành sớm hơn đáng kể so với dự kiến."

  • "The meeting started significantly earlier this week."

    "Cuộc họp bắt đầu sớm hơn đáng kể trong tuần này."

  • "We need to book our tickets significantly earlier to get the best prices."

    "Chúng ta cần đặt vé sớm hơn đáng kể để có được giá tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Noun earliness sự sớm, sự đúng hẹn
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Adjective insignificant không quan trọng, không đáng kể
Adjective early sớm
Adverb significantly một cách đáng kể
Adverb insignificantly một cách không đáng kể
Adverb early sớm
Adverb earlier sớm hơn

Synonyms

considerably earlier (sớm hơn đáng kể)much earlier (sớm hơn nhiều)

Antonyms

significantly later (muộn hơn đáng kể)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifier
English
significant
Old English
ǣr
Middle English
erly
English
earlier

Nguồn gốc của 'Significant'

Từ 'significant' có gốc từ tiếng Latin 'significare', nghĩa là 'thể hiện bằng dấu hiệu' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành 'significant' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'quan trọng', 'đáng kể'. 'Significantly' là trạng từ của từ này.

Nguồn gốc của 'Earlier'

Từ 'early' (sớm) và dạng so sánh 'earlier' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', có nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm'. Nó phản ánh khái niệm thời gian, chỉ một thời điểm diễn ra trước một thời điểm khác. 'Earlier' là hình thức so sánh của 'early', dùng để chỉ một mốc thời gian diễn ra sớm hơn.

Usage Note

"Significantly earlier" nhấn mạnh mức độ sớm hơn so với một thời điểm tham chiếu nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự khác biệt lớn về thời gian. So với chỉ nói "earlier", "significantly earlier" mang tính nhấn mạnh và chính xác hơn về khoảng thời gian. Ví dụ, nếu chỉ nói "He arrived earlier," có nghĩa là anh ta đến trước, nhưng không rõ là trước bao lâu. Nếu nói "He arrived significantly earlier," có nghĩa là anh ta đến trước một khoảng thời gian đáng kể, ví dụ như 30 phút hoặc một giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significantly earlier
  • arrive arrive significantly earlier
    (đến sớm hơn đáng kể)
  • finish finish significantly earlier
    (hoàn thành sớm hơn đáng kể)
  • start start significantly earlier
    (bắt đầu sớm hơn đáng kể)
  • release release significantly earlier
    (phát hành sớm hơn đáng kể)
  • occur occur significantly earlier
    (xảy ra sớm hơn đáng kể)
Cụm động từ với 'be' + significantly earlier
  • be available be available significantly earlier
    (có sẵn sớm hơn đáng kể)
  • be completed be completed significantly earlier
    (được hoàn thành sớm hơn đáng kể)
  • be published be published significantly earlier
    (được xuất bản sớm hơn đáng kể)

Idioms

  • significantly earlier than expected

    sớm hơn đáng kể so với dự kiến

    "The project was completed significantly earlier than expected, saving the company a lot of money."

    (Dự án đã hoàn thành sớm hơn đáng kể so với dự kiến, giúp công ty tiết kiệm rất nhiều tiền.)

  • significantly earlier than planned

    sớm hơn đáng kể so với kế hoạch

    "They arrived at the airport significantly earlier than planned, giving them plenty of time for check-in."

    (Họ đã đến sân bay sớm hơn đáng kể so với kế hoạch, giúp họ có nhiều thời gian làm thủ tục.)

  • significantly earlier than the deadline

    sớm hơn đáng kể so với hạn chót

    "The team submitted their report significantly earlier than the deadline, impressing the manager."

    (Nhóm đã nộp báo cáo sớm hơn đáng kể so với hạn chót, gây ấn tượng với người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significantly earlier

Trạng từ
Lật mặt

Sớm hơn đáng kể; trước một thời điểm cụ thể một cách đáng kể.

"The project was completed significantly earlier than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significantly earlier".

Văn hóa đúng giờ ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đúng giờ được coi là một phẩm chất quan trọng, thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và sự chuyên nghiệp. Việc hoàn thành hoặc đến 'significantly earlier' (sớm hơn đáng kể) thường được đánh giá cao, biểu thị sự hiệu quả và chủ động trong công việc.

Lợi thế của sự tiên phong

Khái niệm 'significantly earlier' còn liên quan đến lợi thế của việc đi trước. Trong kinh doanh hay phát triển sản phẩm, việc ra mắt sản phẩm hoặc hoàn thành một dự án sớm hơn đáng kể so với đối thủ có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn, giúp giành được thị phần và sự chú ý từ khách hàng.