Settle down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become quiet and calm, or to make someone quiet and calm.
Vietnamese Meaning
Trở nên yên tĩnh và bình tĩnh, hoặc làm cho ai đó yên tĩnh và bình tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Settle down, children, and listen to the story."
"Các con trật tự nào, và nghe câu chuyện đi."
-
"It's time for you to settle down and think about your future."
"Đã đến lúc con nên ổn định cuộc sống và nghĩ về tương lai của mình."
-
"The teacher told the students to settle down."
"Giáo viên bảo học sinh trật tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | Định cư; giải quyết; làm cho ổn định |
| Noun | settlement | Sự định cư; khu định cư; sự dàn xếp |
| Noun | settler | Người định cư |
| Adjective | unsettling | Gây lo lắng, bất an |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để yêu cầu ai đó bớt ồn ào hoặc để mô tả trạng thái ổn định hơn trong cuộc sống (ví dụ: kết hôn, có công việc ổn định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally settle down (cuối cùng cũng ổn định/yên phận)
-
eventually eventually settle down (rốt cuộc cũng ổn định/yên bề gia thất)
-
never never settle down (không bao giờ ổn định/yên phận)
-
quickly quickly settle down (nhanh chóng bình tĩnh/ổn định)
-
with someone settle down with someone (ổn định cuộc sống với ai đó (thường là kết hôn))
-
in a place settle down in a new city (định cư ở một thành phố mới)
-
to work/study settle down to work (tập trung vào công việc)
Idioms
-
Settle down to (do) something
Bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc và tập trung
"It's time you settled down to some serious studying."
(Đã đến lúc con phải tập trung học hành nghiêm túc rồi đấy.)
-
Settle down with a good book/movie
Thư giãn và tận hưởng việc đọc sách/xem phim
"After a long day, I just want to settle down with a good book."
(Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn thư giãn với một cuốn sách hay.)
-
Settle down and start a family
Ổn định cuộc sống và lập gia đình
"He traveled a lot in his youth, but now he wants to settle down and start a family."
(Anh ấy đã đi đây đó rất nhiều khi còn trẻ, nhưng giờ thì anh ấy muốn ổn định cuộc sống và lập gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Settle down
Phrasal VerbTrở nên yên tĩnh và bình tĩnh, hoặc làm cho ai đó yên tĩnh và bình tĩnh.
"Settle down, children, and listen to the story."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After they got married, they settled down in a small town where they could raise a family. |
Sau khi kết hôn, họ ổn định cuộc sống ở một thị trấn nhỏ, nơi họ có thể nuôi dạy một gia đình. |
| Phủ định | Unless he finds a stable job, he won't settle down anytime soon. |
Trừ khi anh ấy tìm được một công việc ổn định, anh ấy sẽ không ổn định cuộc sống sớm đâu. |
| Nghi vấn | If she gets the promotion, will she settle down in the city and buy an apartment? |
Nếu cô ấy được thăng chức, liệu cô ấy có ổn định cuộc sống ở thành phố và mua một căn hộ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy settling down in a quiet town after years of traveling. |
Tôi thích ổn định cuộc sống ở một thị trấn yên tĩnh sau nhiều năm du lịch. |
| Phủ định | He avoids settling down and prefers a nomadic lifestyle. |
Anh ấy tránh ổn định cuộc sống và thích một lối sống du mục. |
| Nghi vấn | Do you mind settling down and starting a family? |
Bạn có ngại ổn định cuộc sống và bắt đầu một gia đình không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people settle down in a new place, they often make new friends. |
Nếu mọi người ổn định ở một nơi mới, họ thường kết bạn mới. |
| Phủ định | If the children don't settle down, their parents don't get any rest. |
Nếu bọn trẻ không chịu yên, bố mẹ chúng sẽ không được nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | If a baby cries, does the parent try to settle them down? |
Nếu một đứa bé khóc, bố mẹ có cố gắng dỗ dành chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Settle down".
