(Top Banner Ad)
siltstone
B2
noun B2 Địa chất học

siltstone

UK: /ˈsɪltstəʊn/ • US: /ˈsɪltstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá bột kết bột kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sedimentary rock consisting mainly of silt-sized particles.

Vietnamese Meaning

Một loại đá trầm tích bao gồm chủ yếu là các hạt có kích thước bùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cliff face was composed of layers of siltstone and sandstone."

    "Vách đá được cấu tạo từ các lớp đá siltstone và đá cát."

  • "Siltstone is often found in sedimentary basins."

    "Siltstone thường được tìm thấy trong các bồn trầm tích."

  • "The properties of siltstone make it useful for certain construction purposes."

    "Các đặc tính của đá siltstone làm cho nó hữu ích cho một số mục đích xây dựng nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silt Bùn, phù sa (các hạt trầm tích mịn có kích thước giữa cát và sét)
Verb silt Bị lấp đầy bởi bùn/phù sa; làm cho lấp đầy bùn/phù sa
Adjective silty Có nhiều bùn/phù sa; cấu tạo từ bùn/phù sa
Noun stone Đá, hòn đá
Adjective stony Bằng đá, đầy đá; cứng rắn, lạnh lùng (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

English
silt
English
stone
English
siltstone

Nguồn gốc của 'Siltstone'

Từ 'siltstone' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'silt' (bùn, phù sa) và 'stone' (đá). Nó mô tả một loại đá trầm tích được hình thành từ sự hóa cứng của bùn (các hạt có kích thước giữa cát và sét). Tên gọi này trực tiếp phản ánh thành phần và nguồn gốc của loại đá này, cho thấy nó là một hòn đá được tạo ra từ vật liệu bùn đã cứng lại theo thời gian.

Usage Note

Siltstone là một loại đá trầm tích hạt mịn, có kích thước hạt lớn hơn đá phiến sét (shale) nhưng nhỏ hơn đá cát (sandstone). Nó thường có màu xám hoặc nâu và có thể chứa các khoáng chất khác như thạch anh và fenspat.

Prepositions

in of

* 'in siltstone': đề cập đến việc một thứ gì đó nằm bên trong hoặc được tìm thấy trong đá siltstone.
* 'of siltstone': đề cập đến thành phần hoặc nguồn gốc của một thứ gì đó liên quan đến đá siltstone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siltstone
  • hard hard siltstone
    (đá bột kết cứng)
  • soft soft siltstone
    (đá bột kết mềm)
  • fine-grained fine-grained siltstone
    (đá bột kết hạt mịn)
  • ancient ancient siltstone
    (đá bột kết cổ đại)
  • sedimentary sedimentary siltstone
    (đá bột kết trầm tích)
Noun + of + siltstone
  • layers layers of siltstone
    (các lớp đá bột kết)
  • beds beds of siltstone
    (các tầng đá bột kết)
Siltstone + Noun
  • siltstone siltstone formation
    (sự hình thành đá bột kết; kiến tạo đá bột kết)
  • siltstone siltstone layer
    (lớp đá bột kết)
  • siltstone siltstone deposits
    (trầm tích đá bột kết)

Idioms

  • siltstone layer

    lớp đá bột kết (một thuật ngữ địa chất chỉ một tầng đá bột kết)

    "Geologists identified a thick siltstone layer in the core sample."

    (Các nhà địa chất đã xác định một lớp đá bột kết dày trong mẫu lõi.)

  • siltstone formation

    cấu tạo đá bột kết; sự hình thành đá bột kết (một cấu trúc địa chất gồm đá bột kết)

    "The area is known for its extensive siltstone formations."

    (Khu vực này nổi tiếng với các cấu tạo đá bột kết rộng lớn.)

  • siltstone deposits

    trầm tích đá bột kết (các lớp vật liệu đá bột kết được lắng đọng)

    "Analysis of the siltstone deposits revealed ancient river patterns."

    (Phân tích các trầm tích đá bột kết cho thấy các dạng sông cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siltstone

noun
Lật mặt

Một loại đá trầm tích bao gồm chủ yếu là các hạt có kích thước bùn.

"The cliff face was composed of layers of siltstone and sandstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the geologists arrive, the river will have eroded the siltstone formation significantly.
Khi các nhà địa chất đến, dòng sông sẽ xói mòn đáng kể thành hệ đá bột kết.
Phủ định
By next year, they won't have extracted all the siltstone from the quarry.
Đến năm sau, họ sẽ chưa khai thác hết đá bột kết từ mỏ đá.
Nghi vấn
Will the construction crew have finished building the foundation with siltstone blocks by the end of the week?
Liệu đội xây dựng có hoàn thành việc xây dựng nền móng bằng các khối đá bột kết vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siltstone".

Siltstone và Lịch sử Trái Đất

Đá bột kết là một loại đá trầm tích quan trọng, cung cấp những bằng chứng quý giá về môi trường cổ đại của Trái Đất. Việc nghiên cứu đá bột kết giúp các nhà khoa học hiểu được các điều kiện khí hậu, dòng chảy sông ngòi, hồ nước hoặc vùng biển nông hàng triệu năm trước, cũng như tìm kiếm hóa thạch của các sinh vật sống trong môi trường đó.

Siltstone trong Khai thác Năng lượng

Trong ngành địa chất dầu khí, đá bột kết có thể đóng vai trò như một lớp đá chắn (cap rock) không thấm nước, ngăn chặn sự di chuyển của dầu và khí tự nhiên. Mặc dù hiếm khi là đá chứa chính, sự hiện diện của nó rất quan trọng trong việc xác định các bẫy dầu khí tiềm năng, giúp ích cho việc tìm kiếm và khai thác tài nguyên năng lượng.